2’ Florin Purece

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

2.1

X

3.25

Đội khách

3.25

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Botosani

71%

Metaloglobus

29%

3

0

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
2’
Florin Purece

Florin Purece

Đối đầu

Xem tất cả
FC Botosani
2 Trận thắng 67%
0 Trận hoà 0%
Metaloglobus
1 Trận thắng 33%
FC Botosani

0 - 1

Metaloglobus
FC Botosani

3 - 1

Metaloglobus
FC Botosani

0 - 2

Metaloglobus

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

FC Botosani

30

8

42

16

Metaloglobus

30

-41

12

3

FC Botosani

6

-2

10

10

Metaloglobus

5

-5

4

Thông tin trận đấu

Sân
Stadionul Municipal
Sức chứa
7,782
Địa điểm
Botosani, Romania

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

FC Botosani

71%

Metaloglobus

29%

3 Total Shots 2
2 Free Kicks 1
2 Clearances 9
4 Fouls 2
214 Passes 87

GOALS

SHOTS

3 Total Shots 2
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

1 Fastbreaks 1
1 Fastbreak Shots 1

PASSES

214 Passes 87
177 Passes accuracy 63
3 Key passes 1
6 Crosses 1
12 Long Balls 37
7 Long balls accuracy 15

DUELS & DROBBLIN

27 Duels 27
10 Duels won 17
4 Dribble 4

DEFENDING

4 Total Tackles 7
2 Interceptions 6
2 Clearances 9

DISCIPLINE

4 Fouls 2
2 Was Fouled 4

Mất kiểm soát bóng

52 Lost the ball 40

Ball Possession

FC Botosani

68%

Metaloglobus

32%

3 Total Shots 2
2 Clearances 9
183 Passes 85

GOALS

SHOTS

3 Total Shots 2
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

183 Passes 85
3 Key passes 1
5 Crosses 1

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

4 Total Tackles 7
2 Interceptions 4
2 Clearances 9

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

46 Lost the ball 36

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

30 26 60
2
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

30 17 56
3
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

30 21 54
4
CFR Cluj

CFR Cluj

30 9 53
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

30 14 52
6
Arges

Arges

30 9 50
7
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

30 8 46
8
UTA Arad

UTA Arad

30 -5 43
9
FC Botosani

FC Botosani

30 8 42
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

30 7 41
11
Farul Constanta

Farul Constanta

30 2 37
12
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

30 -7 32
13
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

30 -28 32
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

30 -19 25
15
Hermannstadt

Hermannstadt

30 -21 23
16
Metaloglobus

Metaloglobus

30 -41 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

5 6 12
2
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

5 -1 9
3
CFR Cluj

CFR Cluj

5 -1 7
4
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

5 -1 5
5
Arges

Arges

5 -1 5
6
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

5 -2 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

6 7 13
2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

6 1 11
3
FC Botosani

FC Botosani

6 -2 10
4
UTA Arad

UTA Arad

5 5 9
5
Hermannstadt

Hermannstadt

6 1 8
6
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

6 -2 7
7
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

6 -3 7
8
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

5 -1 6
9
Farul Constanta

Farul Constanta

5 -1 4
10
Metaloglobus

Metaloglobus

5 -5 4

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

30 26 36
2
CFR Cluj

CFR Cluj

30 9 30
3
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

30 14 29
4
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

30 17 28
5
Arges

Arges

30 9 27
6
FC Botosani

FC Botosani

30 8 26
7
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

30 21 26
8
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

30 7 25
9
Farul Constanta

Farul Constanta

30 2 25
10
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

30 -28 24
11
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

30 8 24
12
UTA Arad

UTA Arad

30 -5 22
13
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

30 -7 16
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

30 -19 13
15
Hermannstadt

Hermannstadt

30 -21 10
16
Metaloglobus

Metaloglobus

30 -41 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

5 6 6
2
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

5 -1 6
3
CFR Cluj

CFR Cluj

5 -1 4
4
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

5 -2 4
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

5 -1 3
6
Arges

Arges

5 -1 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

6 7 10
2
FC Botosani

FC Botosani

6 -2 10
3
UTA Arad

UTA Arad

5 5 9
4
Hermannstadt

Hermannstadt

6 1 7
5
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

6 -3 6
6
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

6 -2 4
7
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

6 1 4
8
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

5 -1 3
9
Farul Constanta

Farul Constanta

5 -1 3
10
Metaloglobus

Metaloglobus

5 -5 3

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

30 17 28
2
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

30 21 28
3
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

30 26 24
4
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

30 14 23
5
CFR Cluj

CFR Cluj

30 9 23
6
Arges

Arges

30 9 23
7
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

30 8 22
8
UTA Arad

UTA Arad

30 -5 21
9
FC Botosani

FC Botosani

30 8 16
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

30 7 16
11
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

30 -7 16
12
Hermannstadt

Hermannstadt

30 -21 13
13
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

30 -19 12
14
Farul Constanta

Farul Constanta

30 2 12
15
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

30 -28 8
16
Metaloglobus

Metaloglobus

30 -41 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

5 6 6
2
Arges

Arges

5 -1 4
3
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

5 -1 3
4
CFR Cluj

CFR Cluj

5 -1 3
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

5 -1 2
6
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

5 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

6 1 7
2
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

6 7 3
3
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

6 -2 3
4
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

5 -1 3
5
Hermannstadt

Hermannstadt

6 1 1
6
Farul Constanta

Farul Constanta

5 -1 1
7
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

6 -3 1
8
Metaloglobus

Metaloglobus

5 -5 1
9
FC Botosani

FC Botosani

6 -2 0
10
UTA Arad

UTA Arad

5 5 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Romanian Super Liga Đội bóng G
1
Jovo Lukic

Jovo Lukic

FC Universitatea Cluj 18
2
Alexandru Dobre

Alexandru Dobre

FC Rapid 1923 15
3
Florin Tănase

Florin Tănase

Fotbal Club FCSB 13
4
Andrei Cordea

Andrei Cordea

CFR Cluj 11
5
Márton Eppel

Márton Eppel

FK Csikszereda Miercurea Ciuc 11
6
Sebastian Mailat

Sebastian Mailat

FC Botosani 10
7
Alexandru Mihai Isfan

Alexandru Mihai Isfan

Farul Constanta 10
8
Ricardo Matos

Ricardo Matos

Arges 10
9
Aurelian Chițu

Aurelian Chițu

Hermannstadt 9
10
Darius Olaru

Darius Olaru

Fotbal Club FCSB 9

FC Botosani

Đối đầu

Metaloglobus

Chủ nhà
This league

Romanian Super Liga

FT

13/12
FT

Arges

Arges

FC Botosani

FC Botosani

0 0
4 6

20/12
FT

FC Botosani

FC Botosani

CFR Cluj

CFR Cluj

0 1
6 2

15/02
FT

UTA Arad

UTA Arad

FC Botosani

FC Botosani

2 1
4 8

27/02
FT

Hermannstadt

Hermannstadt

FC Botosani

FC Botosani

3 1
10 4

23/03
FT

Hermannstadt

Hermannstadt

FC Botosani

FC Botosani

3 0
11 2

11/04
FT

UTA Arad

UTA Arad

FC Botosani

FC Botosani

3 1
5 1

07/10
Unknown

FC Botosani

FC Botosani

UTA Arad

UTA Arad

2 1

27/10
Unknown

FC Botosani

FC Botosani

Hermannstadt

Hermannstadt

2 0

29/09
Unknown

Metaloglobus

Metaloglobus

FC Botosani

FC Botosani

0 2

Đối đầu

FC Botosani
2 Trận thắng 67%
0 Trận hoà 0%
Metaloglobus
1 Trận thắng 33%

Romanian Super Liga

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

2.1
3.25
3.25
2.28
3.15
2.93
2.21
2.99
3.09
2.2
3
2.7
1.38
4.45
5.8
1.35
4.75
7
2.05
3.25
3.2
2.36
2.8
3.1
2.3
3.13
3
2.5
3.25
2.7
2.35
3.05
2.89
2.36
2.79
3.13
2.28
3.17
3.05
1.43
4.5
6.75
2.34
2.98
3.2

Chủ nhà

Đội khách

+1.25 0.85
-1.25 0.95
+1.25 1.03
-1.25 0.85
+1.25 1.01
-1.25 0.89
+1.25 0.95
-1.25 0.78
+1.25 1
-1.25 0.86
+1.25 1.01
-1.25 0.79
+1.5 1.05
-1.5 0.7
+1.25 1.01
-1.25 0.89
+1.25 1.02
-1.25 0.88
+1.25 0.99
-1.25 0.89
+1.25 0.88
-1.25 0.89
+1.25 1.01
-1.25 0.83

Xỉu

Tài

U 3 1.02
O 3 0.77
U 3 0.93
O 3 0.93
U 3 0.84
O 3 0.79
U 2.5 1.4
O 2.5 0.44
U 3 0.93
O 3 0.95
U 2.5 1.3
O 2.5 0.57
U 3 0.87
O 3 0.97
U 3 0.88
O 3 0.91
U 3.5 0.45
O 3.5 1.55
U 3 0.91
O 3 0.97
U 3 0.9
O 3 0.98
U 3 0.91
O 3 0.95
U 3 0.78
O 3 0.99
U 3 0.93
O 3 0.88

Xỉu

Tài

U 10.5 0.72
O 10.5 1
U 10 0.88
O 10 0.83
U 10.5 0.77
O 10.5 0.95
U 10.5 0.71
O 10.5 1.07
U 9.5 0.76
O 9.5 1.06

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.