Đối đầu
Xem tất cả
4 - 3
0 - 2
3 - 1
1 - 2
1 - 0
1 - 2
2 - 0
2 - 0
2 - 2
0 - 1
3 - 2
2 - 1
0 - 1
1 - 1
1 - 1
4 - 1
1 - 3
2 - 0
1 - 3
2 - 2
5 - 0
4 - 1
4 - 4
1 - 4
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Differdange 03 |
25 | 38 | 55 | |
| 2 |
Atert Bissen |
25 | 31 | 52 | |
| 3 |
F91 Dudelange |
25 | 20 | 51 | |
| 4 |
US Mondorf-les-Bains |
25 | 22 | 50 | |
| 5 |
UNA Strassen |
25 | 26 | 49 | |
| 6 |
UN Kaerjeng 97 |
25 | -2 | 32 | |
| 7 |
Progres Niedercorn |
25 | 1 | 31 | |
| 8 |
Racing Union Luxemburg |
25 | -5 | 31 | |
| 9 |
Jeunesse Esch |
25 | 0 | 30 | |
| 10 |
Victoria Rosport |
25 | -13 | 29 | |
| 11 |
Jeunesse Canach |
25 | -8 | 27 | |
| 12 |
Hostert |
25 | -21 | 27 | |
| 13 |
Swift Hesperange |
25 | -14 | 26 | |
| 14 |
Rodange 91 |
25 | -27 | 24 | |
| 15 |
Mamer |
25 | -25 | 23 | |
| 16 |
CS Petange |
25 | -23 | 21 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Atert Bissen |
25 | 31 | 31 | |
| 2 |
UNA Strassen |
25 | 26 | 29 | |
| 3 |
FC Differdange 03 |
25 | 38 | 28 | |
| 4 |
F91 Dudelange |
25 | 20 | 27 | |
| 5 |
US Mondorf-les-Bains |
25 | 22 | 25 | |
| 6 |
Victoria Rosport |
25 | -13 | 18 | |
| 7 |
UN Kaerjeng 97 |
25 | -2 | 17 | |
| 8 |
Jeunesse Esch |
25 | 0 | 15 | |
| 9 |
Hostert |
25 | -21 | 15 | |
| 10 |
Racing Union Luxemburg |
25 | -5 | 14 | |
| 11 |
Swift Hesperange |
25 | -14 | 13 | |
| 12 |
Progres Niedercorn |
25 | 1 | 13 | |
| 13 |
Jeunesse Canach |
25 | -8 | 12 | |
| 14 |
Rodange 91 |
25 | -27 | 12 | |
| 15 |
CS Petange |
25 | -23 | 9 | |
| 16 |
Mamer |
25 | -25 | 7 |
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Differdange 03 |
25 | 38 | 27 | |
| 2 |
US Mondorf-les-Bains |
25 | 22 | 25 | |
| 3 |
F91 Dudelange |
25 | 20 | 24 | |
| 4 |
Atert Bissen |
25 | 31 | 21 | |
| 5 |
UNA Strassen |
25 | 26 | 20 | |
| 6 |
Progres Niedercorn |
25 | 1 | 18 | |
| 7 |
Racing Union Luxemburg |
25 | -5 | 17 | |
| 8 |
Mamer |
25 | -25 | 16 | |
| 9 |
Jeunesse Esch |
25 | 0 | 15 | |
| 10 |
UN Kaerjeng 97 |
25 | -2 | 15 | |
| 11 |
Jeunesse Canach |
25 | -8 | 15 | |
| 12 |
Swift Hesperange |
25 | -14 | 13 | |
| 13 |
Hostert |
25 | -21 | 12 | |
| 14 |
Rodange 91 |
25 | -27 | 12 | |
| 15 |
CS Petange |
25 | -23 | 12 | |
| 16 |
Victoria Rosport |
25 | -13 | 11 |
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Roman Ferber |
|
12 |
| 2 |
N. Perez |
|
10 |
| 3 |
Khalid Abi |
|
6 |
| 4 |
Frederick Kyereh |
|
6 |
| 5 |
Dominik Stolz |
|
5 |
| 6 |
Samir Hadji |
|
5 |
| 7 |
Loris Tinelli |
|
5 |
| 8 |
Matheus |
|
5 |
| 9 |
Benjamin Romeyns |
|
4 |
| 10 |
Billal Benkhedim |
|
4 |
FC Differdange 03
Đối đầu
UNA Strassen
Luxembourg National Division
Đối đầu
Luxembourg National Division
Luxembourg National Division
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu