Zakaria Naidji 15’
kipre zunon 20’
Zinedine Ferhat 40’
mohamed bangoura 60’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
51
Đội khách
51
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả61%
39%
2
2
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Zakaria Naidji
kipre zunon
Zinedine Ferhat
mohamed bangoura
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 0
1 - 0
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
28/04
20:00
MC Alger
Olympique Akbou
21/04
22:00
ES Ben Aknoun
MC Alger
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
61%
39%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
72%
28%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
50%
50%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MC Alger |
26 | 21 | 58 | |
| 2 |
JS Saoura |
26 | 8 | 47 | |
| 3 |
Olympique Akbou |
26 | 6 | 44 | |
| 4 |
CS Constantine |
27 | 9 | 42 | |
| 5 |
MC Oran |
26 | 5 | 42 | |
| 6 |
CR Belouizdad |
22 | 18 | 38 | |
| 7 |
JS kabylie |
26 | 5 | 38 | |
| 8 |
ES Ben Aknoun |
26 | 1 | 38 | |
| 9 |
USM Khenchela |
25 | -1 | 34 | |
| 10 |
ASO Chlef |
27 | -1 | 34 | |
| 11 |
ES Setif |
26 | -4 | 30 | |
| 12 |
USM Alger |
22 | 4 | 29 | |
| 13 |
Rouisset |
26 | -6 | 29 | |
| 14 |
Paradou AC |
26 | -16 | 21 | |
| 15 |
ES Mostaganem |
26 | -27 | 17 | |
| 16 |
El Bayadh |
27 | -22 | 15 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MC Alger |
26 | 21 | 34 | |
| 2 |
JS Saoura |
26 | 8 | 31 | |
| 3 |
Olympique Akbou |
26 | 6 | 30 | |
| 4 |
CS Constantine |
27 | 9 | 29 | |
| 5 |
MC Oran |
26 | 5 | 28 | |
| 6 |
ES Setif |
26 | -4 | 24 | |
| 7 |
Rouisset |
26 | -6 | 23 | |
| 8 |
ASO Chlef |
27 | -1 | 23 | |
| 9 |
JS kabylie |
26 | 5 | 22 | |
| 10 |
CR Belouizdad |
22 | 18 | 21 | |
| 11 |
ES Ben Aknoun |
26 | 1 | 21 | |
| 12 |
USM Khenchela |
25 | -1 | 20 | |
| 13 |
ES Mostaganem |
26 | -27 | 16 | |
| 14 |
USM Alger |
22 | 4 | 15 | |
| 15 |
Paradou AC |
26 | -16 | 14 | |
| 16 |
El Bayadh |
27 | -22 | 11 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MC Alger |
26 | 21 | 24 | |
| 2 |
CR Belouizdad |
22 | 18 | 17 | |
| 3 |
ES Ben Aknoun |
26 | 1 | 17 | |
| 4 |
JS kabylie |
26 | 5 | 16 | |
| 5 |
JS Saoura |
26 | 8 | 16 | |
| 6 |
USM Khenchela |
25 | -1 | 14 | |
| 7 |
Olympique Akbou |
26 | 6 | 14 | |
| 8 |
MC Oran |
26 | 5 | 14 | |
| 9 |
USM Alger |
22 | 4 | 14 | |
| 10 |
CS Constantine |
27 | 9 | 13 | |
| 11 |
ASO Chlef |
27 | -1 | 11 | |
| 12 |
Paradou AC |
26 | -16 | 7 | |
| 13 |
Rouisset |
26 | -6 | 6 | |
| 14 |
ES Setif |
26 | -4 | 6 | |
| 15 |
El Bayadh |
27 | -22 | 4 | |
| 16 |
ES Mostaganem |
26 | -27 | 1 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Aymen Mahious |
|
10 |
| 2 |
Merouane Zerrouki |
|
8 |
| 3 |
Mohamed Ali Ben Hammouda |
|
7 |
| 4 |
Zinedine Ferhat |
|
7 |
| 5 |
kheiredine merzougui |
|
7 |
| 6 |
mohamed bangoura |
|
7 |
| 7 |
abdelkader boutiche |
|
7 |
| 8 |
Abdelraouf Benguit |
|
6 |
| 9 |
Abderrahmane hachoud |
|
6 |
| 10 |
amine el mohamed ramdaoui |
|
5 |
MC Alger
Đối đầu
El Bayadh
Algerian Ligue Professionnelle 1
Đối đầu
Algerian Ligue Professionnelle 1
Algerian Ligue Professionnelle 1
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu