Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
51
X
13
Đội khách
1.04
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả56%
44%
2
3
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảSergey Malyy
Ivan Bašić
Magzhan toktybay
Dimitar Mitkov
murojon khalmatov
Aleksa Amanović
Bauyrzhan Islamkhan
maksat abrayev
Vladyslav Naumets
Moraes everton
Karlo Bartolec
stanislav basmanov
zhasulan amir
Asilbek Abdurasulov
Sanzhar xhemali
Yan Vorogovskiy
Alibek Kassym
Yan Vorogovskiy
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
1 - 0
2 - 1
2 - 4
0 - 1
1 - 2
2 - 0
1 - 0
2 - 0
2 - 1
2 - 3
6 - 0
1 - 2
0 - 2
1 - 4
1 - 2
1 - 1
1 - 1
3 - 2
2 - 1
1 - 1
5 - 3
1 - 2
2 - 1
1 - 0
3 - 0
0 - 1
2 - 0
3 - 1
1 - 3
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Astana Arena |
|---|---|
|
|
30,244 |
|
|
Astana, Kazakhstan |
Trận đấu tiếp theo
27/05
20:00
Ordabasy
FC Kairat
02/05
20:00
FK Kaspyi Aktau
Astana
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
56%
44%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
53%
47%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Kairat Almaty |
6 | 8 | 14 | |
| 2 |
FK Yelimay Semey |
6 | 5 | 12 | |
| 3 |
Ordabasy |
6 | 5 | 12 | |
| 4 |
Kyzylzhar Petropavlovsk |
6 | 5 | 11 | |
| 5 |
Okzhetpes |
6 | 3 | 11 | |
| 6 |
Ulytau Zhezkazgan |
6 | 2 | 11 | |
| 7 |
FC Astana |
6 | 1 | 9 | |
| 8 |
FC Zhetysu Taldykorgan |
6 | -2 | 8 | |
| 9 |
FK Atyrau |
6 | 1 | 7 | |
| 10 |
FK Aktobe Lento |
6 | -1 | 7 | |
| 11 |
Irtysh Pavlodar |
6 | -1 | 6 | |
| 12 |
Zhenis Astana |
6 | -5 | 6 | |
| 13 |
Kaisar Kyzylorda |
6 | -4 | 4 | |
| 14 |
Altay FK |
6 | -3 | 3 | |
| 15 |
Tobol Kostanai |
6 | -7 | 2 | |
| 16 |
FK Kaspyi Aktau |
6 | -7 | 1 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Kairat Almaty |
6 | 8 | 9 | |
| 2 |
Ordabasy |
6 | 5 | 8 | |
| 3 |
Kyzylzhar Petropavlovsk |
6 | 5 | 7 | |
| 4 |
FC Astana |
6 | 1 | 7 | |
| 5 |
Okzhetpes |
6 | 3 | 7 | |
| 6 |
Ulytau Zhezkazgan |
6 | 2 | 7 | |
| 7 |
FK Aktobe Lento |
6 | -1 | 6 | |
| 8 |
FK Atyrau |
6 | 1 | 5 | |
| 9 |
FK Yelimay Semey |
6 | 5 | 5 | |
| 10 |
Kaisar Kyzylorda |
6 | -4 | 4 | |
| 11 |
Irtysh Pavlodar |
6 | -1 | 4 | |
| 12 |
Zhenis Astana |
6 | -5 | 4 | |
| 13 |
Tobol Kostanai |
6 | -7 | 2 | |
| 14 |
FC Zhetysu Taldykorgan |
6 | -2 | 1 | |
| 15 |
Altay FK |
6 | -3 | 1 | |
| 16 |
FK Kaspyi Aktau |
6 | -7 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Zhetysu Taldykorgan |
6 | -2 | 7 | |
| 2 |
FK Yelimay Semey |
6 | 5 | 7 | |
| 3 |
FC Kairat Almaty |
6 | 8 | 5 | |
| 4 |
Ulytau Zhezkazgan |
6 | 2 | 4 | |
| 5 |
Kyzylzhar Petropavlovsk |
6 | 5 | 4 | |
| 6 |
Ordabasy |
6 | 5 | 4 | |
| 7 |
Okzhetpes |
6 | 3 | 4 | |
| 8 |
FK Atyrau |
6 | 1 | 2 | |
| 9 |
FC Astana |
6 | 1 | 2 | |
| 10 |
Irtysh Pavlodar |
6 | -1 | 2 | |
| 11 |
Zhenis Astana |
6 | -5 | 2 | |
| 12 |
Altay FK |
6 | -3 | 2 | |
| 13 |
FK Aktobe Lento |
6 | -1 | 1 | |
| 14 |
FK Kaspyi Aktau |
6 | -7 | 1 | |
| 15 |
Kaisar Kyzylorda |
6 | -4 | 0 | |
| 16 |
Tobol Kostanai |
6 | -7 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jorginho |
|
5 |
| 2 |
Roman Murtazaev |
|
4 |
| 3 |
Jóannes Bjartalíð |
|
3 |
| 4 |
Dastan Satpaev |
|
3 |
| 5 |
Uros Milovanovic |
|
3 |
| 6 |
Daniel Sosah |
|
2 |
| 7 |
Artur Shushenachev |
|
2 |
| 8 |
Elkhan Astanov |
|
2 |
| 9 |
zhasulan amir |
|
2 |
| 10 |
Pavel Sedko |
|
2 |
FC Astana
Đối đầu
Ordabasy
Kazakhstan Premier League
Đối đầu
Kazakhstan Premier League
Kazakhstan Premier League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu