Danish 1st Division
Denmark
Tiền mùa giải
12 Câu lạc bộ
Đội chủ nhà thắng
38.9%
Hoà
44.4%
Đội khách thắng
16.7%
Đội hình tiêu biểu của tuần
Thống kê mùa giải
Thông tin giải đấu
|
Số lượng đội bóng
|
12 |
|---|---|
|
Số vòng đấu
|
10 |
|
Ngoại binh
|
90 |
|
Cầu thủ giá trị nhất
|
Lauge Sandgrav ($1.5M) |
|
Average goals scored
|
2.7 |
Danh hiệu vô địch
Title Holder
Odense BK
1
Most Titles
Esbjerg
9
Low-level tournament
Thăng Hạng
Sắp diễn ra
Kết quả<::t('wap', 'common.result') ?>
Round 0
Round 0
Round 0
Round 0
Round 0
Round 0
Round 0
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Kristian Kirkegaard |
|
15 |
| 2 |
Casper Tengstedt |
|
14 |
| 3 |
Tobias Thomsen |
|
13 |
| 4 |
Frederik Gytkjær |
|
12 |
| 5 |
Anders Jacobsen |
|
10 |
| 6 |
Magnus Kaastrup |
|
10 |
| 7 |
Tiemoko Konate |
|
10 |
| 8 |
Nsungusi Effiong |
|
9 |
| 9 |
Effiong Nsungusi jnr |
|
9 |
| 10 |
Mathias Kristensen |
|
9 |