Simon Lorenz 31’
Dennis Kaygin 48’
32’ Noah Darvich
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả40%
60%
3
7
5
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Simon Lorenz
Noah Darvich
Nicolás Sessa
Lauri Lukas Penna
Justin Diehl
Dennis Kaygin
Linus Rosenlocher
Yanik Spalt
Samuele Di Benedetto
Abdenego N'Lola Nankishi
Noah Darvich
Gustav Ørsøe Christensen
Linus Rosenlocher
Frederik Carlsen
Georgios Antzoulas
Emre Gul
Max Besuschkow
Marcel Costly
Efe Korkut
Maximilian Tobias Herwerth
Mattis Hoppe
Yannick Deichmann
Mattis Hoppe
Mansour tagba ouro
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Audi Sportpark |
|---|---|
|
|
15,200 |
|
|
Ingolstadt, Germany |
Trận đấu tiếp theo
16/05
19:00
FC Ingolstadt
SV Waldhof Mannheim
09/05
19:00
Hansa Rostock
VfB Stuttgart II
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
40%
60%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
43%
57%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
VfL Osnabrück |
36 | 31 | 76 | |
| 2 |
Energie Cottbus |
36 | 19 | 66 | |
| 3 |
MSV Duisburg |
36 | 17 | 66 | |
| 4 |
Rot-Weiss Essen |
36 | 10 | 64 | |
| 5 |
SC Verl |
36 | 32 | 61 | |
| 6 |
Hansa Rostock |
36 | 22 | 61 | |
| 7 |
Alemannia Aachen |
36 | 11 | 58 | |
| 8 |
TSV 1860 München |
36 | 5 | 56 | |
| 9 |
SV Wehen Wiesbaden |
36 | 1 | 50 | |
| 10 |
FC Viktoria Köln |
36 | 1 | 50 | |
| 11 |
SSV Jahn Regensburg |
36 | -2 | 49 | |
| 12 |
SV Waldhof Mannheim |
36 | -10 | 49 | |
| 13 |
VfB Stuttgart II |
36 | -9 | 46 | |
| 14 |
1. FC Saarbrücken |
36 | -4 | 44 | |
| 15 |
FC Ingolstadt |
36 | 4 | 43 | |
| 16 |
TSG Hoffenheim Youth |
36 | -5 | 40 | |
| 17 |
Havelse |
36 | -28 | 32 | |
| 18 |
SSV Ulm 1846 |
36 | -28 | 32 | |
| 19 |
Erzgebirge Aue |
36 | -21 | 30 | |
| 20 |
Schweinfurt 05 FC |
36 | -46 | 21 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MSV Duisburg |
36 | 17 | 46 | |
| 2 |
VfL Osnabrück |
36 | 31 | 37 | |
| 3 |
Rot-Weiss Essen |
36 | 10 | 37 | |
| 4 |
SC Verl |
36 | 32 | 37 | |
| 5 |
Energie Cottbus |
36 | 19 | 37 | |
| 6 |
TSV 1860 München |
36 | 5 | 34 | |
| 7 |
SV Wehen Wiesbaden |
36 | 1 | 32 | |
| 8 |
SV Waldhof Mannheim |
36 | -10 | 31 | |
| 9 |
1. FC Saarbrücken |
36 | -4 | 31 | |
| 10 |
VfB Stuttgart II |
36 | -9 | 31 | |
| 11 |
SSV Jahn Regensburg |
36 | -2 | 30 | |
| 12 |
Hansa Rostock |
36 | 22 | 29 | |
| 13 |
FC Viktoria Köln |
36 | 1 | 27 | |
| 14 |
Alemannia Aachen |
36 | 11 | 26 | |
| 15 |
Havelse |
36 | -28 | 22 | |
| 16 |
TSG Hoffenheim Youth |
36 | -5 | 20 | |
| 17 |
FC Ingolstadt |
36 | 4 | 20 | |
| 18 |
SSV Ulm 1846 |
36 | -28 | 19 | |
| 19 |
Erzgebirge Aue |
36 | -21 | 19 | |
| 20 |
Schweinfurt 05 FC |
36 | -46 | 16 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
VfL Osnabrück |
36 | 31 | 39 | |
| 2 |
Hansa Rostock |
36 | 22 | 32 | |
| 3 |
Alemannia Aachen |
36 | 11 | 32 | |
| 4 |
Energie Cottbus |
36 | 19 | 29 | |
| 5 |
Rot-Weiss Essen |
36 | 10 | 27 | |
| 6 |
SC Verl |
36 | 32 | 24 | |
| 7 |
FC Viktoria Köln |
36 | 1 | 23 | |
| 8 |
FC Ingolstadt |
36 | 4 | 23 | |
| 9 |
TSV 1860 München |
36 | 5 | 22 | |
| 10 |
TSG Hoffenheim Youth |
36 | -5 | 20 | |
| 11 |
MSV Duisburg |
36 | 17 | 20 | |
| 12 |
SSV Jahn Regensburg |
36 | -2 | 19 | |
| 13 |
SV Waldhof Mannheim |
36 | -10 | 18 | |
| 14 |
SV Wehen Wiesbaden |
36 | 1 | 18 | |
| 15 |
VfB Stuttgart II |
36 | -9 | 15 | |
| 16 |
1. FC Saarbrücken |
36 | -4 | 13 | |
| 17 |
SSV Ulm 1846 |
36 | -28 | 13 | |
| 18 |
Erzgebirge Aue |
36 | -21 | 11 | |
| 19 |
Havelse |
36 | -28 | 10 | |
| 20 |
Schweinfurt 05 FC |
36 | -46 | 5 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Lars Gindorf |
|
23 |
| 2 |
Erik Engelhardt |
|
22 |
| 3 |
Mika Schroers |
|
18 |
| 4 |
Lex-Tyger Lobinger |
|
17 |
| 5 |
Tolcay Cigerci |
|
17 |
| 6 |
Sigurd Haugen |
|
16 |
| 6 |
Lex-Tyger Lobinger |
|
14 |
| 7 |
Felix Lohkemper |
|
16 |
| 8 |
Jonas Arweiler |
|
15 |
| 9 |
Marcel Costly |
|
15 |
FC Ingolstadt
Đối đầu
VfB Stuttgart II
German 3.Liga
Đối đầu
German 3.Liga
German 3.Liga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu