Đối đầu
Xem tất cả
2 - 3
1 - 3
0 - 0
3 - 1
1 - 4
2 - 3
0 - 0
2 - 0
3 - 0
1 - 0
1 - 2
1 - 2
2 - 1
0 - 1
0 - 1
0 - 0
2 - 0
0 - 0
1 - 0
2 - 1
1 - 1
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Gradska Plaza Stadium |
|---|---|
|
|
501 |
|
|
Struga |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Vardar Skopje |
28 | 45 | 68 | |
| 2 |
Shkendija Tetovo |
28 | 38 | 67 | |
| 3 |
FC Struga |
28 | 43 | 59 | |
| 4 |
Sileks |
28 | 29 | 52 | |
| 5 |
FK Tikves Kavadarci |
28 | 14 | 40 | |
| 6 |
FK Bashkimi |
28 | -12 | 37 | |
| 7 |
KF Arsimi |
28 | -9 | 35 | |
| 8 |
FK Akademija Pandev Brera Strumica |
28 | -15 | 33 | |
| 9 |
Pelister Bitola |
28 | -10 | 29 | |
| 10 |
Rabotnicki Skopje |
28 | -17 | 28 | |
| 11 |
FK Makedonija Gjorce Petrov |
28 | -19 | 24 | |
| 12 |
FK Shkupi |
28 | -87 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Vardar Skopje |
28 | 45 | 35 | |
| 2 |
Shkendija Tetovo |
28 | 38 | 32 | |
| 3 |
Sileks |
28 | 29 | 29 | |
| 4 |
FC Struga |
28 | 43 | 26 | |
| 5 |
FK Bashkimi |
28 | -12 | 22 | |
| 6 |
FK Tikves Kavadarci |
28 | 14 | 20 | |
| 7 |
KF Arsimi |
28 | -9 | 18 | |
| 8 |
Pelister Bitola |
28 | -10 | 18 | |
| 9 |
Rabotnicki Skopje |
28 | -17 | 16 | |
| 10 |
FK Makedonija Gjorce Petrov |
28 | -19 | 16 | |
| 11 |
FK Akademija Pandev Brera Strumica |
28 | -15 | 14 | |
| 12 |
FK Shkupi |
28 | -87 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shkendija Tetovo |
28 | 38 | 35 | |
| 2 |
FC Vardar Skopje |
28 | 45 | 33 | |
| 3 |
FC Struga |
28 | 43 | 33 | |
| 4 |
Sileks |
28 | 29 | 23 | |
| 5 |
FK Tikves Kavadarci |
28 | 14 | 20 | |
| 6 |
FK Akademija Pandev Brera Strumica |
28 | -15 | 19 | |
| 7 |
KF Arsimi |
28 | -9 | 17 | |
| 8 |
FK Bashkimi |
28 | -12 | 15 | |
| 9 |
Rabotnicki Skopje |
28 | -17 | 12 | |
| 10 |
Pelister Bitola |
28 | -10 | 11 | |
| 11 |
FK Makedonija Gjorce Petrov |
28 | -19 | 8 | |
| 12 |
FK Shkupi |
28 | -87 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bassirou Compaoré |
|
13 |
| 1 |
Mato rogers |
|
10 |
| 2 |
Shefit Shefiti |
|
11 |
| 3 |
Hristijan Maleski |
|
11 |
| 4 |
Azer·Omeragic |
|
10 |
| 5 |
Fahd Ndzengue |
|
9 |
| 5 |
Besart Ibraimi |
|
10 |
| 6 |
Fabrice Tamba |
|
9 |
| 7 |
Fahd Ndzengue |
|
9 |
| 8 |
Martin·Stojanov |
|
8 |
FC Struga
Đối đầu
Sileks
North Macedonia First Football League
Đối đầu
North Macedonia First Football League
North Macedonia First Football League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu