Đối đầu

Xem tất cả
Sporting CP
6 Trận thắng 20%
11 Trận hoà 37%
FC Porto
13 Trận thắng 43%
Sporting CP

1 - 0

FC Porto
Sporting CP

1 - 1

FC Porto
Sporting CP

1 - 2

FC Porto
Sporting CP

1 - 1

FC Porto
Sporting CP

1 - 0

FC Porto
Sporting CP

2 - 0

FC Porto
Sporting CP

3 - 4

FC Porto
Sporting CP

2 - 1

FC Porto
Sporting CP

2 - 2

FC Porto
Sporting CP

2 - 0

FC Porto
Sporting CP

1 - 2

FC Porto
Sporting CP

0 - 2

FC Porto
Sporting CP

3 - 0

FC Porto
Sporting CP

1 - 0

FC Porto
Sporting CP

1 - 2

FC Porto
Sporting CP

2 - 2

FC Porto
Sporting CP

1 - 1

FC Porto
Sporting CP

0 - 0

FC Porto
Sporting CP

2 - 1

FC Porto
Sporting CP

2 - 2

FC Porto
Sporting CP

2 - 0

FC Porto
Sporting CP

1 - 2

FC Porto
Sporting CP

2 - 2

FC Porto
Sporting CP

2 - 1

FC Porto
Sporting CP

1 - 1

FC Porto
Sporting CP

0 - 0

FC Porto
Sporting CP

1 - 0

FC Porto
Sporting CP

2 - 1

FC Porto
Sporting CP

1 - 0

FC Porto
Sporting CP

0 - 0

FC Porto

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Portuguese League Cup Đội bóng G
1
Viktor Gyökeres

Viktor Gyökeres

Sporting CP 4
2
Ángel Di María

Ángel Di María

Benfica 3
3
Vangelis Pavlidis

Vangelis Pavlidis

Benfica 2
4
Álvaro Fernández Carreras

Álvaro Fernández Carreras

Benfica 1
5
Nuno Santos

Nuno Santos

Vitoria Guimaraes 1
6
Ruben Macedo

Ruben Macedo

Nacional da Madeira 1
7
Sikou Niakate

Sikou Niakate

Sporting Braga 1
8
Andreas Schjelderup

Andreas Schjelderup

Benfica 1
9
Stephen Eustáquio

Stephen Eustáquio

FC Porto 1
10
Morten Hjulmand

Morten Hjulmand

Sporting CP 1

Sporting CP

Đối đầu

FC Porto

Chủ nhà
This league

Portuguese League Cup

FT

05/02
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

Gil Vicente

Gil Vicente

0 1

05/12
Unknown

Gil Vicente

Gil Vicente

Sporting CP

Sporting CP

0 2

29/10
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

Alverca

Alverca

5 1

08/12
Unknown

Rio Ave

Rio Ave

Sporting CP

Sporting CP

0 2

27/09
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

Rio Ave

Rio Ave

1 2

30/12
Unknown

Rio Ave

Rio Ave

Sporting CP

Sporting CP

3 0

27/01
Unknown

FC Porto

FC Porto

Sporting CP

Sporting CP

1 1

12/01
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

Benfica

Benfica

1 1

30/01
Unknown

Benfica

Benfica

Sporting CP

Sporting CP

1 2

Đối đầu

Sporting CP
6 Trận thắng 20%
11 Trận hoà 37%
FC Porto
13 Trận thắng 43%

Portuguese League Cup

FT

04/03
FT

Sporting CP

Sporting CP

FC Porto

FC Porto

1 0
6 3

10/02
FT

Sporting CP

Sporting CP

FC Porto

FC Porto

1 1
1 8

31/08
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

FC Porto

FC Porto

1 2

08/02
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

FC Porto

FC Porto

1 1

08/01
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

FC Porto

FC Porto

1 0

01/09
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

FC Porto

FC Porto

2 0

04/08
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

FC Porto

FC Porto

3 4

26/05
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

FC Porto

FC Porto

2 1

29/04
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

FC Porto

FC Porto

2 2

19/12
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

FC Porto

FC Porto

2 0

13/02
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

FC Porto

FC Porto

1 2

29/01
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

FC Porto

FC Porto

0 2

21/08
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

FC Porto

FC Porto

3 0

22/04
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

FC Porto

FC Porto

1 0

03/03
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

FC Porto

FC Porto

1 2

12/02
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

FC Porto

FC Porto

2 2

12/09
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

FC Porto

FC Porto

1 1

28/02
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

FC Porto

FC Porto

0 0

20/01
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

FC Porto

FC Porto

2 1

18/10
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

FC Porto

FC Porto

2 2

16/07
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

FC Porto

FC Porto

2 0

06/01
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

FC Porto

FC Porto

1 2

25/05
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

FC Porto

FC Porto

2 2

19/05
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

FC Porto

FC Porto

2 1

27/01
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

FC Porto

FC Porto

1 1

12/01
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

FC Porto

FC Porto

0 0

19/04
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

FC Porto

FC Porto

1 0

03/03
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

FC Porto

FC Porto

2 1

08/02
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

FC Porto

FC Porto

1 0

25/01
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

FC Porto

FC Porto

0 0

Portuguese League Cup

FT

27/10
Unknown

Santa Clara

Santa Clara

FC Porto

FC Porto

3 1

26/09
Unknown

FC Porto

FC Porto

Santa Clara

Santa Clara

1 0

08/01
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

FC Porto

FC Porto

1 0

29/01
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

FC Porto

FC Porto

0 2

20/01
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

FC Porto

FC Porto

2 1

25/01
Unknown

Sporting CP

Sporting CP

FC Porto

FC Porto

0 0

31/12
Unknown

Estoril

Estoril

FC Porto

FC Porto

2 2

19/01
Unknown

FC Porto

FC Porto

Estoril

Estoril

1 0

07/12
Unknown

Estoril

Estoril

FC Porto

FC Porto

3 1

25/01
Unknown

Estoril

Estoril

FC Porto

FC Porto

0 2

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.