Elkhan Astanov 90’+11
20’ konstantin dorofeev
82’ konstantin dorofeev
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
69%
31%
13
2
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảkonstantin dorofeev
Egor Tkachenko
Vladyslav Naumets
Dimitar Mitkov
Yegor Khvalko
zhasulan amir
Yuri Vakulko
Yan Trufanov
Henrique Sarmengue Devens
Magzhan toktybay
Sultanbek Astanov
zikrillo sultaniyazov
Moraes everton
konstantin dorofeev
Egor Khatkevich
Elkhan Astanov
rinat dzumatov
zikrillo sultaniyazov
zikrillo sultaniyazov
zhasulan amir
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Astana Arena |
|---|---|
|
|
30,244 |
|
|
Astana, Kazakhstan |
Trận đấu tiếp theo
27/05
20:00
Ordabasy
FC Kairat
13/06
20:00
FC Kairat
FK Atyrau
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
69%
31%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
67%
33%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
71%
29%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Kairat Almaty |
10 | 10 | 22 | |
| 2 |
Ordabasy |
9 | 8 | 19 | |
| 3 |
Okzhetpes |
9 | 4 | 16 | |
| 4 |
FC Astana |
9 | 2 | 15 | |
| 5 |
Ulytau Zhezkazgan |
9 | 1 | 15 | |
| 6 |
FK Yelimay Semey |
9 | 3 | 13 | |
| 7 |
FK Aktobe Lento |
9 | 1 | 13 | |
| 8 |
Zhenis Astana |
9 | -3 | 13 | |
| 9 |
FC Zhetysu Taldykorgan |
9 | -1 | 12 | |
| 10 |
Kyzylzhar Petropavlovsk |
9 | 2 | 11 | |
| 11 |
FK Atyrau |
9 | 1 | 11 | |
| 12 |
Tobol Kostanai |
9 | -6 | 8 | |
| 13 |
FK Kaspyi Aktau |
9 | -6 | 7 | |
| 14 |
Irtysh Pavlodar |
9 | -4 | 6 | |
| 15 |
Kaisar Kyzylorda |
10 | -8 | 6 | |
| 16 |
Altay FK |
9 | -4 | 5 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Astana |
5 | 7 | 13 | |
| 2 |
FK Aktobe Lento |
5 | 5 | 12 | |
| 3 |
Ordabasy |
5 | 5 | 11 | |
| 4 |
Ulytau Zhezkazgan |
5 | 3 | 11 | |
| 5 |
FC Kairat Almaty |
4 | 7 | 10 | |
| 6 |
Okzhetpes |
5 | 2 | 9 | |
| 7 |
FK Atyrau |
5 | 2 | 8 | |
| 8 |
Tobol Kostanai |
4 | 2 | 8 | |
| 9 |
Zhenis Astana |
4 | 0 | 7 | |
| 10 |
Kyzylzhar Petropavlovsk |
5 | 3 | 7 | |
| 11 |
FK Yelimay Semey |
4 | 0 | 5 | |
| 12 |
Kaisar Kyzylorda |
6 | -1 | 5 | |
| 13 |
FC Zhetysu Taldykorgan |
4 | 0 | 4 | |
| 14 |
Irtysh Pavlodar |
4 | -1 | 4 | |
| 15 |
FK Kaspyi Aktau |
3 | -2 | 3 | |
| 16 |
Altay FK |
5 | -2 | 3 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Kairat Almaty |
6 | 3 | 12 | |
| 2 |
Ordabasy |
4 | 3 | 8 | |
| 3 |
FK Yelimay Semey |
5 | 3 | 8 | |
| 4 |
FC Zhetysu Taldykorgan |
5 | -1 | 8 | |
| 5 |
Okzhetpes |
4 | 2 | 7 | |
| 6 |
Zhenis Astana |
5 | -3 | 6 | |
| 7 |
Ulytau Zhezkazgan |
4 | -2 | 4 | |
| 8 |
Kyzylzhar Petropavlovsk |
4 | -1 | 4 | |
| 9 |
FK Kaspyi Aktau |
6 | -4 | 4 | |
| 10 |
FK Atyrau |
4 | -1 | 3 | |
| 11 |
FC Astana |
4 | -5 | 2 | |
| 12 |
Irtysh Pavlodar |
5 | -3 | 2 | |
| 13 |
Altay FK |
4 | -2 | 2 | |
| 14 |
FK Aktobe Lento |
4 | -4 | 1 | |
| 15 |
Kaisar Kyzylorda |
4 | -7 | 1 | |
| 16 |
Tobol Kostanai |
5 | -8 | 0 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dastan Satpaev |
|
5 |
| 2 |
Jorginho |
|
5 |
| 3 |
Roman Murtazaev |
|
4 |
| 4 |
Elkhan Astanov |
|
4 |
| 5 |
Uros Milovanovic |
|
4 |
| 6 |
zhaslan zhumashev |
|
4 |
| 7 |
Santos Edmilson |
|
3 |
| 8 |
Jóannes Bjartalíð |
|
3 |
| 9 |
Artur Shushenachev |
|
3 |
| 10 |
zhasulan amir |
|
3 |
Ordabasy
Đối đầu
FK Atyrau
Đối đầu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu