1 1

Kết thúc

Elkhan Astanov 90’+11

20’ konstantin dorofeev

82’ konstantin dorofeev

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Ordabasy

69%

FK Atyrau

31%

5 Sút trúng đích 2

13

2

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
20’
konstantin dorofeev

konstantin dorofeev

22’

Egor Tkachenko

Vladyslav Naumets

Dimitar Mitkov

46’
51’

Yegor Khvalko

zhasulan amir

Yuri Vakulko

58’
65’

Yan Trufanov

Henrique Sarmengue Devens

Magzhan toktybay

Sultanbek Astanov

74’

zikrillo sultaniyazov

Moraes everton

78’
0-2
82’
konstantin dorofeev

konstantin dorofeev

Kết thúc trận đấu
1-1
100’

Egor Khatkevich

Elkhan Astanov

Elkhan Astanov

101’
1-1
103’

103’

rinat dzumatov

zikrillo sultaniyazov

104’

zikrillo sultaniyazov

106’

zhasulan amir

106’

Đối đầu

Xem tất cả
Ordabasy
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FK Atyrau
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Ordabasy

9

8

19

11

FK Atyrau

9

1

11

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Astana Arena
Sức chứa
30,244
Địa điểm
Astana, Kazakhstan

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Ordabasy

69%

FK Atyrau

31%

8 Tổng cú sút 2
5 Sút trúng đích 2
13 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Ordabasy

1

FK Atyrau

2

1 Bàn thua 0

Cú sút

8 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Ordabasy

67%

FK Atyrau

33%

2 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Ordabasy

0

FK Atyrau

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Ordabasy

71%

FK Atyrau

29%

3 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Ordabasy

1

FK Atyrau

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Kairat Almaty

FC Kairat Almaty

10 10 22
2
Ordabasy

Ordabasy

9 8 19
3
Okzhetpes

Okzhetpes

9 4 16
4
FC Astana

FC Astana

9 2 15
5
Ulytau Zhezkazgan

Ulytau Zhezkazgan

9 1 15
6
FK Yelimay Semey

FK Yelimay Semey

9 3 13
7
FK Aktobe Lento

FK Aktobe Lento

9 1 13
8
Zhenis Astana

Zhenis Astana

9 -3 13
9
FC Zhetysu Taldykorgan

FC Zhetysu Taldykorgan

9 -1 12
10
Kyzylzhar Petropavlovsk

Kyzylzhar Petropavlovsk

9 2 11
11
FK Atyrau

FK Atyrau

9 1 11
12
Tobol Kostanai

Tobol Kostanai

9 -6 8
13
FK Kaspyi Aktau

FK Kaspyi Aktau

9 -6 7
14
Irtysh Pavlodar

Irtysh Pavlodar

9 -4 6
15
Kaisar Kyzylorda

Kaisar Kyzylorda

10 -8 6
16
Altay FK

Altay FK

9 -4 5

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Astana

FC Astana

5 7 13
2
FK Aktobe Lento

FK Aktobe Lento

5 5 12
3
Ordabasy

Ordabasy

5 5 11
4
Ulytau Zhezkazgan

Ulytau Zhezkazgan

5 3 11
5
FC Kairat Almaty

FC Kairat Almaty

4 7 10
6
Okzhetpes

Okzhetpes

5 2 9
7
FK Atyrau

FK Atyrau

5 2 8
8
Tobol Kostanai

Tobol Kostanai

4 2 8
9
Zhenis Astana

Zhenis Astana

4 0 7
10
Kyzylzhar Petropavlovsk

Kyzylzhar Petropavlovsk

5 3 7
11
FK Yelimay Semey

FK Yelimay Semey

4 0 5
12
Kaisar Kyzylorda

Kaisar Kyzylorda

6 -1 5
13
FC Zhetysu Taldykorgan

FC Zhetysu Taldykorgan

4 0 4
14
Irtysh Pavlodar

Irtysh Pavlodar

4 -1 4
15
FK Kaspyi Aktau

FK Kaspyi Aktau

3 -2 3
16
Altay FK

Altay FK

5 -2 3

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Kairat Almaty

FC Kairat Almaty

6 3 12
2
Ordabasy

Ordabasy

4 3 8
3
FK Yelimay Semey

FK Yelimay Semey

5 3 8
4
FC Zhetysu Taldykorgan

FC Zhetysu Taldykorgan

5 -1 8
5
Okzhetpes

Okzhetpes

4 2 7
6
Zhenis Astana

Zhenis Astana

5 -3 6
7
Ulytau Zhezkazgan

Ulytau Zhezkazgan

4 -2 4
8
Kyzylzhar Petropavlovsk

Kyzylzhar Petropavlovsk

4 -1 4
9
FK Kaspyi Aktau

FK Kaspyi Aktau

6 -4 4
10
FK Atyrau

FK Atyrau

4 -1 3
11
FC Astana

FC Astana

4 -5 2
12
Irtysh Pavlodar

Irtysh Pavlodar

5 -3 2
13
Altay FK

Altay FK

4 -2 2
14
FK Aktobe Lento

FK Aktobe Lento

4 -4 1
15
Kaisar Kyzylorda

Kaisar Kyzylorda

4 -7 1
16
Tobol Kostanai

Tobol Kostanai

5 -8 0

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

Kazakhstan Premier League Đội bóng G
1
Dastan Satpaev

Dastan Satpaev

FC Kairat Almaty 5
2
Jorginho

Jorginho

FC Kairat Almaty 5
3
Roman Murtazaev

Roman Murtazaev

FK Yelimay Semey 4
4
Elkhan Astanov

Elkhan Astanov

Ordabasy 4
5
Uros Milovanovic

Uros Milovanovic

Tobol Kostanai 4
6
zhaslan zhumashev

zhaslan zhumashev

Tobol Kostanai 4
7
Santos Edmilson

Santos Edmilson

FC Kairat Almaty 3
8
Jóannes Bjartalíð

Jóannes Bjartalíð

Kyzylzhar Petropavlovsk 3
9
Artur Shushenachev

Artur Shushenachev

FK Aktobe Lento 3
10
zhasulan amir

zhasulan amir

Ordabasy 3

Ordabasy

Đối đầu

FK Atyrau

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Ordabasy
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FK Atyrau
0 Trận thắng 0%

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.