Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

15

X

1.03

Đội khách

17

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Stabaek

55%

Egersunds IK

45%

4 Sút trúng đích 7

4

3

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

26’
1-0
53’

1-1
60’

83’

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Stabaek
0 Trận thắng 0%
2 Trận hoà 100%
Egersunds IK
0 Trận thắng 0%
Stabaek

1 - 1

Egersunds IK
Stabaek

1 - 1

Egersunds IK

Các trận đấu liên quan

24/07
Unknown

Rosenborg

Rosenborg

Manchester United

Man Utd

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Stabaek

55%

Egersunds IK

45%

4 Sút trúng đích 7
4 Corner Kicks 3

GOALS

Stabaek

1

Egersunds IK

1

SHOTS

0 Total Shots 0
7 Sút trúng đích 7

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Stabaek

54%

Egersunds IK

46%

1 Sút trúng đích 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Stabaek

56%

Egersunds IK

44%

3 Sút trúng đích 6

GOALS

SHOTS

Total Shots
6 Sút trúng đích 6

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Stabaek

Đối đầu

Egersunds IK

Chủ nhà
This league

International Club Friendly

FT

23/01
FT

Stabaek

Stabaek

Baerum SK

Baerum SK

3 0
6 1

31/01
FT

Grorud

Grorud

Stabaek

Stabaek

1 2
0 0

06/02
FT

Lillestrom

Lillestrom

Stabaek

Stabaek

1 3
8 8

14/02
FT

IFK Goteborg

IFK Goteborg

Stabaek

Stabaek

4 2
6 0

06/03
FT

Stabaek

Stabaek

Sogndal

Sogndal

1 0
5 6

22/02
FT

Stabaek

Stabaek

Ranheim IL

Ranheim IL

5 2
0 0

26/02
FT

Sandefjord

Sandefjord

Stabaek

Stabaek

2 1
2 6

22/03
FT

Stabaek

Stabaek

Kongsvinger

Kongsvinger

2 3
4 4

29/03
FT

Stabaek

Stabaek

Moss

Moss

2 0
6 2

26/01
Unknown

Raufoss IL

Raufoss IL

Stabaek

Stabaek

2 3

12/02
Unknown

Raufoss IL

Raufoss IL

Stabaek

Stabaek

1 0

19/02
Unknown

Raufoss IL

Raufoss IL

Stabaek

Stabaek

1 1

10/02
Unknown

Stabaek

Stabaek

Lyn Oslo

Lyn Oslo

0 3

19/07
Unknown

Stabaek

Stabaek

Lyn Oslo

Lyn Oslo

2 0

05/02
Unknown

Stabaek

Stabaek

Lyn Oslo

Lyn Oslo

2 1

08/03
Unknown

Stabaek

Stabaek

Haugesund

Haugesund

4 1

09/06
Unknown

Stabaek

Stabaek

Odd Grenland

Odd Grenland

2 0

08/03
Unknown

Odd Grenland

Odd Grenland

Stabaek

Stabaek

1 2

16/02
Unknown

Odd Grenland

Odd Grenland

Stabaek

Stabaek

4 0

25/04
Unknown

Odd Grenland

Odd Grenland

Stabaek

Stabaek

1 0

09/03
Unknown

Odd Grenland

Odd Grenland

Stabaek

Stabaek

3 0

08/03
Unknown

Stabaek

Stabaek

Sogndal

Sogndal

1 1

13/07
Unknown

Stabaek

Stabaek

Sogndal

Sogndal

3 3

Đối đầu

Stabaek
0 Trận thắng 0%
2 Trận hoà 100%
Egersunds IK
0 Trận thắng 0%

International Club Friendly

FT

13/03
FT

Stabaek

Stabaek

Egersunds IK

Egersunds IK

1 1
4 3

13/09
Unknown

Stabaek

Stabaek

Egersunds IK

Egersunds IK

1 1

International Club Friendly

FT

31/01
FT

Egersunds IK

Egersunds IK

Vidar

Vidar

4 1
5 6

28/03
FT

Egersunds IK

Egersunds IK

Bryne

Bryne

4 3
7 2

13/03
FT

Stabaek

Stabaek

Egersunds IK

Egersunds IK

1 1
4 3

21/03
FT

Haugesund

Haugesund

Egersunds IK

Egersunds IK

2 0
0 0

11/02
Unknown

Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

Egersunds IK

Egersunds IK

1 4

29/03
Unknown

Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

Egersunds IK

Egersunds IK

1 4

23/03
Unknown

Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

Egersunds IK

Egersunds IK

1 1

01/06
Unknown

Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

Egersunds IK

Egersunds IK

3 3

15/06
Unknown

Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

Egersunds IK

Egersunds IK

1 4

13/06
Unknown

Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

Egersunds IK

Egersunds IK

1 4

08/02
Unknown

Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

Egersunds IK

Egersunds IK

0 2

14/03
Unknown

Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

Egersunds IK

Egersunds IK

3 0

17/03
Unknown

Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

Egersunds IK

Egersunds IK

1 1

03/02
Unknown

Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

Egersunds IK

Egersunds IK

3 0

27/01
Unknown

Egersunds IK

Egersunds IK

Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

2 3

06/02
Unknown

Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

Egersunds IK

Egersunds IK

3 0

19/02
Unknown

Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

Egersunds IK

Egersunds IK

3 0

08/03
Unknown

Odd Grenland

Odd Grenland

Egersunds IK

Egersunds IK

3 3

22/02
Unknown

Kongsvinger

Kongsvinger

Egersunds IK

Egersunds IK

2 0

23/03
Unknown

Bryne

Bryne

Egersunds IK

Egersunds IK

1 1

17/02
Unknown

Bryne

Bryne

Egersunds IK

Egersunds IK

5 2

18/03
Unknown

Bryne

Bryne

Egersunds IK

Egersunds IK

2 0

29/02
Unknown

Bryne

Bryne

Egersunds IK

Egersunds IK

1 3

26/03
Unknown

Egersunds IK

Egersunds IK

Bryne

Bryne

1 2

28/03
Unknown

Bryne

Bryne

Egersunds IK

Egersunds IK

1 1

29/03
Unknown

Bryne

Bryne

Egersunds IK

Egersunds IK

1 0

27/03
Unknown

Bryne

Bryne

Egersunds IK

Egersunds IK

1 3

01/04
Unknown

Bryne

Bryne

Egersunds IK

Egersunds IK

5 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

15
1.03
17
5.1
1.26
7.3
11
1.04
15
8.9
1.09
14
2.05
3.5
2.88
15
1.03
17
2.1
3.7
2.87
8.9
1.09
14
12.5
1.03
14.5
9.2
1.12
13.1
5.1
1.26
7.3
7.45
1.13
10.25

Chủ nhà

Đội khách

0 0.55
0 1.37
0 0.58
0 1.35
0 0.62
0 1.38
0 0.54
0 1.37
+0.25 0.87
-0.25 0.87
0 0.62
0 1.38
0 0.59
0 1.44
0 0.59
0 1.4
0 0.59
0 1.33
0 0.53
0 1.34

Xỉu

Tài

U 2.5 0.05
O 2.5 9.5
U 2.5 0.33
O 2.5 1.96
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 2.5 0.11
O 2.5 5.26
U 2.5 1.7
O 2.5 0.4
U 2.75 0.01
O 2.75 5.6
U 3.25 0.88
O 3.25 0.86
U 2.5 0.11
O 2.5 5.26
U 2.5 0.04
O 2.5 7.14
U 2.5 0.12
O 2.5 4.5
U 2.5 0.35
O 2.5 1.88
U 2.5 0.34
O 2.5 2.05

Xỉu

Tài

U 6.5 0.53
O 6.5 1.37
U 6 0.6
O 6 1.1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.