Bunjamin Shabani 25’

Hristijan Maleski 37’

Stefan Jevtoski 40’

memetriza hamza 48’

Hristijan Maleski 62’

Arbi Vosha 84’

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Struga

58%

FK Bashkimi

42%

9 Sút trúng đích 2

8

2

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

22’
1-0
Bunjamin Shabani

Bunjamin Shabani

25’
1-0
Hristijan Maleski

Hristijan Maleski

37’
2-0
Stefan Jevtoski

Stefan Jevtoski

40’
3-0
46’

resulj memeti

Armend Alimi

lassana diako

Stefan Jevtoski

46’
memetriza hamza

memetriza hamza

48’
4-0

53’
4-0
60’

Esmin Lichina

Hristijan Maleski

Hristijan Maleski

62’
5-0

Arbi Vosha

Bunjamin Shabani

64’
65’

Gledi Mici

Maudo

65’

66’
5-0
69’

raman asani

redjep murati

altin aliji

Hristijan Maleski

74’
Arbi Vosha

Arbi Vosha

84’
6-0

89’
6-0
Kết thúc trận đấu
6-0

Gledi Mici

95’

Đối đầu

Xem tất cả
FC Struga
3 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
FK Bashkimi
0 Trận thắng 0%
FC Struga

1 - 4

FK Bashkimi
FC Struga

6 - 0

FK Bashkimi
FC Struga

0 - 5

FK Bashkimi

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

FC Struga

28

43

59

6

FK Bashkimi

28

-12

37

Thông tin trận đấu

Sân
Gradska Plaza Stadium
Sức chứa
501
Địa điểm
Struga

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

FC Struga

58%

FK Bashkimi

42%

15 Total Shots 7
9 Sút trúng đích 2
8 Corner Kicks 2
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

15 Total Shots 7
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

FC Struga

59%

FK Bashkimi

41%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

FC Struga

57%

FK Bashkimi

43%

4 Sút trúng đích 2
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Vardar Skopje

FC Vardar Skopje

28 45 68
2
Shkendija Tetovo

Shkendija Tetovo

28 38 67
3
FC Struga

FC Struga

28 43 59
4
Sileks

Sileks

28 29 52
5
FK Tikves Kavadarci

FK Tikves Kavadarci

28 14 40
6
FK Bashkimi

FK Bashkimi

28 -12 37
7
KF Arsimi

KF Arsimi

28 -9 35
8
FK Akademija Pandev Brera Strumica

FK Akademija Pandev Brera Strumica

28 -15 33
9
Pelister Bitola

Pelister Bitola

28 -10 29
10
Rabotnicki Skopje

Rabotnicki Skopje

28 -17 28
11
FK Makedonija Gjorce Petrov

FK Makedonija Gjorce Petrov

28 -19 24
12
FK Shkupi

FK Shkupi

28 -87 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Vardar Skopje

FC Vardar Skopje

28 45 35
2
Shkendija Tetovo

Shkendija Tetovo

28 38 32
3
Sileks

Sileks

28 29 29
4
FC Struga

FC Struga

28 43 26
5
FK Bashkimi

FK Bashkimi

28 -12 22
6
FK Tikves Kavadarci

FK Tikves Kavadarci

28 14 20
7
KF Arsimi

KF Arsimi

28 -9 18
8
Pelister Bitola

Pelister Bitola

28 -10 18
9
Rabotnicki Skopje

Rabotnicki Skopje

28 -17 16
10
FK Makedonija Gjorce Petrov

FK Makedonija Gjorce Petrov

28 -19 16
11
FK Akademija Pandev Brera Strumica

FK Akademija Pandev Brera Strumica

28 -15 14
12
FK Shkupi

FK Shkupi

28 -87 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shkendija Tetovo

Shkendija Tetovo

28 38 35
2
FC Vardar Skopje

FC Vardar Skopje

28 45 33
3
FC Struga

FC Struga

28 43 33
4
Sileks

Sileks

28 29 23
5
FK Tikves Kavadarci

FK Tikves Kavadarci

28 14 20
6
FK Akademija Pandev Brera Strumica

FK Akademija Pandev Brera Strumica

28 -15 19
7
KF Arsimi

KF Arsimi

28 -9 17
8
FK Bashkimi

FK Bashkimi

28 -12 15
9
Rabotnicki Skopje

Rabotnicki Skopje

28 -17 12
10
Pelister Bitola

Pelister Bitola

28 -10 11
11
FK Makedonija Gjorce Petrov

FK Makedonija Gjorce Petrov

28 -19 8
12
FK Shkupi

FK Shkupi

28 -87 0

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation Play-offs

Degrade Team

North Macedonia First Football League Đội bóng G
1
Bassirou Compaoré

Bassirou Compaoré

FC Struga 13
1
Mato rogers

Mato rogers

FC Vardar Skopje 10
2
Shefit Shefiti

Shefit Shefiti

KF Arsimi 11
3
Hristijan Maleski

Hristijan Maleski

FC Struga 11
4
Azer·Omeragic

Azer·Omeragic

FC Vardar Skopje 10
5
Fahd Ndzengue

Fahd Ndzengue

Shkendija Tetovo 9
5
Besart Ibraimi

Besart Ibraimi

Shkendija Tetovo 10
6
Fabrice Tamba

Fabrice Tamba

Shkendija Tetovo 9
7
Fahd Ndzengue

Fahd Ndzengue

Shkendija Tetovo 9
8
Martin·Stojanov

Martin·Stojanov

FK Tikves Kavadarci 8

FC Struga

Đối đầu

FK Bashkimi

Chủ nhà
This league

North Macedonia First Football League

FT

15/02
FT

FC Struga

FC Struga

Sileks

Sileks

2 3
3 3

07/03
FT

FC Struga

FC Struga

FK Shkupi

FK Shkupi

5 0
0 0

09/04
FT

FK Shkupi

FK Shkupi

FC Struga

FC Struga

0 3
0 9

29/09
Unknown

FC Struga

FC Struga

Pelister Bitola

Pelister Bitola

2 0

30/10
Unknown

FK Shkupi

FK Shkupi

FC Struga

FC Struga

1 2

22/09
Unknown

Sileks

Sileks

FC Struga

FC Struga

1 3

08/11
Unknown

FC Struga

FC Struga

KF Arsimi

KF Arsimi

4 0

08/10
Unknown

FC Struga

FC Struga

Sileks

Sileks

2 0

07/05
Unknown

FC Struga

FC Struga

Sileks

Sileks

3 0

26/11
Unknown

Sileks

Sileks

FC Struga

FC Struga

1 2

31/08
Unknown

FC Struga

FC Struga

Sileks

Sileks

2 1

16/05
Unknown

Sileks

Sileks

FC Struga

FC Struga

0 1

09/12
Unknown

Sileks

Sileks

FC Struga

FC Struga

0 0

12/09
Unknown

FC Struga

FC Struga

Sileks

Sileks

2 0

01/03
Unknown

FC Struga

FC Struga

Sileks

Sileks

0 0

27/10
Unknown

Sileks

Sileks

FC Struga

FC Struga

1 0

25/08
Unknown

FC Struga

FC Struga

Sileks

Sileks

2 1

27/04
Unknown

Sileks

Sileks

FC Struga

FC Struga

0 0

02/03
Unknown

Sileks

Sileks

FC Struga

FC Struga

3 1

20/10
Unknown

FC Struga

FC Struga

Sileks

Sileks

1 4

28/04
Unknown

FC Struga

FC Struga

Sileks

Sileks

2 3

03/03
Unknown

Sileks

Sileks

FC Struga

FC Struga

0 0

19/04
FT

FK Bashkimi

FK Bashkimi

FC Struga

FC Struga

1 4
5 2

30/08
Unknown

FK Bashkimi

FK Bashkimi

FC Struga

FC Struga

0 5

Đối đầu

FC Struga
3 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
FK Bashkimi
0 Trận thắng 0%

North Macedonia First Football League

FT

19/04
FT

FC Struga

FC Struga

FK Bashkimi

FK Bashkimi

1 4
5 2

30/11
FT

FC Struga

FC Struga

FK Bashkimi

FK Bashkimi

6 0
8 2

30/08
Unknown

FC Struga

FC Struga

FK Bashkimi

FK Bashkimi

0 5

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.