Baba N'Diaye 52’

Yan Gudkov 94’

26’ Stepan Glotov

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

26

X

11

Đội khách

1.01

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FK Chelyabinsk

55%

SKA Khabarovsk

45%

4 Sút trúng đích 1

6

2

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
9’

0-1
21’

0-1
21’
Jacobo Alcalde

Jacobo Alcalde

0-2
26’
Stepan Glotov

Stepan Glotov

27’

Vasiliy Aleynikov

43’

Egor Noskov

46’

Vadim Vshivkov

Stepan Glotov

Nikita Pershin

Denis Samoilov

46’

Konstantin Kertanov

47’
49’

Danila Yanov

Baba N'Diaye

Baba N'Diaye

52’
1-2

Wilfried Eza

Georgiy Gongadze

62’
65’

Vladislav Bragin

Danila Yanov

Garrik Levin

Aleksey Berdnikov

69’

Bulat Gatin

Nikita Pershin

74’
77’

Aleksandr Gagloev

Jacobo Alcalde

78’

Konstantin Pliev

85’

Gleb Gurban

Kamran Aliev

Kết thúc trận đấu
2-2
Yan Gudkov

Yan Gudkov

94’
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
FK Chelyabinsk
0 Trận thắng 0%
2 Trận hoà 100%
SKA Khabarovsk
0 Trận thắng 0%
FK Chelyabinsk

2 - 2

SKA Khabarovsk
FK Chelyabinsk

1 - 1

SKA Khabarovsk

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

FK Chelyabinsk

30

3

40

14

SKA Khabarovsk

30

-10

35

Thông tin trận đấu

Sân
Central Stadium
Sức chứa
15,000
Địa điểm
Chelyabinsk, Russia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

FK Chelyabinsk

55%

SKA Khabarovsk

45%

4 Sút trúng đích 1
6 Corner Kicks 2
1 Yellow Cards 4

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

FK Chelyabinsk

55%

SKA Khabarovsk

45%

3 Sút trúng đích 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

FK Chelyabinsk

55%

SKA Khabarovsk

45%

1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fakel Voronezh

Fakel Voronezh

30 17 60
2
Rodina Moscow

Rodina Moscow

30 22 56
3
Ural Yekaterinburg

Ural Yekaterinburg

30 19 55
4
Rotor Volgograd

Rotor Volgograd

30 17 51
5
Spartak Kostroma

Spartak Kostroma

30 8 47
6
KAMAZ Naberezhnye Chelny

KAMAZ Naberezhnye Chelny

30 12 43
7
Yenisey Krasnoyarsk

Yenisey Krasnoyarsk

30 2 43
8
Neftekhimik Nizhnekamsk

Neftekhimik Nizhnekamsk

30 5 42
9
Shinnik Yaroslavl

Shinnik Yaroslavl

30 2 40
10
FK Chelyabinsk

FK Chelyabinsk

30 3 40
11
Torpedo Moscow

Torpedo Moscow

30 -5 38
12
Arsenal Tula

Arsenal Tula

30 2 37
13
Volga Ulyanovsk

Volga Ulyanovsk

30 -9 35
14
SKA Khabarovsk

SKA Khabarovsk

30 -10 35
15
FC Ufa

FC Ufa

30 -6 31
16
Chernomorets Novorossijsk

Chernomorets Novorossijsk

30 -12 29
17
Chaika Peschanokopskoe

Chaika Peschanokopskoe

30 -36 22
18
Sokol Saratov

Sokol Saratov

30 -31 16

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fakel Voronezh

Fakel Voronezh

30 17 34
2
Rotor Volgograd

Rotor Volgograd

30 17 32
3
Ural Yekaterinburg

Ural Yekaterinburg

30 19 31
4
Rodina Moscow

Rodina Moscow

30 22 30
5
Shinnik Yaroslavl

Shinnik Yaroslavl

30 2 26
6
FC Ufa

FC Ufa

30 -6 26
7
FK Chelyabinsk

FK Chelyabinsk

30 3 25
8
Neftekhimik Nizhnekamsk

Neftekhimik Nizhnekamsk

30 5 24
9
Yenisey Krasnoyarsk

Yenisey Krasnoyarsk

30 2 23
10
Spartak Kostroma

Spartak Kostroma

30 8 22
11
Torpedo Moscow

Torpedo Moscow

30 -5 22
12
Volga Ulyanovsk

Volga Ulyanovsk

30 -9 21
13
KAMAZ Naberezhnye Chelny

KAMAZ Naberezhnye Chelny

30 12 21
14
Chernomorets Novorossijsk

Chernomorets Novorossijsk

30 -12 20
15
SKA Khabarovsk

SKA Khabarovsk

30 -10 19
16
Arsenal Tula

Arsenal Tula

30 2 17
17
Chaika Peschanokopskoe

Chaika Peschanokopskoe

30 -36 12
18
Sokol Saratov

Sokol Saratov

30 -31 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rodina Moscow

Rodina Moscow

30 22 26
2
Fakel Voronezh

Fakel Voronezh

30 17 26
3
Spartak Kostroma

Spartak Kostroma

30 8 25
4
Ural Yekaterinburg

Ural Yekaterinburg

30 19 24
5
KAMAZ Naberezhnye Chelny

KAMAZ Naberezhnye Chelny

30 12 22
6
Arsenal Tula

Arsenal Tula

30 2 20
7
Yenisey Krasnoyarsk

Yenisey Krasnoyarsk

30 2 20
8
Rotor Volgograd

Rotor Volgograd

30 17 19
9
Neftekhimik Nizhnekamsk

Neftekhimik Nizhnekamsk

30 5 18
10
SKA Khabarovsk

SKA Khabarovsk

30 -10 16
11
Torpedo Moscow

Torpedo Moscow

30 -5 16
12
FK Chelyabinsk

FK Chelyabinsk

30 3 15
13
Volga Ulyanovsk

Volga Ulyanovsk

30 -9 14
14
Shinnik Yaroslavl

Shinnik Yaroslavl

30 2 14
15
Chaika Peschanokopskoe

Chaika Peschanokopskoe

30 -36 10
16
Chernomorets Novorossijsk

Chernomorets Novorossijsk

30 -12 9
17
FC Ufa

FC Ufa

30 -6 5
18
Sokol Saratov

Sokol Saratov

30 -31 4

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Russian First League Đội bóng G
1
Belajdi Pusi

Belajdi Pusi

Fakel Voronezh 15
2
Amur Kalmykov

Amur Kalmykov

Spartak Kostroma 14
2
Amur Kalmykov

Amur Kalmykov

Spartak Kostroma 12
3
Artem Maksimenko

Artem Maksimenko

Rodina Moscow 13
4
Said Aliev

Said Aliev

Rotor Volgograd 11
4
Said Aliev

Said Aliev

Rotor Volgograd 12
5
David Karaev

David Karaev

KAMAZ Naberezhnye Chelny 11
6
Ruslan Apekov

Ruslan Apekov

Torpedo Moscow 10
6
Andrey Okladnikov

Andrey Okladnikov

Yenisey Krasnoyarsk 10
7
Ruslan Apekov

Ruslan Apekov

Torpedo Moscow 10

FK Chelyabinsk

Đối đầu

SKA Khabarovsk

Chủ nhà
This league

Đối đầu

FK Chelyabinsk
0 Trận thắng 0%
2 Trận hoà 100%
SKA Khabarovsk
0 Trận thắng 0%

Russian First League

FT

Russian First League

FT

19/07
Unknown

FC Ufa

FC Ufa

SKA Khabarovsk

SKA Khabarovsk

1 1

10/11
Unknown

SKA Khabarovsk

SKA Khabarovsk

FC Ufa

FC Ufa

1 0

05/10
Unknown

FC Ufa

FC Ufa

SKA Khabarovsk

SKA Khabarovsk

3 3

02/04
Unknown

FC Ufa

FC Ufa

SKA Khabarovsk

SKA Khabarovsk

3 0

11/09
Unknown

SKA Khabarovsk

SKA Khabarovsk

FC Ufa

FC Ufa

1 1

09/04
Unknown

SKA Khabarovsk

SKA Khabarovsk

FC Ufa

FC Ufa

2 2

10/09
Unknown

FC Ufa

FC Ufa

SKA Khabarovsk

SKA Khabarovsk

2 0

19/05
Unknown

SKA Khabarovsk

SKA Khabarovsk

FC Ufa

FC Ufa

0 0

22/10
Unknown

FC Ufa

FC Ufa

SKA Khabarovsk

SKA Khabarovsk

1 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

26
11
1.01
2.04
3.2
3.35
150
7
1.05
150
6.8
1.06
2.06
2.97
3.33
26
10.8
1.05
151
7.75
1.04
2
3.35
3.3
2.06
3.06
3.92

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 4.76
-0.25 0.07
+0.25 1.63
-0.25 0.49
+0.25 1.63
-0.25 0.49
+0.5 1.06
-0.5 0.82
0 0.42
0 1.78
0 0.37
0 1.7
+0.5 1.01
-0.5 0.83
+0.5 1.06
-0.5 0.79

Xỉu

Tài

U 3.5 0.05
O 3.5 4.76
U 2.25 0.75
O 2.25 0.93
U 3.5 0.07
O 3.5 6.25
U 4.5 0.03
O 4.5 8.33
U 2.25 0.84
O 2.25 1.02
U 3.5 0.02
O 3.5 7.1
U 3.5 0.01
O 3.5 8.15
U 2.25 1.01
O 2.25 0.81
U 2 0.88
O 2 0.95

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.