Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.05
X
11
Đội khách
51
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả51%
49%
0
3
4
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảaleko ananidze
Beka Rurua
Piruzi gabitashvili
archil datuashvili
Giorgi Chkhetiani
Giorgi Kurmashvili
Dimitri Jakhia
Nika okropiridze
Archil Koberidze
Levan nachkibia
Giorgi Khachapuridze
nikoloz galakhvaridze
Gogi Mamulashvili
giga bekadze
Jaduli iobashvili
Giorgi Nikabadze
eldar parkinashvili
Piruzi gabitashvili
Akaki Sirbiladze
E. Tabatadze
Giorgi Alimbarashvili
giorgi talakhashvili
amoa bafuri
aleko ananidze
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
26/04
22:00
FC Gori
FC Kolkheti Poti
26/04
19:00
Odishi 1919
FC Telavi
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
51%
49%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
50%
50%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
8 | 5 | 17 | |
| 2 |
Shturmi |
8 | 4 | 14 | |
| 3 |
FC Telavi |
8 | 1 | 13 | |
| 4 |
Merani Martvili |
8 | -1 | 12 | |
| 5 |
FC Kolkheti Poti |
8 | 1 | 10 | |
| 6 |
Aragvi Dusheti |
8 | -3 | 10 | |
| 7 |
FC Sioni Bolnisi |
8 | 2 | 9 | |
| 8 |
Odishi 1919 |
8 | -1 | 9 | |
| 9 |
Samtredia |
8 | -4 | 7 | |
| 10 |
FC Gori |
8 | -4 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
8 | 5 | 13 | |
| 2 |
Merani Martvili |
8 | -1 | 10 | |
| 3 |
Aragvi Dusheti |
8 | -3 | 9 | |
| 4 |
FC Telavi |
8 | 1 | 9 | |
| 5 |
FC Kolkheti Poti |
8 | 1 | 7 | |
| 6 |
Shturmi |
8 | 4 | 7 | |
| 7 |
FC Sioni Bolnisi |
8 | 2 | 7 | |
| 8 |
Odishi 1919 |
8 | -1 | 5 | |
| 9 |
Samtredia |
8 | -4 | 4 | |
| 10 |
FC Gori |
8 | -4 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shturmi |
8 | 4 | 7 | |
| 2 |
FC Telavi |
8 | 1 | 4 | |
| 3 |
Odishi 1919 |
8 | -1 | 4 | |
| 4 |
Gareji Sagarejo |
8 | 5 | 4 | |
| 5 |
Samtredia |
8 | -4 | 3 | |
| 6 |
FC Kolkheti Poti |
8 | 1 | 3 | |
| 7 |
FC Gori |
8 | -4 | 2 | |
| 8 |
Merani Martvili |
8 | -1 | 2 | |
| 9 |
FC Sioni Bolnisi |
8 | 2 | 2 | |
| 10 |
Aragvi Dusheti |
8 | -3 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Otar Kvernadze |
|
5 |
| 2 |
Graham Metuk |
|
4 |
| 3 |
Nicholas Kapanadze |
|
3 |
| 4 |
Luka Gogitadze |
|
3 |
| 5 |
sergo kukhianidze |
|
3 |
| 5 |
Tornike molashvili |
|
1 |
| 6 |
Aleksandre Avaliani |
|
2 |
| 7 |
Giorgi Omarashvili |
|
2 |
| 8 |
Irakli Lekvtadze |
|
2 |
| 9 |
Adam huskic |
|
2 |
FC Gori
Đối đầu
FC Telavi
Georgia Erovnuli Liga 2
Đối đầu
Georgia Erovnuli Liga 2
Georgia Erovnuli Liga 2
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu