Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
19
X
1.02
Đội khách
19
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả52%
48%
6
3
4
6
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảBachana Mosashvili
luka kemoklidze
Piruzi gabitashvili
nikoloz talakhadze
Giorgi Nikabadze
Luka Gogitadze
giorgi talakhashvili
Vasil Khositashvili
Giorgi Latsabidze
Luka Gogitadze
giorgi ivaniadze
nikoloz galakhvaridze
lasha butskhrikidze
luka kemoklidze
Irakli Lekvtadze
Irakli Lekvtadze
Jaduli iobashvili
archil datuashvili
Bachana Arabuli
giorgi vekua
Giorgi Omarashvili
Tato jividze
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Givi Chokheli Stadium |
|---|---|
|
|
12,000 |
|
|
Telavi, Georgia |
Trận đấu tiếp theo
26/04
22:00
Shturmi
Gareji Sagarejo
26/04
19:00
Odishi 1919
FC Telavi
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
53%
47%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
8 | 5 | 17 | |
| 2 |
Shturmi |
8 | 4 | 14 | |
| 3 |
FC Telavi |
8 | 1 | 13 | |
| 4 |
Merani Martvili |
8 | -1 | 12 | |
| 5 |
FC Kolkheti Poti |
8 | 1 | 10 | |
| 6 |
Aragvi Dusheti |
8 | -3 | 10 | |
| 7 |
FC Sioni Bolnisi |
8 | 2 | 9 | |
| 8 |
Odishi 1919 |
8 | -1 | 9 | |
| 9 |
Samtredia |
8 | -4 | 7 | |
| 10 |
FC Gori |
8 | -4 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji Sagarejo |
8 | 5 | 13 | |
| 2 |
Merani Martvili |
8 | -1 | 10 | |
| 3 |
Aragvi Dusheti |
8 | -3 | 9 | |
| 4 |
FC Telavi |
8 | 1 | 9 | |
| 5 |
FC Kolkheti Poti |
8 | 1 | 7 | |
| 6 |
Shturmi |
8 | 4 | 7 | |
| 7 |
FC Sioni Bolnisi |
8 | 2 | 7 | |
| 8 |
Odishi 1919 |
8 | -1 | 5 | |
| 9 |
Samtredia |
8 | -4 | 4 | |
| 10 |
FC Gori |
8 | -4 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shturmi |
8 | 4 | 7 | |
| 2 |
FC Telavi |
8 | 1 | 4 | |
| 3 |
Odishi 1919 |
8 | -1 | 4 | |
| 4 |
Gareji Sagarejo |
8 | 5 | 4 | |
| 5 |
Samtredia |
8 | -4 | 3 | |
| 6 |
FC Kolkheti Poti |
8 | 1 | 3 | |
| 7 |
FC Gori |
8 | -4 | 2 | |
| 8 |
Merani Martvili |
8 | -1 | 2 | |
| 9 |
FC Sioni Bolnisi |
8 | 2 | 2 | |
| 10 |
Aragvi Dusheti |
8 | -3 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Otar Kvernadze |
|
5 |
| 2 |
Graham Metuk |
|
4 |
| 3 |
Nicholas Kapanadze |
|
3 |
| 4 |
Luka Gogitadze |
|
3 |
| 5 |
sergo kukhianidze |
|
3 |
| 5 |
Tornike molashvili |
|
1 |
| 6 |
Aleksandre Avaliani |
|
2 |
| 7 |
Giorgi Omarashvili |
|
2 |
| 8 |
Irakli Lekvtadze |
|
2 |
| 9 |
Adam huskic |
|
2 |
FC Telavi
Đối đầu
Shturmi
Georgia Erovnuli Liga 2
Đối đầu
Georgia Erovnuli Liga 2
Georgia Erovnuli Liga 2
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu