Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
41
Đội khách
67
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả37%
63%
2
5
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
4 - 0
1 - 2
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Pleven Stadium |
|---|---|
|
|
21,940 |
|
|
Pleven, Bulgaria |
Trận đấu tiếp theo
02/05
22:00
Spartak Pleven
Minyor Pernik
02/05
22:00
FK Chernomorets 1919 Burgas
Etar
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
37%
63%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
37%
63%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
37%
63%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dunav Ruse |
27 | 36 | 62 | |
| 2 |
Fratria |
27 | 27 | 55 | |
| 3 |
Yantra Gabrovo |
27 | 16 | 51 | |
| 4 |
CSKA Sofia B |
28 | 22 | 48 | |
| 5 |
Vihren Sandanski |
28 | 17 | 48 | |
| 6 |
FK Chernomorets 1919 Burgas |
27 | 7 | 39 | |
| 7 |
Etar |
27 | -4 | 37 | |
| 8 |
FC Hebar Pazardzhik |
27 | -7 | 36 | |
| 9 |
Pirin Blagoevgrad |
27 | 0 | 34 | |
| 10 |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa |
28 | -8 | 33 | |
| 11 |
Ludogorets Razgrad II |
28 | -6 | 32 | |
| 12 |
Marek Dupnitza |
27 | -13 | 30 | |
| 13 |
Spartak Pleven |
28 | -9 | 29 | |
| 14 |
Minyor Pernik |
27 | -10 | 27 | |
| 15 |
FC Sevlievo |
27 | -16 | 26 | |
| 16 |
Sportist Svoge |
27 | -20 | 25 | |
| 17 |
Belasitsa Petrich |
27 | -32 | 16 | |
| 18 |
FK Levski Krumovgrad |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dunav Ruse |
27 | 36 | 34 | |
| 2 |
CSKA Sofia B |
28 | 22 | 33 | |
| 3 |
Vihren Sandanski |
28 | 17 | 31 | |
| 4 |
Fratria |
27 | 27 | 31 | |
| 5 |
FK Chernomorets 1919 Burgas |
27 | 7 | 25 | |
| 6 |
Yantra Gabrovo |
27 | 16 | 23 | |
| 7 |
Ludogorets Razgrad II |
28 | -6 | 22 | |
| 8 |
Etar |
27 | -4 | 21 | |
| 9 |
Pirin Blagoevgrad |
27 | 0 | 19 | |
| 10 |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa |
28 | -8 | 18 | |
| 11 |
Marek Dupnitza |
27 | -13 | 17 | |
| 12 |
Spartak Pleven |
28 | -9 | 17 | |
| 13 |
FC Hebar Pazardzhik |
27 | -7 | 17 | |
| 14 |
Minyor Pernik |
27 | -10 | 12 | |
| 15 |
Sportist Svoge |
27 | -20 | 12 | |
| 16 |
Belasitsa Petrich |
27 | -32 | 10 | |
| 17 |
FC Sevlievo |
27 | -16 | 8 | |
| 18 |
FK Levski Krumovgrad |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dunav Ruse |
27 | 36 | 28 | |
| 2 |
Yantra Gabrovo |
27 | 16 | 28 | |
| 3 |
Fratria |
27 | 27 | 24 | |
| 4 |
FC Hebar Pazardzhik |
27 | -7 | 19 | |
| 5 |
FC Sevlievo |
27 | -16 | 18 | |
| 6 |
Vihren Sandanski |
28 | 17 | 17 | |
| 7 |
Etar |
27 | -4 | 16 | |
| 8 |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa |
28 | -8 | 15 | |
| 9 |
CSKA Sofia B |
28 | 22 | 15 | |
| 10 |
Pirin Blagoevgrad |
27 | 0 | 15 | |
| 11 |
Minyor Pernik |
27 | -10 | 15 | |
| 12 |
FK Chernomorets 1919 Burgas |
27 | 7 | 14 | |
| 13 |
Marek Dupnitza |
27 | -13 | 13 | |
| 14 |
Sportist Svoge |
27 | -20 | 13 | |
| 15 |
Spartak Pleven |
28 | -9 | 12 | |
| 16 |
Ludogorets Razgrad II |
28 | -6 | 10 | |
| 17 |
Belasitsa Petrich |
27 | -32 | 6 | |
| 18 |
FK Levski Krumovgrad |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Denislav Angelov |
|
8 |
| 2 |
steven stoyanchov |
|
8 |
| 3 |
Xavello druiventak |
|
7 |
| 4 |
Miroslav Marinov |
|
6 |
| 5 |
Daniel Pehlivanov |
|
5 |
| 6 |
Leowanderson de Araújo Ferreira |
|
5 |
| 7 |
Preslav Antonov |
|
5 |
| 7 |
Preslav Antonov |
|
5 |
| 8 |
Mark Emilio Papazov |
|
4 |
| 9 |
Metodi kostov |
|
4 |
Spartak Pleven
Đối đầu
Etar
Bulgarian Vtora Liga
Đối đầu
Bulgarian Vtora Liga
Bulgarian Vtora Liga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu