Sebastian Tounekti 92’

Junior Chukwubuike Adamu 97’

49’ Ethan Hamilton

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

51

X

3.75

Đội khách

1.28

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Celtic FC

71%

Dundee

29%

8 Sút trúng đích 2

11

5

4

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
45’

Yan Dhanda

Benjamin Nygren

Paulo Bernardo

45’
0-1
49’
Ethan Hamilton

Ethan Hamilton

Julian Araujo

66’
68’

Simon Murray

Luke McCowan

Reo Hatate

70’
71’

Callum Jones

Joel Cotterill

Junior Chukwubuike Adamu

Tomáš Čvančara

79’
80’

Finlay Robertson

Tony Yogane

90’

Cameron Congreve

Marcelo Saracchi

Kieran Tierney

91’
Sebastian Tounekti

Sebastian Tounekti

92’
2-1
93’

Charlie Reilly

Drey Wright

Junior Chukwubuike Adamu

Junior Chukwubuike Adamu

97’
1-1
Kết thúc trận đấu
2-1
98’

Drey Wright

Liam Scales

101’

Liam Scales

103’
105’

Joseph Bevan

Yan Dhanda

Colby Donovan

Julian Araujo

105’
109’

Ethan Ingram

Luke Graham

James Forrest

122’

Đối đầu

Xem tất cả
Celtic FC
3 Trận thắng 75%
0 Trận hoà 0%
Dundee
1 Trận thắng 25%
Celtic FC

1 - 2

Dundee
Celtic FC

2 - 1

Dundee
Celtic FC

1 - 0

Dundee
Celtic FC

2 - 0

Dundee

Thông tin trận đấu

Sân
Celtic Park
Sức chứa
60,411
Địa điểm
Glasgow, Scotland

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Celtic FC

71%

Dundee

29%

2 Assists 1
23 Total Shots 9
8 Sút trúng đích 2
5 Blocked Shots 2
11 Corner Kicks 5
14 Free Kicks 18
18 Fouls 15
1 Offsides 1
4 Yellow Cards 4

GOALS

Celtic FC

2

Dundee

1

1 Goals Against 2

SHOTS

23 Total Shots 9
2 Sút trúng đích 2
5 Blocked Shots 2

ATTACK

1 Fastbreaks 2
1 Fastbreak Shots 2
1 Offsides 1

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

18 Fouls 15
14 Was Fouled 18
4 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Celtic FC

67%

Dundee

33%

7 Total Shots 4
3 Sút trúng đích 1
1 Offsides 1

GOALS

SHOTS

7 Total Shots 4
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Celtic FC

75%

Dundee

25%

9 Total Shots 3
2 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 1
1 Yellow Cards 3

GOALS

Celtic FC

1%

Dundee

1%

SHOTS

9 Total Shots 3
1 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

GOALS

SHOTS

5 Total Shots 0
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

2 Total Shots 2

GOALS

SHOTS

2 Total Shots 2
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Scottish Cup Đội bóng G
1
Chris Kane

Chris Kane

Dunfermline Athletic 4
2
Bojan Miovski

Bojan Miovski

Rangers 4
3
Euan Henderson

Euan Henderson

Airdrie United 4
4
J. Murray

J. Murray

Elgin City 3
5
Ryan Sargent

Ryan Sargent

Elgin City 3
6
Connor Mccubbin Boyd

Connor Mccubbin Boyd

Auchinleck Talbot 3
7
Kane Hester

Kane Hester

Elgin City 3
8
Ben Stanway

Ben Stanway

Partick Thistle FC 3
9
Tony Watt

Tony Watt

Partick Thistle FC 3
10
Kyle Mcavoy

Kyle Mcavoy

Auchinleck Talbot 2

Celtic FC

Đối đầu

Dundee

Chủ nhà
This league

Scottish Cup

FT

08/03
FT

Rangers

Rangers

Celtic FC

Celtic FC

1 1
12 4

11/02
Unknown

Saint Mirren

Saint Mirren

Celtic FC

Celtic FC

0 2

12/02
Unknown

Celtic FC

Celtic FC

Saint Mirren

Saint Mirren

5 1

19/05
Unknown

Celtic FC

Celtic FC

Motherwell

Motherwell

2 0

19/04
FT

Celtic FC

Celtic FC

Saint Mirren

Saint Mirren

6 2
6 11

25/05
Unknown

Celtic FC

Celtic FC

Rangers

Rangers

1 0

30/04
Unknown

Rangers

Rangers

Celtic FC

Celtic FC

0 1

17/04
Unknown

Celtic FC

Celtic FC

Rangers

Rangers

1 2

18/04
Unknown

Rangers

Rangers

Celtic FC

Celtic FC

2 0

03/03
Unknown

Hibernian

Hibernian

Celtic FC

Celtic FC

0 2

09/03
Unknown

Celtic FC

Celtic FC

Hibernian

Hibernian

2 0

04/04
Unknown

Celtic FC

Celtic FC

Falkirk

Falkirk

3 0

Đối đầu

Celtic FC
3 Trận thắng 75%
0 Trận hoà 0%
Dundee
1 Trận thắng 25%

Scottish Cup

FT

05/04
FT

Celtic FC

Celtic FC

Dundee

Dundee

1 2
1 4

08/02
FT

Celtic FC

Celtic FC

Dundee

Dundee

2 1
11 5

04/12
FT

Celtic FC

Celtic FC

Dundee

Dundee

1 0
6 0

19/10
Unknown

Celtic FC

Celtic FC

Dundee

Dundee

2 0

Scottish Cup

FT

17/01
FT

Kilmarnock

Kilmarnock

Dundee

Dundee

1 2
2 9

08/02
FT

Celtic FC

Celtic FC

Dundee

Dundee

2 1
11 5

20/01
Unknown

Kilmarnock

Kilmarnock

Dundee

Dundee

2 0

29/11
Unknown

Dundee

Dundee

Aberdeen

Aberdeen

2 1

01/12
Unknown

Livingston

Livingston

Dundee

Dundee

0 2

21/01
Unknown

Livingston

Livingston

Dundee

Dundee

0 1

20/01
Unknown

Livingston

Livingston

Dundee

Dundee

0 1

21/01
Unknown

Saint Mirren

Saint Mirren

Dundee

Dundee

0 0

21/01
Unknown

Dundee

Dundee

Saint Mirren

Saint Mirren

0 2

21/01
Unknown

Dundee

Dundee

Dundee United

Dundee United

1 0

03/03
Unknown

Dundee

Dundee

Dundee United

Dundee United

1 2

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

51
3.75
1.28
14.5
3.8
1.3
10.4
3.02
1.53
12
3.5
1.4
15
3.25
1.38
1.18
6.1
9
8
3
1.55
19
3.7
1.29
23
4.6
1.2
20
3.6
1.35
15
3.3
1.37
15.5
3.87
1.28
13.8
3.99
1.32
16
3.6
1.34
15.5
3.85
1.29
19.54
4.07
1.3
1.1
6.6
13.5

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.35
-0.25 0.57
+0.25 1.42
-0.25 0.58
+2.5 1.25
-2.5 0.57
+0.25 1.4
-0.25 0.61
+2 1.06
-2 0.72
+1.75 0.81
-1.75 0.85
+0.5 1.34
-0.5 0.47
+0.25 1.9
-0.25 0.41
+2 0.95
-2 0.75
+0.25 1.4
-0.25 0.61
+0.25 1.36
-0.25 0.63
+0.25 1.33
-0.25 0.63
+0.25 1.24
-0.25 0.61
+0.25 1.44
-0.25 0.59
+0.25 1.4
-0.25 0.57

Xỉu

Tài

U 1.5 0.4
O 1.5 1.85
U 1.5 0.44
O 1.5 1.72
U 1.5 0.89
O 1.5 0.88
U 2.5 0.05
O 2.5 8
U 1.5 0.46
O 1.5 1.72
U 3.5 0.79
O 3.5 0.93
U 2.5 1.5
O 2.5 0.44
U 1.5 0.45
O 1.5 1.6
U 1.5 0.36
O 1.5 1.98
U 2.5 0.25
O 2.5 2.6
U 1.5 0.46
O 1.5 1.72
U 1.5 0.43
O 1.5 1.88
U 1.5 0.51
O 1.5 1.63
U 1.5 0.47
O 1.5 1.57
U 1.5 0.43
O 1.5 1.81
U 1.5 0.4
O 1.5 1.94
U 3.5 0.59
O 3.5 1.2

Xỉu

Tài

U 10.5 0.44
O 10.5 1.62
U 11.5 0.7
O 11.5 1.05
U 10.5 1
O 10.5 0.66
U 10.5 1
O 10.5 0.72

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.