Marjan Radeski 22’
Bassirou Compaoré 60’
52’ Adi·Alic
81’ Marko nikolovski
85’ Darko Dodev
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
3.75
X
1.5
Đội khách
7
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả43%
57%
3
3
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Marjan Radeski
memetriza hamza
altin aliji
lassana diako
Maudo
Adi·Alic
Arbi Vosha
adrian zendelovski
Bassirou Compaoré
Aleksandar Mishov
darko angjeleski
darko angjeleski
bojan ilievski
Besmir Bojku
mihail dimitrievski
Angelce Timovski
Stefan Jevtoski
Bassirou Compaoré
Marko nikolovski
ilija donov
Marko nikolovski
Darko Dodev
Adi·Alic
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
2 - 3
1 - 3
0 - 0
3 - 1
1 - 4
2 - 3
0 - 0
2 - 0
3 - 0
1 - 0
1 - 2
1 - 2
2 - 1
0 - 1
0 - 1
0 - 0
2 - 0
0 - 0
1 - 0
2 - 1
1 - 1
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Gradska Plaza Stadium |
|---|---|
|
|
501 |
|
|
Struga |
Trận đấu tiếp theo
03/05
21:00
FC Struga
Brera Strumica
10/05
22:00
Shkendija Tetovo
FC Struga
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
43%
57%
GOALS
2
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
30%
70%
GOALS
1%
3%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Vardar Skopje |
29 | 52 | 71 | |
| 2 |
Shkendija Tetovo |
30 | 37 | 68 | |
| 3 |
FC Struga |
29 | 45 | 62 | |
| 4 |
Sileks |
30 | 27 | 53 | |
| 5 |
FK Tikves Kavadarci |
29 | 7 | 40 | |
| 6 |
FK Bashkimi |
29 | -11 | 40 | |
| 7 |
KF Arsimi |
29 | -5 | 38 | |
| 8 |
FK Akademija Pandev Brera Strumica |
29 | -16 | 33 | |
| 9 |
Pelister Bitola |
29 | -9 | 32 | |
| 10 |
FK Makedonija Gjorce Petrov |
30 | -14 | 30 | |
| 11 |
Rabotnicki Skopje |
29 | -18 | 28 | |
| 12 |
FK Shkupi |
30 | -95 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Vardar Skopje |
29 | 52 | 38 | |
| 2 |
Shkendija Tetovo |
30 | 37 | 32 | |
| 3 |
Sileks |
30 | 27 | 30 | |
| 4 |
FC Struga |
29 | 45 | 29 | |
| 5 |
FK Bashkimi |
29 | -11 | 22 | |
| 6 |
KF Arsimi |
29 | -5 | 21 | |
| 7 |
FK Tikves Kavadarci |
29 | 7 | 20 | |
| 8 |
FK Makedonija Gjorce Petrov |
30 | -14 | 19 | |
| 9 |
Pelister Bitola |
29 | -9 | 18 | |
| 10 |
Rabotnicki Skopje |
29 | -18 | 16 | |
| 11 |
FK Akademija Pandev Brera Strumica |
29 | -16 | 14 | |
| 12 |
FK Shkupi |
30 | -95 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shkendija Tetovo |
30 | 37 | 36 | |
| 2 |
FC Vardar Skopje |
29 | 52 | 33 | |
| 3 |
FC Struga |
29 | 45 | 33 | |
| 4 |
Sileks |
30 | 27 | 23 | |
| 5 |
FK Tikves Kavadarci |
29 | 7 | 20 | |
| 6 |
FK Akademija Pandev Brera Strumica |
29 | -16 | 19 | |
| 7 |
FK Bashkimi |
29 | -11 | 18 | |
| 8 |
KF Arsimi |
29 | -5 | 17 | |
| 9 |
Pelister Bitola |
29 | -9 | 14 | |
| 10 |
Rabotnicki Skopje |
29 | -18 | 12 | |
| 11 |
FK Makedonija Gjorce Petrov |
30 | -14 | 11 | |
| 12 |
FK Shkupi |
30 | -95 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mato rogers |
|
10 |
| 1 |
Bassirou Compaoré |
|
13 |
| 2 |
Shefit Shefiti |
|
11 |
| 3 |
Besart Ibraimi |
|
11 |
| 4 |
Hristijan Maleski |
|
11 |
| 5 |
Fahd Ndzengue |
|
9 |
| 5 |
Azer·Omeragic |
|
10 |
| 6 |
Fabrice Tamba |
|
10 |
| 7 |
Fahd Ndzengue |
|
10 |
| 8 |
Martin·Stojanov |
|
8 |
FC Struga
Đối đầu
Sileks
North Macedonia First Football League
Đối đầu
North Macedonia First Football League
North Macedonia First Football League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu