81’ eduardo paulo
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.06
X
10
Đội khách
67
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả44%
56%
1
4
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Kyvon·Leidsman
Karl Gameni Wassom
Ekou Rodolphe
danila patijcuks
Andrés Salazar
Ahmed Ankrah
Muhammed Badammosi
Ahmed Ankrah
abiodun ogunniyi
Chovanie Amatkarijo
eduardo paulo
ivans patrikejevs
Amar haidara
Emils Birka
Andrés Salazar
Emils Birka
djibril gueye
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
3 - 0
0 - 4
2 - 3
2 - 0
2 - 5
1 - 0
0 - 3
1 - 1
4 - 0
3 - 1
2 - 1
3 - 1
0 - 4
0 - 3
2 - 0
0 - 0
0 - 1
1 - 0
0 - 1
1 - 0
4 - 1
0 - 2
2 - 1
1 - 4
2 - 0
2 - 2
1 - 0
1 - 2
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
28/04
22:00
FK Liepaja
Grobina
23/04
22:00
Super Nova
FK Liepaja
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
44%
56%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
43%
57%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rigas Futbola Skola |
8 | 10 | 21 | |
| 2 |
Riga FC |
8 | 20 | 19 | |
| 3 |
FK Auda Riga |
8 | 4 | 16 | |
| 4 |
BFC Daugavpils |
8 | -1 | 13 | |
| 5 |
Super Nova |
7 | -3 | 10 | |
| 6 |
FK Liepaja |
7 | -2 | 8 | |
| 7 |
Grobina |
8 | -5 | 8 | |
| 8 |
Tukums-2000 |
8 | -3 | 5 | |
| 9 |
Jelgava |
8 | -11 | 5 | |
| 10 |
Ogre United |
8 | -9 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
BFC Daugavpils |
8 | -1 | 9 | |
| 2 |
Rigas Futbola Skola |
8 | 10 | 9 | |
| 3 |
Riga FC |
8 | 20 | 7 | |
| 4 |
FK Liepaja |
7 | -2 | 4 | |
| 5 |
FK Auda Riga |
8 | 4 | 3 | |
| 6 |
Tukums-2000 |
8 | -3 | 3 | |
| 7 |
Jelgava |
8 | -11 | 3 | |
| 8 |
Ogre United |
8 | -9 | 3 | |
| 9 |
Super Nova |
7 | -3 | 1 | |
| 10 |
Grobina |
8 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Auda Riga |
8 | 4 | 13 | |
| 2 |
Rigas Futbola Skola |
8 | 10 | 12 | |
| 3 |
Riga FC |
8 | 20 | 12 | |
| 4 |
Super Nova |
7 | -3 | 9 | |
| 5 |
Grobina |
8 | -5 | 8 | |
| 6 |
FK Liepaja |
7 | -2 | 4 | |
| 7 |
BFC Daugavpils |
8 | -1 | 4 | |
| 8 |
Tukums-2000 |
8 | -3 | 2 | |
| 9 |
Jelgava |
8 | -11 | 2 | |
| 10 |
Ogre United |
8 | -9 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Muhammed Badammosi |
|
6 |
| 2 |
Iago·Siqueira |
|
5 |
| 3 |
ramires reginaldo |
|
5 |
| 4 |
yamir josue ortega vergara |
|
5 |
| 5 |
oloko joseph ede |
|
4 |
| 6 |
Rostand Ndjiki |
|
3 |
| 7 |
joel yakubu |
|
3 |
| 8 |
artem harzha |
|
3 |
| 9 |
Darko Lemajić |
|
3 |
| 10 |
eduardo paulo |
|
3 |
FK Liepaja
Đối đầu
Riga FC
Latvian Higher League
Đối đầu
Latvian Higher League
Latvian Higher League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu