4 1

Fulltime

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1

X

51

Đội khách

51

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Fjolnir

56%

Magni

44%

4 Sút trúng đích 3

3

5

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
25’

41’
1-1

45’
2-1

49’
3-1

63’

68’
4-1
74’

83’

83’
Kết thúc trận đấu
4-1

Đối đầu

Xem tất cả
Fjolnir
5 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Magni
0 Trận thắng 0%
Fjolnir

4 - 1

Magni
Fjolnir

1 - 3

Magni
Fjolnir

4 - 1

Magni
Fjolnir

1 - 3

Magni
Fjolnir

1 - 2

Magni

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Fjolnir

1

3

3

11

Magni

1

-3

0

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Fjolnir

56%

Magni

44%

4 Sút trúng đích 3
3 Corner Kicks 5
2 Yellow Cards 3

GOALS

Fjolnir

4

Magni

1

SHOTS

0 Total Shots 0
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Fjolnir

49%

Magni

51%

2 Sút trúng đích 2

GOALS

Fjolnir

2%

Magni

1%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Fjolnir

63%

Magni

37%

2 Sút trúng đích 1
2 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kari Akranes

Kari Akranes

1 4 3
W ?
2
Fjolnir

Fjolnir

1 3 3
W ?
3
Knattspyrnufélag Austfjarða

Knattspyrnufélag Austfjarða

1 2 3
W ?
4
Throttur Vogum

Throttur Vogum

1 1 3
W ?
5
Dalvík/Reynir

Dalvík/Reynir

1 1 3
W ?
6
Vikingur Olafsvik

Vikingur Olafsvik

1 0 1
D ?
7
Hviti Riddarinn

Hviti Riddarinn

1 0 1
D ?
8
Haukar Hafnarfjordur

Haukar Hafnarfjordur

1 -1 0
L ?
9
Kormákur/Hvöt

Kormákur/Hvöt

1 -1 0
L ?
10
UMF Selfoss

UMF Selfoss

1 -2 0
L ?
11
Magni

Magni

1 -3 0
L ?
12
KF Gardabaer

KF Gardabaer

1 -4 0
L ?

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Throttur Vogum

Throttur Vogum

1 1 3
W ?
2
Dalvík/Reynir

Dalvík/Reynir

1 1 3
W ?
3
Fjolnir

Fjolnir

1 3 3
W ?
4
Kari Akranes

Kari Akranes

1 4 3
W ?
5
Vikingur Olafsvik

Vikingur Olafsvik

1 0 1
D ?
6
UMF Selfoss

UMF Selfoss

1 -2 0
L ?
7
Magni

Magni

1 -3 0
?
8
KF Gardabaer

KF Gardabaer

1 -4 0
?
9
Knattspyrnufélag Austfjarða

Knattspyrnufélag Austfjarða

1 2 0
?
10
Hviti Riddarinn

Hviti Riddarinn

1 0 0
?
11
Haukar Hafnarfjordur

Haukar Hafnarfjordur

1 -1 0
?
12
Kormákur/Hvöt

Kormákur/Hvöt

1 -1 0
?

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Knattspyrnufélag Austfjarða

Knattspyrnufélag Austfjarða

1 2 3
W ?
2
Hviti Riddarinn

Hviti Riddarinn

1 0 1
D ?
3
Throttur Vogum

Throttur Vogum

1 1 0
?
4
Dalvík/Reynir

Dalvík/Reynir

1 1 0
?
5
Vikingur Olafsvik

Vikingur Olafsvik

1 0 0
?
6
Haukar Hafnarfjordur

Haukar Hafnarfjordur

1 -1 0
L ?
7
Kormákur/Hvöt

Kormákur/Hvöt

1 -1 0
L ?
8
UMF Selfoss

UMF Selfoss

1 -2 0
?
9
Magni

Magni

1 -3 0
L ?
10
Kari Akranes

Kari Akranes

1 4 0
?
11
KF Gardabaer

KF Gardabaer

1 -4 0
L ?
12
Fjolnir

Fjolnir

1 3 0
?

Upgrade Team

Degrade Team

Không có dữ liệu

Fjolnir

Đối đầu

Magni

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Fjolnir
5 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Magni
0 Trận thắng 0%

Iceland Division 2

FT

01/05
FT

Fjolnir

Fjolnir

Magni

Magni

4 1
3 5

27/07
Unknown

Fjolnir

Fjolnir

Magni

Magni

1 3

18/05
Unknown

Fjolnir

Fjolnir

Magni

Magni

4 1

02/05
Unknown

Fjolnir

Fjolnir

Magni

Magni

1 3

19/05
Unknown

Fjolnir

Fjolnir

Magni

Magni

1 2

Iceland Division 2

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1
51
51
1.01
12
19
1.02
9.53
52.5
1.01
46
81
1.02
6.2
84
1.01
151
151
1.01
7.7
32
1.01
15
41
1.01
14
45
1.02
6.2
91
1
7.9
34
1.03
10.7
15.6
1.48
4.4
5
1.23
5.1
12.54

Chủ nhà

Đội khách

0 0.37
0 2
0 0.46
0 1.42
0 0.52
0 1.31
+0.25 2.2
-0.25 1.32
0 0.57
0 1.28
0 0.59
0 1.2
0 0.48
0 1.47
0 0.46
0 1.47
+1.25 0.96
-1.25 0.7
0 0.49
0 1.56

Xỉu

Tài

U 5.5 0.25
O 5.5 2.8
U 5.5 0.22
O 5.5 2.17
U 5.5 0.23
O 5.5 2.52
U 2.5 0.95
O 2.5 0.7
U 5.5 0.12
O 5.5 3.57
U 2.5 1.88
O 2.5 0.36
U 5.5 0.31
O 5.5 1.8
U 5.5 0.26
O 5.5 2.6
U 5.5 0.12
O 5.5 3.8
U 5.5 0.14
O 5.5 3.33
U 5.5 0.15
O 5.5 3.44
U 5.5 0.29
O 5.5 1.96
U 3.5 0.8
O 3.5 0.84
U 5.5 0.35
O 5.5 2.12

Xỉu

Tài

U 8.5 0.57
O 8.5 1.25

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.