Switzerland Challenge League
Switzerland
Tiền mùa giải
10 Câu lạc bộ
Đội chủ nhà thắng
44.4%
Hoà
25%
Đội khách thắng
30.6%
Thống kê mùa giải
Thông tin giải đấu
|
Số lượng đội bóng
|
10 |
|---|---|
|
Số vòng đấu
|
36 |
|
Ngoại binh
|
138 |
|
Cầu thủ giá trị nhất
|
Kevin Omoruyi ($4.5M) |
|
Average goals scored
|
2.9 |
Danh hiệu vô địch
Title Holder
Thun
1
Most Titles
Lausanne Sports
3
Low-level tournament
Thăng Hạng
Sắp diễn ra
Kết quả<::t('wap', 'common.result') ?>
Round 0
Round 0
Round 0
Round 0
Round 0
Round 0
Round 0
Round 0
Round 0
Round 0
Round 0
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Aldin Turkes |
|
23 |
| 2 |
Andi Zeqiri |
|
18 |
| 3 |
Nassim Ben Khalifa |
|
15 |
| 4 |
Luka Slišković |
|
15 |
| 5 |
Kwadwo Duah |
|
13 |
| 6 |
Tunahan Cicek |
|
13 |
| 7 |
Asumah Abubakar |
|
12 |
| 8 |
Valon Fazliu |
|
12 |
| 9 |
Mohamed Coulibaly |
|
12 |
| 10 |
Roman Buess |
|
12 |