Naim Matoug 60’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.05
X
11
Đội khách
251
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả53%
47%
9
8
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảThijs Muller
Sven Blummel
Driess Saddiki
Joshua Eijgenraam
Tijn Joosten
luuk verheij
Boris van Schuppen
Thijs Muller
Naim Matoug
Owen Renfrum
Marlon van de Wetering
Raf Vullers
Yousri Sbai
Kevin van Veen
Rangelo Janga
Diego van Oorschot
Bjorn van Zijl
Kevin van Veen
Navarone Foor
Lars de Blok
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
53%
47%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ADO Den Haag |
38 | 53 | 89 | |
| 2 |
SC Cambuur Leeuwarden |
38 | 27 | 78 | |
| 3 |
Willem II |
38 | 17 | 68 | |
| 4 |
De Graafschap |
38 | 16 | 63 | |
| 5 |
Almere City FC |
38 | 15 | 58 | |
| 6 |
RKC Waalwijk |
38 | 12 | 58 | |
| 7 |
Jong PSV Eindhoven Youth |
38 | 2 | 56 | |
| 8 |
Roda JC |
38 | 5 | 55 | |
| 9 |
Den Bosch |
38 | -4 | 51 | |
| 10 |
Dordrecht |
38 | -8 | 47 | |
| 11 |
FC Eindhoven |
38 | -18 | 47 | |
| 12 |
FC Utrecht Youth |
38 | -4 | 46 | |
| 13 |
VVV Venlo |
38 | -8 | 45 | |
| 14 |
Emmen |
38 | -14 | 45 | |
| 15 |
Vitesse Arnhem |
38 | 9 | 44 | |
| 16 |
FC Oss |
38 | -10 | 44 | |
| 17 |
AZ Alkmaar Youth |
38 | -15 | 40 | |
| 18 |
Helmond Sport |
38 | -20 | 39 | |
| 19 |
MVV Maastricht |
38 | -32 | 38 | |
| 20 |
Jong Ajax Youth |
38 | -23 | 35 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ADO Den Haag |
38 | 53 | 46 | |
| 2 |
SC Cambuur Leeuwarden |
38 | 27 | 44 | |
| 3 |
Willem II |
38 | 17 | 34 | |
| 4 |
De Graafschap |
38 | 16 | 33 | |
| 5 |
Almere City FC |
38 | 15 | 33 | |
| 6 |
RKC Waalwijk |
38 | 12 | 31 | |
| 7 |
FC Eindhoven |
38 | -18 | 30 | |
| 8 |
Jong PSV Eindhoven Youth |
38 | 2 | 30 | |
| 9 |
Den Bosch |
38 | -4 | 30 | |
| 10 |
Helmond Sport |
38 | -20 | 29 | |
| 11 |
FC Utrecht Youth |
38 | -4 | 29 | |
| 12 |
Emmen |
38 | -14 | 29 | |
| 13 |
Vitesse Arnhem |
38 | 9 | 27 | |
| 14 |
VVV Venlo |
38 | -8 | 26 | |
| 15 |
Dordrecht |
38 | -8 | 23 | |
| 16 |
MVV Maastricht |
38 | -32 | 23 | |
| 17 |
FC Oss |
38 | -10 | 21 | |
| 18 |
Jong Ajax Youth |
38 | -23 | 20 | |
| 19 |
Roda JC |
38 | 5 | 19 | |
| 20 |
AZ Alkmaar Youth |
38 | -15 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ADO Den Haag |
38 | 53 | 43 | |
| 2 |
Roda JC |
38 | 5 | 36 | |
| 3 |
SC Cambuur Leeuwarden |
38 | 27 | 34 | |
| 4 |
Willem II |
38 | 17 | 34 | |
| 5 |
De Graafschap |
38 | 16 | 30 | |
| 6 |
Vitesse Arnhem |
38 | 9 | 29 | |
| 7 |
RKC Waalwijk |
38 | 12 | 27 | |
| 8 |
Jong PSV Eindhoven Youth |
38 | 2 | 26 | |
| 9 |
AZ Alkmaar Youth |
38 | -15 | 26 | |
| 10 |
Almere City FC |
38 | 15 | 25 | |
| 11 |
Dordrecht |
38 | -8 | 24 | |
| 12 |
FC Oss |
38 | -10 | 23 | |
| 13 |
Den Bosch |
38 | -4 | 21 | |
| 14 |
VVV Venlo |
38 | -8 | 19 | |
| 15 |
FC Eindhoven |
38 | -18 | 17 | |
| 16 |
FC Utrecht Youth |
38 | -4 | 17 | |
| 17 |
Emmen |
38 | -14 | 16 | |
| 18 |
MVV Maastricht |
38 | -32 | 15 | |
| 19 |
Jong Ajax Youth |
38 | -23 | 15 | |
| 20 |
Helmond Sport |
38 | -20 | 10 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Romano Postema |
|
24 |
| 2 |
Reuven Niemeijer |
|
20 |
| 3 |
Devin Haen |
|
18 |
| 4 |
Julian Rijkhoff |
|
17 |
| 5 |
Kevin Monzialo |
|
16 |
| 6 |
Anthony van den Hurk |
|
16 |
| 7 |
D. Zandbergen |
|
15 |
| 8 |
Jesper Uneken |
|
14 |
| 9 |
Robin van Duiven |
|
14 |
| 10 |
Tim van der Leij |
|
13 |
VVV Venlo
Đối đầu
FC Eindhoven
Netherlands Eerste Divisie
Đối đầu
Netherlands Eerste Divisie
Netherlands Eerste Divisie
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu