Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả47%
53%
2
7
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLars Lukas Mai
Jan Kronig
Yanis Cimignani
Kreshnik Hajrizi
claudio cassano
Daniel Dos Santos Correia
Liam Chipperfield
Benjamin Kololli
Ylyas Chouaref
Josias Lukembila
Donat Rrudhani
Ahmed Kendouci
Ousmane Doumbia
Alexandre Nicolas Duville-Parsemain
Kevin Behrens
Theo Bouchlarhem
Rilind Nivokazi
Noé Sow
Ali Kabacalman
Martim Marques
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
1 - 1
4 - 0
2 - 1
3 - 2
0 - 0
0 - 2
2 - 0
1 - 1
0 - 3
2 - 3
2 - 3
1 - 3
0 - 3
2 - 0
3 - 2
3 - 1
0 - 3
1 - 1
2 - 2
1 - 1
0 - 0
1 - 2
0 - 1
1 - 1
2 - 2
2 - 2
1 - 2
0 - 1
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Cornaredo |
|---|---|
|
|
6,390 |
|
|
Lugano, Switzerland |
Trận đấu tiếp theo
03/05
21:30
Lugano
Young Boys
26/04
19:00
FC Basel 1893
FC Sion
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Treo giò
Treo giò
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
47%
53%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
33 | 38 | 74 | |
| 2 |
St. Gallen |
33 | 24 | 60 | |
| 3 |
Lugano |
33 | 12 | 57 | |
| 4 |
FC Basel 1893 |
33 | 6 | 53 | |
| 5 |
FC Sion |
33 | 16 | 52 | |
| 6 |
Young Boys |
33 | 5 | 48 | |
| 7 |
Luzern |
33 | 3 | 40 | |
| 8 |
Servette |
33 | 0 | 40 | |
| 9 |
Lausanne Sports |
33 | -10 | 39 | |
| 10 |
FC Zurich |
33 | -18 | 34 | |
| 11 |
Grasshopper |
33 | -25 | 27 | |
| 12 |
Winterthur |
33 | -51 | 19 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
33 | 38 | 74 | |
| 2 |
St. Gallen |
33 | 24 | 60 | |
| 3 |
Lugano |
33 | 12 | 57 | |
| 4 |
FC Basel 1893 |
33 | 6 | 53 | |
| 5 |
FC Sion |
33 | 16 | 52 | |
| 6 |
Young Boys |
33 | 5 | 48 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lausanne Sports |
34 | -9 | 42 | |
| 2 |
Luzern |
34 | 3 | 41 | |
| 3 |
Servette |
33 | 0 | 40 | |
| 4 |
FC Zurich |
34 | -19 | 34 | |
| 5 |
Grasshopper |
34 | -25 | 28 | |
| 6 |
Winterthur |
33 | -51 | 19 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
33 | 38 | 38 | |
| 2 |
Lugano |
33 | 12 | 33 | |
| 3 |
St. Gallen |
33 | 24 | 32 | |
| 4 |
FC Sion |
33 | 16 | 30 | |
| 5 |
Young Boys |
33 | 5 | 28 | |
| 6 |
FC Basel 1893 |
33 | 6 | 27 | |
| 7 |
Servette |
33 | 0 | 22 | |
| 8 |
Lausanne Sports |
33 | -10 | 20 | |
| 9 |
FC Zurich |
33 | -18 | 19 | |
| 10 |
Luzern |
33 | 3 | 18 | |
| 11 |
Grasshopper |
33 | -25 | 14 | |
| 12 |
Winterthur |
33 | -51 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
33 | 38 | 0 | |
| 2 |
St. Gallen |
33 | 24 | 0 | |
| 3 |
Lugano |
33 | 12 | 0 | |
| 4 |
FC Basel 1893 |
33 | 6 | 0 | |
| 5 |
FC Sion |
33 | 16 | 0 | |
| 6 |
Young Boys |
33 | 5 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lausanne Sports |
34 | -9 | 3 | |
| 2 |
Grasshopper |
34 | -25 | 1 | |
| 3 |
Luzern |
34 | 3 | 0 | |
| 4 |
Servette |
33 | 0 | 0 | |
| 5 |
FC Zurich |
34 | -19 | 0 | |
| 6 |
Winterthur |
33 | -51 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
33 | 38 | 36 | |
| 2 |
St. Gallen |
33 | 24 | 28 | |
| 3 |
FC Basel 1893 |
33 | 6 | 26 | |
| 4 |
Lugano |
33 | 12 | 24 | |
| 5 |
Luzern |
33 | 3 | 22 | |
| 6 |
FC Sion |
33 | 16 | 22 | |
| 7 |
Young Boys |
33 | 5 | 20 | |
| 8 |
Lausanne Sports |
33 | -10 | 19 | |
| 9 |
Servette |
33 | 0 | 18 | |
| 10 |
FC Zurich |
33 | -18 | 15 | |
| 11 |
Grasshopper |
33 | -25 | 13 | |
| 12 |
Winterthur |
33 | -51 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
33 | 38 | 0 | |
| 2 |
St. Gallen |
33 | 24 | 0 | |
| 3 |
Lugano |
33 | 12 | 0 | |
| 4 |
FC Basel 1893 |
33 | 6 | 0 | |
| 5 |
FC Sion |
33 | 16 | 0 | |
| 6 |
Young Boys |
33 | 5 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Luzern |
34 | 3 | 1 | |
| 2 |
Lausanne Sports |
34 | -9 | 0 | |
| 3 |
Servette |
33 | 0 | 0 | |
| 4 |
FC Zurich |
34 | -19 | 0 | |
| 5 |
Grasshopper |
34 | -25 | 0 | |
| 6 |
Winterthur |
33 | -51 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Chris Bedia |
|
16 |
| 2 |
Christian Fassnacht |
|
15 |
| 3 |
Alessandro vogt |
|
15 |
| 4 |
Elmin Rastoder |
|
13 |
| 5 |
Rilind Nivokazi |
|
12 |
| 6 |
Matteo Di Giusto |
|
12 |
| 7 |
Philippe Paulin Keny |
|
12 |
| 8 |
Miroslav Stevanović |
|
11 |
| 9 |
Kevin Behrens |
|
11 |
| 10 |
Xherdan Shaqiri |
|
11 |
Lugano
Đối đầu
FC Sion
Switzerland Super League
Đối đầu
Switzerland Super League
Switzerland Super League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu