Brandon Hanlan 60’

27’ Kasey Palmer

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

23

X

1.02

Đội khách

23

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Doncaster Rovers

55%

Luton Town

45%

7 Sút trúng đích 3

5

3

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
27’
Kasey Palmer

Kasey Palmer

41’

Jordan Clark

Brandon Hanlan

Brandon Hanlan

60’
1-1
66’

Jake Richards

Davy Van Den Berg

Harry Clifton

Elliott Lee

66’
68’

Kasey Palmer

72’

Liam Walsh

73’

Devante Cole

Nahki Wells

92’

Hakeem Odofin

Robbie Gotts

94’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Doncaster Rovers
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 100%
Luton Town
0 Trận thắng 0%
Doncaster Rovers

1 - 1

Luton Town

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Luton Town

45

11

71

14

Doncaster Rovers

45

-21

57

Thông tin trận đấu

Sân
Keepmoat Stadium
Sức chứa
15,231
Địa điểm
Doncaster, England

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Doncaster Rovers

55%

Luton Town

45%

1 Assists 1
17 Total Shots 9
7 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 3
5 Corner Kicks 3
2 Free Kicks 15
20 Clearances 59
16 Fouls 11
2 Offsides 2
346 Passes 290
1 Yellow Cards 4

GOALS

Doncaster Rovers

1

Luton Town

1

1 Goals Against 1

SHOTS

17 Total Shots 9
3 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 3

ATTACK

2 Offsides 2

PASSES

346 Passes 290
226 Passes accuracy 193
12 Key passes 8
23 Crosses 13
8 Crosses Accuracy 3
112 Long Balls 112
26 Long balls accuracy 30

DUELS & DROBBLIN

117 Duels 117
50 Duels won 67
8 Dribble 16
3 Dribble success 8

DEFENDING

11 Total Tackles 13
9 Interceptions 7
20 Clearances 59

DISCIPLINE

16 Fouls 11
11 Was Fouled 15
1 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

176 Lost the ball 144

Ball Possession

Doncaster Rovers

51%

Luton Town

49%

6 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 3
11 Clearances 14
175 Passes 166

GOALS

SHOTS

6 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 3

ATTACK

PASSES

175 Passes 166
4 Key passes 4
10 Crosses 9

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

4 Total Tackles 5
8 Interceptions 4
11 Clearances 14

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

80 Lost the ball 72

Ball Possession

Doncaster Rovers

59%

Luton Town

41%

11 Total Shots 4
5 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 1
6 Clearances 41
170 Passes 124
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

11 Total Shots 4
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

170 Passes 124
7 Key passes 4
13 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 10
2 Interceptions 4
6 Clearances 41

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

101 Lost the ball 73

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

94'

90'+4'Robbie Gotts (Doncaster Rovers) Yellow Card at 94'.

Doncaster Rovers

73'

73'Devante Cole (Luton Town) Substitution at 73'.

Luton Town

72'

72'Liam Walsh (Luton Town) Yellow Card at 72'.

Luton Town

68'

68'Kasey Palmer (Luton Town) Yellow Card at 68'.

Luton Town

66'

66'Jake Richards (Luton Town) Substitution at 66'.

Luton Town

66'

66'Harry Clifton (Doncaster Rovers) Substitution at 66'.

Doncaster Rovers

60'

60'Brandon Hanlan (Doncaster Rovers) Goal at 60'.

Doncaster Rovers

41'

41'Jordan Clark (Luton Town) Yellow Card at 41'.

Luton Town

27'

27'Kasey Palmer (Luton Town) Goal at 27'.

Luton Town

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

45 46 100
2
Cardiff City

Cardiff City

45 41 91
3
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

45 19 75
4
Stockport County

Stockport County

44 12 74
5
Bradford City

Bradford City

45 6 74
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

45 2 72
7
Luton Town

Luton Town

45 11 71
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

45 11 70
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

45 6 64
10
Reading

Reading

45 5 63
11
Mansfield Town

Mansfield Town

44 11 61
12
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

45 10 60
13
Blackpool

Blackpool

45 -12 57
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

45 -21 57
15
Barnsley

Barnsley

44 -4 56
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

45 -8 56
17
Burton

Burton

45 -10 53
18
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

45 -17 53
19
Peterborough United

Peterborough United

44 -2 52
20
Leyton Orient

Leyton Orient

45 -12 51
21
Exeter City

Exeter City

45 -8 49
22
Rotherham United

Rotherham United

45 -29 41
23
Port Vale

Port Vale

44 -24 39
24
Northampton Town

Northampton Town

44 -33 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

45 46 58
2
Cardiff City

Cardiff City

45 41 53
3
Bradford City

Bradford City

45 6 50
4
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

45 19 47
5
Stevenage Borough

Stevenage Borough

45 2 46
6
Luton Town

Luton Town

45 11 45
7
Stockport County

Stockport County

44 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

45 6 42
9
Blackpool

Blackpool

45 -12 41
10
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

45 10 39
11
Wigan Athletic

Wigan Athletic

45 -8 37
12
Reading

Reading

45 5 37
13
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

45 11 34
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

45 -21 33
15
Barnsley

Barnsley

44 -4 33
16
Burton

Burton

45 -10 32
17
Mansfield Town

Mansfield Town

44 11 32
18
Exeter City

Exeter City

45 -8 31
19
Leyton Orient

Leyton Orient

45 -12 30
20
Peterborough United

Peterborough United

44 -2 29
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

45 -17 28
22
Rotherham United

Rotherham United

45 -29 27
23
Northampton Town

Northampton Town

44 -33 22
24
Port Vale

Port Vale

44 -24 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

45 46 42
2
Cardiff City

Cardiff City

45 41 38
3
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

45 11 36
4
Stockport County

Stockport County

44 12 31
5
Mansfield Town

Mansfield Town

44 11 29
6
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

45 19 28
7
Luton Town

Luton Town

45 11 26
8
Stevenage Borough

Stevenage Borough

45 2 26
9
Reading

Reading

45 5 26
10
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

45 -17 25
11
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

45 -21 24
12
Bradford City

Bradford City

45 6 24
13
Peterborough United

Peterborough United

44 -2 23
14
Barnsley

Barnsley

44 -4 23
15
Huddersfield Town

Huddersfield Town

45 6 22
16
Leyton Orient

Leyton Orient

45 -12 21
17
Burton

Burton

45 -10 21
18
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

45 10 21
19
Wigan Athletic

Wigan Athletic

45 -8 19
20
Exeter City

Exeter City

45 -8 18
21
Port Vale

Port Vale

44 -24 18
22
Blackpool

Blackpool

45 -12 16
23
Rotherham United

Rotherham United

45 -29 14
24
Northampton Town

Northampton Town

44 -33 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 22
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
lorent tolaj

lorent tolaj

Port Vale 12
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 17
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
7
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
8
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15

Doncaster Rovers

Đối đầu

Luton Town

Chủ nhà
This league

English Football League One

FT

04/02
FT

Burton

Burton

Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

1 2
20 7

25/10
Unknown

Reading

Reading

Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

1 1

Đối đầu

Doncaster Rovers
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 100%
Luton Town
0 Trận thắng 0%

English Football League One

FT

English Football League One

FT

22/11
FT

Barnsley

Barnsley

Luton Town

Luton Town

5 0
0 0

19/12
FT

Reading

Reading

Luton Town

Luton Town

3 2
0 5

13/12
FT

Luton Town

Luton Town

Port Vale

Port Vale

2 2
8 4

01/01
FT

Exeter City

Exeter City

Luton Town

Luton Town

1 0
6 1

17/01
FT

Luton Town

Luton Town

Lincoln City

Lincoln City

2 2
8 7

31/01
FT

Luton Town

Luton Town

Blackpool

Blackpool

1 0
5 3

14/02
FT

Cardiff City

Cardiff City

Luton Town

Luton Town

3 1
7 3

21/02
FT

Luton Town

Luton Town

Burton

Burton

1 1
1 6

28/02
FT

Port Vale

Port Vale

Luton Town

Luton Town

1 1
6 6

07/03
FT

Luton Town

Luton Town

Reading

Reading

2 3
10 4

18/03
FT

Luton Town

Luton Town

Exeter City

Exeter City

3 2
7 2

01/01
Unknown

Luton Town

Luton Town

Barnsley

Barnsley

0 0

13/10
Unknown

Barnsley

Barnsley

Luton Town

Luton Town

3 2

25/03
Unknown

Luton Town

Luton Town

Barnsley

Barnsley

1 3

14/08
Unknown

Barnsley

Barnsley

Luton Town

Luton Town

3 4

18/10
Unknown

Luton Town

Luton Town

Mansfield Town

Mansfield Town

0 2

25/04
FT

Luton Town

Luton Town

Barnsley

Barnsley

2 1
9 5

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

23
1.02
23
15.5
1.02
18
7.6
1.19
8.61
17
1.05
17
18
1.01
19
2.33
3.38
2.48
2.35
3.4
2.75
23
1.03
29
16
1.02
18
13
1.05
26
16
1.04
20
14
1.04
15
13.5
1.02
14.5
12.3
1.08
13.1
19
1.01
28
15.5
1.02
18
10.24
3.96
1.4
2.43
3.2
2.45

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.15
-0.25 0.67
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.5 1.45
-0.5 0.48
0 0.87
0 1.01
0 0.76
0 1.02
0 0.77
0 0.88
+0.25 8.3
-0.25 0.01
0 0.73
0 1.14
0 0.75
0 0.95
0 0.88
0 1
0 0.86
0 1.02
0 0.84
0 1.04
+0.5 13.18
-0.5 0.01
0 1.23
0 1.09
0 0.72
0 1.18

Xỉu

Tài

U 2.5 0.07
O 2.5 8
U 2.5 0.01
O 2.5 6.66
U 2.5 0.2
O 2.5 2.92
U 2.5 0.04
O 2.5 8.5
U 2.75 0.01
O 2.75 10
U 2.5 0.91
O 2.5 0.81
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 2.5 0
O 2.5 7.1
U 2 0.89
O 2 0.96
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 3 0.6
O 3 1.35
U 2.5 0.05
O 2.5 5.85
U 2.75 0.02
O 2.75 10.11
U 2.5 0.03
O 2.5 6.66
U 2 0.87
O 2 0.97
U 2.5 0.94
O 2.5 0.76

Xỉu

Tài

U 8.5 0.36
O 8.5 2
U 10.5 0.7
O 10.5 1.05
U 7.5 0.95
O 7.5 0.75
U 7.5 0.95
O 7.5 0.77
U 8 0.71
O 8 1.12

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.