Đối đầu

Xem tất cả
FC Dunav Ruse
1 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
CSKA Sofia B
1 Trận thắng 50%
FC Dunav Ruse

1 - 0

CSKA Sofia B
FC Dunav Ruse

2 - 0

CSKA Sofia B

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

FC Dunav Ruse

27

36

62

5

CSKA Sofia B

28

22

48

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Dunav Ruse

FC Dunav Ruse

27 36 62
2
Fratria

Fratria

27 27 55
3
Yantra Gabrovo

Yantra Gabrovo

28 17 54
4
Vihren Sandanski

Vihren Sandanski

29 21 51
5
CSKA Sofia B

CSKA Sofia B

28 22 48
6
Etar

Etar

28 -3 40
7
FK Chernomorets 1919 Burgas

FK Chernomorets 1919 Burgas

27 7 39
8
FC Hebar Pazardzhik

FC Hebar Pazardzhik

27 -7 36
9
Pirin Blagoevgrad

Pirin Blagoevgrad

28 -1 34
10
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa

Lokomotiv Gorna Oryahovitsa

29 -11 33
11
Marek Dupnitza

Marek Dupnitza

28 -12 33
12
Ludogorets Razgrad II

Ludogorets Razgrad II

28 -6 32
13
Minyor Pernik

Minyor Pernik

28 -7 30
14
Spartak Pleven

Spartak Pleven

29 -10 29
15
FC Sevlievo

FC Sevlievo

28 -20 26
16
Sportist Svoge

Sportist Svoge

27 -20 25
17
Belasitsa Petrich

Belasitsa Petrich

28 -33 16
18
FK Levski Krumovgrad

FK Levski Krumovgrad

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Dunav Ruse

FC Dunav Ruse

27 36 34
2
CSKA Sofia B

CSKA Sofia B

28 22 33
3
Fratria

Fratria

27 27 31
4
Vihren Sandanski

Vihren Sandanski

29 21 31
5
Yantra Gabrovo

Yantra Gabrovo

28 17 26
6
FK Chernomorets 1919 Burgas

FK Chernomorets 1919 Burgas

27 7 25
7
Etar

Etar

28 -3 24
8
Ludogorets Razgrad II

Ludogorets Razgrad II

28 -6 22
9
Marek Dupnitza

Marek Dupnitza

28 -12 20
10
Pirin Blagoevgrad

Pirin Blagoevgrad

28 -1 19
11
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa

Lokomotiv Gorna Oryahovitsa

29 -11 18
12
Spartak Pleven

Spartak Pleven

29 -10 17
13
FC Hebar Pazardzhik

FC Hebar Pazardzhik

27 -7 17
14
Minyor Pernik

Minyor Pernik

28 -7 15
15
Sportist Svoge

Sportist Svoge

27 -20 12
16
Belasitsa Petrich

Belasitsa Petrich

28 -33 10
17
FC Sevlievo

FC Sevlievo

28 -20 8
18
FK Levski Krumovgrad

FK Levski Krumovgrad

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Yantra Gabrovo

Yantra Gabrovo

28 17 28
2
FC Dunav Ruse

FC Dunav Ruse

27 36 28
3
Fratria

Fratria

27 27 24
4
Vihren Sandanski

Vihren Sandanski

29 21 20
5
FC Hebar Pazardzhik

FC Hebar Pazardzhik

27 -7 19
6
FC Sevlievo

FC Sevlievo

28 -20 18
7
Etar

Etar

28 -3 16
8
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa

Lokomotiv Gorna Oryahovitsa

29 -11 15
9
CSKA Sofia B

CSKA Sofia B

28 22 15
10
Pirin Blagoevgrad

Pirin Blagoevgrad

28 -1 15
11
Minyor Pernik

Minyor Pernik

28 -7 15
12
FK Chernomorets 1919 Burgas

FK Chernomorets 1919 Burgas

27 7 14
13
Sportist Svoge

Sportist Svoge

27 -20 13
14
Marek Dupnitza

Marek Dupnitza

28 -12 13
15
Spartak Pleven

Spartak Pleven

29 -10 12
16
Ludogorets Razgrad II

Ludogorets Razgrad II

28 -6 10
17
Belasitsa Petrich

Belasitsa Petrich

28 -33 6
18
FK Levski Krumovgrad

FK Levski Krumovgrad

0 0 0
Bulgarian Vtora Liga Đội bóng G
1
Denislav Angelov

Denislav Angelov

Yantra Gabrovo 8
2
steven stoyanchov

steven stoyanchov

Etar 8
3
Xavello druiventak

Xavello druiventak

Fratria 7
4
Miroslav Marinov

Miroslav Marinov

Fratria 6
5
Daniel Pehlivanov

Daniel Pehlivanov

Vihren Sandanski 5
6
Leowanderson de Araújo Ferreira

Leowanderson de Araújo Ferreira

Vihren Sandanski 5
7
Preslav Antonov

Preslav Antonov

FC Sevlievo 5
7
Preslav Antonov

Preslav Antonov

FC Sevlievo 5
8
Mark Emilio Papazov

Mark Emilio Papazov

CSKA Sofia B 4
9
Metodi kostov

Metodi kostov

Vihren Sandanski 4

FC Dunav Ruse

Đối đầu

CSKA Sofia B

Chủ nhà
This league

Bulgarian Vtora Liga

FT

10/11
FT

FC Dunav Ruse

FC Dunav Ruse

Fratria

Fratria

0 0
0 0

13/04
FT

Etar

Etar

FC Dunav Ruse

FC Dunav Ruse

0 0
5 3

05/10
Unknown

FC Dunav Ruse

FC Dunav Ruse

Etar

Etar

2 0

02/11
Unknown

FC Sevlievo

FC Sevlievo

FC Dunav Ruse

FC Dunav Ruse

0 2

17/05
Unknown

FC Dunav Ruse

FC Dunav Ruse

Fratria

Fratria

4 0

23/11
Unknown

Fratria

Fratria

FC Dunav Ruse

FC Dunav Ruse

0 4

03/04
Unknown

Etar

Etar

FC Dunav Ruse

FC Dunav Ruse

1 1

21/09
Unknown

FC Dunav Ruse

FC Dunav Ruse

Etar

Etar

1 4

19/02
Unknown

FC Dunav Ruse

FC Dunav Ruse

Etar

Etar

0 0

24/07
Unknown

Etar

Etar

FC Dunav Ruse

FC Dunav Ruse

1 1

Đối đầu

FC Dunav Ruse
1 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
CSKA Sofia B
1 Trận thắng 50%

Bulgarian Vtora Liga

FT

Bulgarian Vtora Liga

FT

29/03
FT

Etar

Etar

CSKA Sofia B

CSKA Sofia B

3 1
7 1

24/10
Unknown

CSKA Sofia B

CSKA Sofia B

Fratria

Fratria

1 0

17/04
FT

CSKA Sofia B

CSKA Sofia B

FC Sevlievo

FC Sevlievo

6 1
10 2

23/09
Unknown

CSKA Sofia B

CSKA Sofia B

Etar

Etar

4 1

20/10
Unknown

FC Sevlievo

FC Sevlievo

CSKA Sofia B

CSKA Sofia B

1 2

23/02
Unknown

CSKA Sofia B

CSKA Sofia B

Fratria

Fratria

4 1

12/08
Unknown

Fratria

Fratria

CSKA Sofia B

CSKA Sofia B

0 2

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.