French Ligue 1
France
Tiền mùa giải
18 Câu lạc bộ
Đội chủ nhà thắng
51.9%
Hoà
23.1%
Đội khách thắng
25%
Thống kê mùa giải
Thông tin giải đấu
|
Số lượng đội bóng
|
18 |
|---|---|
|
Số vòng đấu
|
34 |
|
Ngoại binh
|
303 |
|
Cầu thủ giá trị nhất
|
Vitor Machado Ferreira ($110M) |
|
Average goals scored
|
2.8 |
Danh hiệu vô địch
Title Holder
Paris Saint Germain
13
Most Titles
Paris Saint Germain
13
Low-level tournament
Sắp diễn ra
Kết quả<::t('wap', 'common.result') ?>
Round 0
Round 0
Round 0
Round 0
Round 0
Round 0
Round 0
Round 0
Round 0
Round 0
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Alexandre Lacazette |
|
28 |
| 2 |
André-Pierre Gignac |
|
21 |
| 3 |
Edinson Cavani |
|
18 |
| 4 |
Zlatan Ibrahimović |
|
18 |
| 5 |
Max Gradel |
|
17 |
| 6 |
Claudio Beauvue |
|
17 |
| 7 |
Diego Rolán |
|
15 |
| 8 |
Wissam Ben Yedder |
|
14 |
| 9 |
Nabil Fekir |
|
13 |
| 10 |
Christophe Mandanne |
|
11 |