Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
3 - 0
1 - 3
2 - 1
5 - 1
1 - 2
2 - 1
1 - 1
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
23:00
FK Mladost DG
OFK Petrovac
02/05
23:00
FK Buducnost Podgorica
FK Mladost DG
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Sutjeska Niksic |
31 | 22 | 62 | |
| 2 |
Mornar |
31 | 17 | 60 | |
| 3 |
Decic Tuzi |
31 | 0 | 47 | |
| 4 |
OFK Petrovac |
31 | 8 | 45 | |
| 5 |
FK Buducnost Podgorica |
31 | 1 | 42 | |
| 6 |
Arsenal Tivat |
31 | -5 | 41 | |
| 7 |
Jezero Plav |
31 | -3 | 39 | |
| 8 |
FK Mladost DG |
31 | -9 | 36 | |
| 9 |
Bokelj Kotor |
31 | -12 | 29 | |
| 10 |
Jedinstvo Bijelo Polje |
31 | -19 | 28 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Sutjeska Niksic |
31 | 22 | 38 | |
| 2 |
Mornar |
31 | 17 | 34 | |
| 3 |
Decic Tuzi |
31 | 0 | 28 | |
| 4 |
Arsenal Tivat |
31 | -5 | 26 | |
| 5 |
OFK Petrovac |
31 | 8 | 26 | |
| 6 |
FK Buducnost Podgorica |
31 | 1 | 25 | |
| 7 |
FK Mladost DG |
31 | -9 | 24 | |
| 8 |
Jezero Plav |
31 | -3 | 22 | |
| 9 |
Jedinstvo Bijelo Polje |
31 | -19 | 16 | |
| 10 |
Bokelj Kotor |
31 | -12 | 13 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mornar |
31 | 17 | 26 | |
| 2 |
FK Sutjeska Niksic |
31 | 22 | 24 | |
| 3 |
OFK Petrovac |
31 | 8 | 19 | |
| 4 |
Decic Tuzi |
31 | 0 | 19 | |
| 5 |
FK Buducnost Podgorica |
31 | 1 | 17 | |
| 6 |
Jezero Plav |
31 | -3 | 17 | |
| 7 |
Bokelj Kotor |
31 | -12 | 16 | |
| 8 |
Arsenal Tivat |
31 | -5 | 15 | |
| 9 |
FK Mladost DG |
31 | -9 | 12 | |
| 10 |
Jedinstvo Bijelo Polje |
31 | -19 | 12 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Balsa·Sekulic |
|
15 |
| 2 |
Djordje Maksimovic |
|
12 |
| 3 |
Milivoje Raičević |
|
8 |
| 4 |
Vasilije Cavor |
|
8 |
| 5 |
Andrija·Raznatovic |
|
7 |
| 6 |
kovinic nedeljko |
|
7 |
| 7 |
Adnan Basic |
|
7 |
| 8 |
trimror selimi |
|
7 |
| 9 |
Savo arambasic |
|
7 |
| 10 |
Zarko Korac |
|
7 |
Mornar
Đối đầu
FK Mladost DG
Montenegro First League
Đối đầu
Montenegro First League
Montenegro First League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu