Konstantin Tyukavin 15’
Anton Miranchuk 34’
Yaroslav Gladyshev 72’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.02
X
15
Đội khách
29
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả56%
44%
3
5
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Konstantin Tyukavin
Nicolas Moumi Ngamaleu
Anton Miranchuk
Sergey Bozhin
Rubens
Thomas Galdames
Kirill Stolbov
Ivan Oleynikov
Ilzat Akhmetov
Mihajlo Banjac
Roberto Fernandez
Nicolas Marichal
Kirill Pechenin
Dani Fernández
Yaroslav Gladyshev
Vladimir Ignatenko
Geoffrey Chinedu Charles
Danil Glebov
Rubens
Arthur Gomes
Nicolas Moumi Ngamaleu
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 0
4 - 0
2 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
VTB Arena |
|---|---|
|
|
|
|
|
Moscow |
Trận đấu tiếp theo
25/04
21:00
Krylya Sovetov
Lokomotiv Moscow
21/04
21:30
FC Sochi
Krylya Sovetov
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zenit St. Petersburg |
26 | 28 | 56 | |
| 2 |
FK Krasnodar |
25 | 32 | 54 | |
| 3 |
Lokomotiv Moscow |
26 | 18 | 49 | |
| 4 |
Baltika Kaliningrad |
25 | 21 | 45 | |
| 5 |
Spartak Moscow |
25 | 8 | 45 | |
| 6 |
CSKA Moscow |
26 | 10 | 44 | |
| 7 |
Rubin Kazan |
26 | -1 | 38 | |
| 8 |
Dynamo Moscow |
26 | 7 | 35 | |
| 9 |
Akhmat Grozny |
25 | -4 | 31 | |
| 10 |
FK Rostov |
26 | -8 | 27 | |
| 11 |
Gazovik Orenburg |
26 | -12 | 23 | |
| 12 |
Akron Togliatti |
25 | -13 | 23 | |
| 13 |
Dynamo Makhachkala |
25 | -16 | 23 | |
| 14 |
Krylya Sovetov |
26 | -20 | 23 | |
| 15 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
26 | -20 | 22 | |
| 16 |
FC Sochi |
26 | -30 | 18 |
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zenit St. Petersburg |
26 | 28 | 35 | |
| 2 |
FK Krasnodar |
25 | 32 | 31 | |
| 3 |
Spartak Moscow |
25 | 8 | 30 | |
| 4 |
CSKA Moscow |
26 | 10 | 29 | |
| 5 |
Lokomotiv Moscow |
26 | 18 | 27 | |
| 6 |
Baltika Kaliningrad |
25 | 21 | 26 | |
| 7 |
Rubin Kazan |
26 | -1 | 25 | |
| 8 |
Akhmat Grozny |
25 | -4 | 22 | |
| 9 |
Dynamo Makhachkala |
25 | -16 | 19 | |
| 10 |
Krylya Sovetov |
26 | -20 | 18 | |
| 11 |
Gazovik Orenburg |
26 | -12 | 17 | |
| 12 |
Dynamo Moscow |
26 | 7 | 16 | |
| 13 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
26 | -20 | 15 | |
| 14 |
FK Rostov |
26 | -8 | 14 | |
| 15 |
Akron Togliatti |
25 | -13 | 9 | |
| 16 |
FC Sochi |
26 | -30 | 8 |
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Krasnodar |
25 | 32 | 23 | |
| 2 |
Lokomotiv Moscow |
26 | 18 | 22 | |
| 3 |
Zenit St. Petersburg |
26 | 28 | 21 | |
| 4 |
Baltika Kaliningrad |
25 | 21 | 19 | |
| 5 |
Dynamo Moscow |
26 | 7 | 19 | |
| 6 |
CSKA Moscow |
26 | 10 | 15 | |
| 7 |
Spartak Moscow |
25 | 8 | 15 | |
| 8 |
Akron Togliatti |
25 | -13 | 14 | |
| 9 |
Rubin Kazan |
26 | -1 | 13 | |
| 10 |
FK Rostov |
26 | -8 | 13 | |
| 11 |
FC Sochi |
26 | -30 | 10 | |
| 12 |
Akhmat Grozny |
25 | -4 | 9 | |
| 13 |
FC Pari Nizhniy Novgorod |
26 | -20 | 7 | |
| 14 |
Gazovik Orenburg |
26 | -12 | 6 | |
| 15 |
Krylya Sovetov |
26 | -20 | 5 | |
| 16 |
Dynamo Makhachkala |
25 | -16 | 4 |
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jhon Cordoba |
|
14 |
| 2 |
Aleksey Batrakov |
|
13 |
| 3 |
Brayan Gil |
|
13 |
| 4 |
Eduard Spertsyan |
|
11 |
| 5 |
Dmitry Vorobyev |
|
10 |
| 6 |
Maksim Glushenkov |
|
9 |
| 7 |
Mirlind Daku |
|
9 |
| 8 |
Ivan Sergeev |
|
8 |
| 9 |
Juan Manuel Boselli |
|
8 |
| 10 |
Artem Dzyuba |
|
8 |
Dynamo Moscow
Đối đầu
Krylya Sovetov
Russian Premier League
Đối đầu
Russian Premier League
Russian Premier League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
4-090'
90'Thomas Galdámes (Krylya Sovetov) Red Card at 90'.
83'
83'Arthur Gomes (Dynamo Moscow) Substitution at 83'.
81'
81'Danil Glebov (Dynamo Moscow) Substitution at 81'.
81'
81'Vladimir Ignatenko (Krylya Sovetov) Substitution at 81'.
72'
72'Iaroslav Gladyshev (Dynamo Moscow) Goal at 72'.
68'
68'Kirill Pechenin (Krylya Sovetov) Substitution at 68'.
65'
65'Iaroslav Gladyshev (Dynamo Moscow) Substitution at 65'.
63'
63'Ilzat Akhmetov (Krylya Sovetov) Substitution at 63'.
45'
45'Kirill Stolbov (Krylya Sovetov) Substitution at 45'.
39'
39'Rubens (Dynamo Moscow) Yellow Card at 39'.
34'
34'Sergey Bozhin (Krylya Sovetov) Yellow Card at 34'.
34'
34'Anton Miranchuk (Dynamo Moscow) Goal at 34'.
26'
26'Nicolas Moumi Ngamaleu (Dynamo Moscow) Penalty - Scored at 26'.
15'
15'Konstantin Tyukavin (Dynamo Moscow) Goal at 15'.