Đối đầu
Xem tất cả
3 - 0
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Buriram United |
5 | 9 | 9 | |
| 2 |
Selangor FC |
5 | 4 | 9 | |
| 3 |
BG Pathum United |
5 | 2 | 8 | |
| 4 |
Cong An Ha Noi FC |
5 | 3 | 7 | |
| 5 |
Tampines Rovers FC |
5 | -7 | 6 | |
| 6 |
Dynamic Herb Cebu |
5 | -11 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thep Xanh Nam Dinh FC |
5 | 10 | 13 | |
| 2 |
Johor Darul Ta'zim FC |
5 | 9 | 11 | |
| 3 |
Preah Khan Reach Svay Rieng FC |
5 | 4 | 8 | |
| 4 |
Bangkok United FC |
5 | -6 | 5 | |
| 5 |
Lion City Sailors |
5 | -6 | 4 | |
| 6 |
Shan United |
5 | -11 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
BG Pathum United |
5 | 2 | 7 | |
| 2 |
Selangor FC |
5 | 4 | 7 | |
| 3 |
Cong An Ha Noi FC |
5 | 3 | 6 | |
| 4 |
Buriram United |
5 | 9 | 5 | |
| 5 |
Tampines Rovers FC |
5 | -7 | 3 | |
| 6 |
Dynamic Herb Cebu |
5 | -11 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Johor Darul Ta'zim FC |
5 | 9 | 9 | |
| 2 |
Thep Xanh Nam Dinh FC |
5 | 10 | 7 | |
| 3 |
Bangkok United FC |
5 | -6 | 4 | |
| 4 |
Lion City Sailors |
5 | -6 | 3 | |
| 5 |
Preah Khan Reach Svay Rieng FC |
5 | 4 | 2 | |
| 6 |
Shan United |
5 | -11 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Buriram United |
5 | 9 | 4 | |
| 2 |
Tampines Rovers FC |
5 | -7 | 3 | |
| 3 |
Selangor FC |
5 | 4 | 2 | |
| 4 |
BG Pathum United |
5 | 2 | 1 | |
| 5 |
Cong An Ha Noi FC |
5 | 3 | 1 | |
| 6 |
Dynamic Herb Cebu |
5 | -11 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thep Xanh Nam Dinh FC |
5 | 10 | 6 | |
| 2 |
Preah Khan Reach Svay Rieng FC |
5 | 4 | 6 | |
| 3 |
Johor Darul Ta'zim FC |
5 | 9 | 2 | |
| 4 |
Bangkok United FC |
5 | -6 | 1 | |
| 5 |
Lion City Sailors |
5 | -6 | 1 | |
| 6 |
Shan United |
5 | -11 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son |
|
7 |
| 2 |
Hide Higashikawa |
|
5 |
| 3 |
Bergson Gustavo Silveira da Silva |
|
5 |
| 4 |
Faisal Halim |
|
4 |
| 5 |
Guilherme Bissoli |
|
4 |
| 6 |
Patrick Robson de Souza Monteiro |
|
3 |
| 7 |
Chanathip Songkrasin |
|
3 |
| 8 |
Alan Grafite |
|
3 |
| 9 |
Joao Figueiredo |
|
3 |
| 10 |
Trent Buhagiar |
|
2 |
Dynamic Herb Cebu
Đối đầu
Kasuka FC
Asean Club Championship Shopee Cup
Đối đầu
Asean Club Championship Shopee Cup
Asean Club Championship Shopee Cup
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu