Đối đầu
Xem tất cả
2 - 3
3 - 0
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Corinthians Women |
6 | 10 | 13 | |
| 2 |
Palmeiras SP Women |
6 | 9 | 13 | |
| 3 |
Sao Paulo Women |
6 | 5 | 13 | |
| 4 |
EC Bahia Women |
6 | 3 | 12 | |
| 5 |
Cruzeiro Women |
6 | 5 | 12 | |
| 6 |
Flamengo/RJ (W) |
6 | 5 | 12 | |
| 7 |
Fluminense RJ Women |
6 | 2 | 11 | |
| 8 |
Santos Women |
6 | 2 | 9 | |
| 9 |
Ferroviaria SP Women |
6 | 0 | 9 | |
| 10 |
Internacional Women |
6 | 1 | 8 | |
| 11 |
Gremio Women |
6 | 1 | 7 | |
| 12 |
Bragantino Women |
6 | -3 | 7 | |
| 13 |
Mixto EC Women |
6 | -3 | 6 | |
| 14 |
Botafogo RJ Women |
6 | -3 | 5 | |
| 15 |
Atletico Mineiro Women |
6 | -2 | 4 | |
| 16 |
EC Juventude Women |
6 | -5 | 4 | |
| 17 |
America Mineiro Women |
6 | -13 | 1 | |
| 18 |
Vitoria das Tabocas (w) |
6 | -14 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Palmeiras SP Women |
6 | 9 | 10 | |
| 2 |
EC Bahia Women |
6 | 3 | 9 | |
| 3 |
Santos Women |
6 | 2 | 7 | |
| 4 |
Fluminense RJ Women |
6 | 2 | 7 | |
| 5 |
Corinthians Women |
6 | 10 | 7 | |
| 6 |
Cruzeiro Women |
6 | 5 | 7 | |
| 7 |
Sao Paulo Women |
6 | 5 | 6 | |
| 8 |
Bragantino Women |
6 | -3 | 6 | |
| 9 |
Botafogo RJ Women |
6 | -3 | 5 | |
| 10 |
Ferroviaria SP Women |
6 | 0 | 5 | |
| 11 |
Flamengo/RJ (W) |
6 | 5 | 4 | |
| 12 |
Mixto EC Women |
6 | -3 | 4 | |
| 13 |
Gremio Women |
6 | 1 | 3 | |
| 14 |
Vitoria das Tabocas (w) |
6 | -14 | 1 | |
| 15 |
Internacional Women |
6 | 1 | 1 | |
| 16 |
EC Juventude Women |
6 | -5 | 1 | |
| 17 |
America Mineiro Women |
6 | -13 | 1 | |
| 18 |
Atletico Mineiro Women |
6 | -2 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Flamengo/RJ (W) |
6 | 5 | 8 | |
| 2 |
Internacional Women |
6 | 1 | 7 | |
| 3 |
Sao Paulo Women |
6 | 5 | 7 | |
| 4 |
Corinthians Women |
6 | 10 | 6 | |
| 5 |
Cruzeiro Women |
6 | 5 | 5 | |
| 6 |
Fluminense RJ Women |
6 | 2 | 4 | |
| 7 |
Gremio Women |
6 | 1 | 4 | |
| 8 |
Atletico Mineiro Women |
6 | -2 | 4 | |
| 9 |
Ferroviaria SP Women |
6 | 0 | 4 | |
| 10 |
EC Juventude Women |
6 | -5 | 3 | |
| 11 |
EC Bahia Women |
6 | 3 | 3 | |
| 12 |
Palmeiras SP Women |
6 | 9 | 3 | |
| 13 |
Mixto EC Women |
6 | -3 | 2 | |
| 14 |
Santos Women |
6 | 2 | 2 | |
| 15 |
Bragantino Women |
6 | -3 | 1 | |
| 16 |
Botafogo RJ Women |
6 | -3 | 0 | |
| 17 |
America Mineiro Women |
6 | -13 | 0 | |
| 18 |
Vitoria das Tabocas (w) |
6 | -14 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Gabriela Maria Zanotti Demoner |
|
6 |
| 2 |
Beatriz Zaneratto João |
|
5 |
| 3 |
Byanca Beatriz Alves de Araujo |
|
4 |
| 4 |
Brena Carolina Vianna De Oliveira |
|
4 |
| 5 |
Mineira Rafa |
|
4 |
| 6 |
Cássia Moura Soares |
|
4 |
| 7 |
Núbia Januário Lopes da Conceição |
|
3 |
| 8 |
Raquel Domingues Batista |
|
3 |
| 9 |
Mariana Larroquette |
|
3 |
| 10 |
Darlene de Souza Reguera |
|
3 |
EC Bahia Women
Đối đầu
Internacional Women
Brazil W L
Đối đầu
Brazil W L
Brazil W L
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu