Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
51
Đội khách
51
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả56%
44%
3
5
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
4 - 1
1 - 3
4 - 1
1 - 3
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
23:00
Fjolnir
Dalvík/Reynir
09/05
23:00
Haukar Hafnarfjordur
Magni
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
56%
44%
GOALS
4
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
63%
37%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kari Akranes |
1 | 4 | 3 | |
| 2 |
Fjolnir |
1 | 3 | 3 | |
| 3 |
Knattspyrnufélag Austfjarða |
1 | 2 | 3 | |
| 4 |
Throttur Vogum |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
Dalvík/Reynir |
1 | 1 | 3 | |
| 6 |
Vikingur Olafsvik |
1 | 0 | 1 | |
| 7 |
Hviti Riddarinn |
1 | 0 | 1 | |
| 8 |
Haukar Hafnarfjordur |
1 | -1 | 0 | |
| 9 |
Kormákur/Hvöt |
1 | -1 | 0 | |
| 10 |
UMF Selfoss |
1 | -2 | 0 | |
| 11 |
Magni |
1 | -3 | 0 | |
| 12 |
KF Gardabaer |
1 | -4 | 0 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Throttur Vogum |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Dalvík/Reynir |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Fjolnir |
1 | 3 | 3 | |
| 4 |
Kari Akranes |
1 | 4 | 3 | |
| 5 |
Vikingur Olafsvik |
1 | 0 | 1 | |
| 6 |
UMF Selfoss |
1 | -2 | 0 | |
| 7 |
Magni |
1 | -3 | 0 | |
| 8 |
KF Gardabaer |
1 | -4 | 0 | |
| 9 |
Knattspyrnufélag Austfjarða |
1 | 2 | 0 | |
| 10 |
Hviti Riddarinn |
1 | 0 | 0 | |
| 11 |
Haukar Hafnarfjordur |
1 | -1 | 0 | |
| 12 |
Kormákur/Hvöt |
1 | -1 | 0 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Knattspyrnufélag Austfjarða |
1 | 2 | 3 | |
| 2 |
Hviti Riddarinn |
1 | 0 | 1 | |
| 3 |
Throttur Vogum |
1 | 1 | 0 | |
| 4 |
Dalvík/Reynir |
1 | 1 | 0 | |
| 5 |
Vikingur Olafsvik |
1 | 0 | 0 | |
| 6 |
Haukar Hafnarfjordur |
1 | -1 | 0 | |
| 7 |
Kormákur/Hvöt |
1 | -1 | 0 | |
| 8 |
UMF Selfoss |
1 | -2 | 0 | |
| 9 |
Magni |
1 | -3 | 0 | |
| 10 |
Kari Akranes |
1 | 4 | 0 | |
| 11 |
KF Gardabaer |
1 | -4 | 0 | |
| 12 |
Fjolnir |
1 | 3 | 0 |
Upgrade Team
Degrade Team
Không có dữ liệu
Fjolnir
Đối đầu
Magni
Đối đầu
Iceland Division 2
Iceland Division 2
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu