Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
151
X
34
Đội khách
1
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả41%
59%
1
7
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảEric Ocansey
mher tarloyan
vazgen sargsyan
Sergey Manukyan
Edgar Malakyan
Gevorg·Tarakhchyan
Marius Noubissi
Eric Ocansey
Lyova Karapetyan
villela lucas
Levon Darbinyan
Rafik Misakyan
Levon Darbinyan
lyova mryan
Ruben Karagulyan
Nikolaos kainourgios
Artak Dashyan
Robert Darbinyan
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
3 - 0
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
23/04
21:00
FC Pyunik
Urartu
26/04
19:00
Gandzasar
Shirak
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
41%
59%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
35%
65%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ararat-Armenia FC |
21 | 16 | 43 | |
| 2 |
Urartu |
21 | 22 | 42 | |
| 3 |
Alashkert |
22 | 14 | 42 | |
| 4 |
FC Noah |
20 | 25 | 41 | |
| 5 |
FC Pyunik |
20 | 14 | 41 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
21 | -10 | 25 | |
| 7 |
BKMA |
22 | -10 | 18 | |
| 8 |
Gandzasar Kapan |
21 | -13 | 18 | |
| 9 |
Shirak |
22 | -24 | 13 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
22 | -34 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Noah |
20 | 25 | 26 | |
| 2 |
Alashkert |
22 | 14 | 22 | |
| 3 |
Ararat-Armenia FC |
21 | 16 | 21 | |
| 4 |
FC Pyunik |
20 | 14 | 21 | |
| 5 |
Urartu |
21 | 22 | 17 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
21 | -10 | 15 | |
| 7 |
Gandzasar Kapan |
21 | -13 | 13 | |
| 8 |
BKMA |
22 | -10 | 12 | |
| 9 |
Shirak |
22 | -24 | 9 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
22 | -34 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Urartu |
21 | 22 | 25 | |
| 2 |
Ararat-Armenia FC |
21 | 16 | 22 | |
| 3 |
Alashkert |
22 | 14 | 20 | |
| 4 |
FC Pyunik |
20 | 14 | 20 | |
| 5 |
FC Noah |
20 | 25 | 15 | |
| 6 |
FK Van Charentsavan |
21 | -10 | 10 | |
| 7 |
BKMA |
22 | -10 | 6 | |
| 8 |
Gandzasar Kapan |
21 | -13 | 5 | |
| 9 |
Shirak |
22 | -24 | 4 | |
| 10 |
Ararat Yerevan |
22 | -34 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
michel bruno |
|
17 |
| 2 |
Karen Nalbandyan |
|
10 |
| 3 |
Momo Fanye Toure |
|
9 |
| 4 |
Hélder Ferreira |
|
8 |
| 5 |
Grenik Petrosyan |
|
6 |
| 5 |
narek hovhannisyan |
|
7 |
| 6 |
Grenik Petrosyan |
|
6 |
| 7 |
Nardin Mulahusejnović |
|
6 |
| 8 |
Marius Noubissi |
|
6 |
| 9 |
aias matheus |
|
6 |
Shirak
Đối đầu
FC Pyunik
Armenian Premier League
Đối đầu
Armenian Premier League
Armenian Premier League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu