FIFA Arab Cup
Quốc tế
Thống kê mùa giải
Vua phá lưới
Anas Dahhan
13.4
Top Goal
Ali Olwan
6
Top Assist
Salem Al-Dawsari
5
Top Goal Club
Jordan
12
Top Defend Club
Algeria
2
Thông tin giải đấu
|
Số lượng đội bóng
|
23 |
|---|---|
|
Số vòng đấu
|
0 |
|
Ngoại binh
|
0 |
|
Cầu thủ giá trị nhất
|
|
|
Average goals scored
|
2.5 |
Danh hiệu vô địch
Title Holder
Morocco
2
Most Titles
Iraq
4
Sắp diễn ra
Kết quả<::t('wap', 'common.result') ?>
Round 0
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ali Olwan |
|
6 |
| 2 |
Abderrazak Hamdallah |
|
3 |
| 3 |
Adil Boulbina |
|
3 |
| 4 |
Mohamed Kanno |
|
3 |
| 5 |
Karim El Berkaoui |
|
3 |
| 6 |
Redouane Berkane |
|
2 |
| 7 |
Mahdi Abduljabbar |
|
2 |
| 8 |
fahad hajeri al |
|
2 |
| 9 |
Mohanad Ali |
|
2 |
| 10 |
Issam Al Sabhi |
|
2 |