Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Gifu

60%

Gainare Tottori

40%

6 Sút trúng đích 7

5

1

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Kết thúc trận đấu
2-4

Đối đầu

Xem tất cả
FC Gifu
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Gainare Tottori
1 Trận thắng 100%
FC Gifu

2 - 4

Gainare Tottori

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

FC Gifu

60%

Gainare Tottori

40%

16 Total Shots 9
6 Sút trúng đích 7
6 Blocked Shots 2
5 Corner Kicks 1
6 Free Kicks 7
16 Clearances 34
3 Offsides 2
549 Passes 413

GOALS

FC Gifu

2

Gainare Tottori

4

SHOTS

16 Total Shots 9
7 Sút trúng đích 7
6 Blocked Shots 2

ATTACK

3 Offsides 2

PASSES

549 Passes 413
480 Passes accuracy 343
15 Key passes 6
22 Crosses 13
4 Crosses Accuracy 2
46 Long Balls 75
16 Long balls accuracy 29

DUELS & DROBBLIN

11 Dribble 6
5 Dribble success 3

DEFENDING

3 Total Tackles 6
7 Interceptions 6
16 Clearances 34

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

114 Lost the ball 99

Ball Possession

FC Gifu

55%

Gainare Tottori

45%

9 Total Shots 4
3 Sút trúng đích 4
15 Clearances 8
3 Offsides 1
297 Passes 202

GOALS

FC Gifu

1%

Gainare Tottori

2%

SHOTS

9 Total Shots 4
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

3 Offsides 1

PASSES

297 Passes 202
9 Key passes 2
8 Crosses 9

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

4 Interceptions 5
15 Clearances 8

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

55 Lost the ball 60

Ball Possession

FC Gifu

65%

Gainare Tottori

35%

7 Total Shots 5
3 Sút trúng đích 3
3 Blocked Shots 2
1 Clearances 26
252 Passes 211

GOALS

FC Gifu

1%

Gainare Tottori

2%

SHOTS

7 Total Shots 5
3 Sút trúng đích 3
3 Blocked Shots 2

ATTACK

PASSES

252 Passes 211
6 Key passes 4
14 Crosses 4

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

3 Interceptions 1
1 Clearances 26

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

59 Lost the ball 39

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Japanese J3 League Đội bóng G
1
Keigo Hashimoto

Keigo Hashimoto

Tegevajaro Miyazaki 25
2
Takumi Shimada

Takumi Shimada

FC Osaka 13
3
Yuta Togashi

Yuta Togashi

Gainare Tottori 12
4
Yusei Toshida

Yusei Toshida

Zweigen Kanazawa FC 12
5
Ryuji Sawakami

Ryuji Sawakami

Vanraure Hachinohe FC 12
6
Junichi Tanaka

Junichi Tanaka

Tochigi City 11
7
Patric

Patric

Zweigen Kanazawa FC 11
8
Kota Mori

Kota Mori

Fukushima United FC 10
9
Yuki Okada

Yuki Okada

Nara Club 10
10
Keito Kawamura

Keito Kawamura

Kagoshima United 10

FC Gifu

Đối đầu

Gainare Tottori

Chủ nhà
This league

Japanese J3 League

FT

15/11
FT

FC Gifu

FC Gifu

Tochigi City

Tochigi City

2 0
0 0

29/11
FT

FC Gifu

FC Gifu

FC Osaka

FC Osaka

2 3
8 11

30/08
Unknown

FC Gifu

FC Gifu

FC Ryukyu Okinawa

FC Ryukyu Okinawa

1 0

02/03
Unknown

RB Omiya Ardija

RB Omiya Ardija

FC Gifu

FC Gifu

1 0

16/11
Unknown

FC Gifu

FC Gifu

RB Omiya Ardija

RB Omiya Ardija

2 2

16/08
Unknown

Kamatamare Sanuki

Kamatamare Sanuki

FC Gifu

FC Gifu

1 1

02/11
Unknown

Tochigi SC

Tochigi SC

FC Gifu

FC Gifu

1 2

25/10
Unknown

FC Gifu

FC Gifu

Kagoshima United

Kagoshima United

1 3

12/10
Unknown

Kochi United

Kochi United

FC Gifu

FC Gifu

1 3

21/07
Unknown

FC Gifu

FC Gifu

Nara Club

Nara Club

1 1

13/09
Unknown

SC Sagamihara

SC Sagamihara

FC Gifu

FC Gifu

0 5

27/09
Unknown

Azul Claro Numazu

Azul Claro Numazu

FC Gifu

FC Gifu

1 2

25/09
Unknown

Iwaki FC

Iwaki FC

FC Gifu

FC Gifu

2 1

10/07
Unknown

FC Gifu

FC Gifu

Iwaki FC

Iwaki FC

1 2

06/07
Unknown

FC Gifu

FC Gifu

SC Sagamihara

SC Sagamihara

1 1

28/06
Unknown

FC Ryukyu Okinawa

FC Ryukyu Okinawa

FC Gifu

FC Gifu

1 0

21/03
Unknown

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

FC Gifu

FC Gifu

1 3

21/11
Unknown

FC Gifu

FC Gifu

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

2 1

02/08
Unknown

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

FC Gifu

FC Gifu

3 1

14/09
Unknown

FC Gifu

FC Gifu

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

0 3

04/05
Unknown

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

FC Gifu

FC Gifu

4 3

28/11
Unknown

FC Gifu

FC Gifu

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

0 0

Đối đầu

FC Gifu
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Gainare Tottori
1 Trận thắng 100%

Japanese J3 League

FT

09/11
FT

FC Gifu

FC Gifu

Gainare Tottori

Gainare Tottori

2 4
5 1

Japanese J3 League

FT

09/11
FT

FC Gifu

FC Gifu

Gainare Tottori

Gainare Tottori

2 4
5 1

05/10
Unknown

Gainare Tottori

Gainare Tottori

FC Osaka

FC Osaka

1 2

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.