luquinhas 44’
Welliton Silva de Azevedo Matheus 83’
86’ potiguar artur
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
34
Đội khách
151
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả52%
48%
3
0
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảGuilherme
potiguar artur
luquinhas
Matheus Rossetto
Paulo Ricardo de Souza Babilônia
Ivan
Fidel
Vinicius Silvestre
Paulo Baya
Ryan Gustavo de Lima
Vinicius Silvestre
João Ricardo
palominha
Doda
Bahia Wendel
Sena Pedro
araujo joel
Mateus Sabia
Welliton Silva de Azevedo Matheus
potiguar artur
Maurício Mucuri
Ivan
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio Castelão |
|---|---|
|
|
63,903 |
|
|
Fortaleza, Brazil |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
52%
48%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vitória - BA |
5 | 6 | 10 | |
| 2 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
5 | 3 | 9 | |
| 3 |
Sousa PB |
5 | 1 | 7 | |
| 4 |
Fluminense PI |
5 | 0 | 6 | |
| 5 |
Itabaiana(SE) |
5 | -4 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AD Confiança |
5 | 0 | 8 | |
| 2 |
Juazeirense |
5 | 0 | 6 | |
| 3 |
Botafogo PB |
5 | -1 | 6 | |
| 4 |
CRB AL |
5 | -1 | 5 | |
| 5 |
Piaui(PI) |
5 | -4 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
5 | 8 | 12 | |
| 2 |
Ceara |
5 | 5 | 10 | |
| 3 |
Ferroviario CE |
5 | -2 | 7 | |
| 4 |
America FC Natal RN |
5 | -2 | 5 | |
| 5 |
Imperatriz(MA) |
5 | -3 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ABC RN |
5 | 7 | 10 | |
| 2 |
Fortaleza |
5 | 2 | 10 | |
| 3 |
Retro FC Brasil |
5 | 1 | 10 | |
| 5 |
Maranhao |
5 | -10 | 1 | |
| 4 |
EC Jacuipense |
5 | -6 | 1 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sousa PB |
5 | 1 | 7 | |
| 2 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
5 | 3 | 7 | |
| 3 |
Vitória - BA |
5 | 6 | 6 | |
| 4 |
Fluminense PI |
5 | 0 | 5 | |
| 5 |
Itabaiana(SE) |
5 | -4 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AD Confiança |
5 | 0 | 4 | |
| 2 |
Juazeirense |
5 | 0 | 4 | |
| 3 |
Piaui(PI) |
5 | -4 | 4 | |
| 4 |
CRB AL |
5 | -1 | 3 | |
| 5 |
Botafogo PB |
5 | -1 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
5 | 8 | 9 | |
| 2 |
Ceara |
5 | 5 | 7 | |
| 3 |
America FC Natal RN |
5 | -2 | 4 | |
| 4 |
Ferroviario CE |
5 | -2 | 4 | |
| 5 |
Imperatriz(MA) |
5 | -3 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Retro FC Brasil |
5 | 1 | 6 | |
| 2 |
Fortaleza |
5 | 2 | 6 | |
| 3 |
ABC RN |
5 | 7 | 3 | |
| 4 |
EC Jacuipense |
5 | -6 | 1 | |
| 5 |
Maranhao |
5 | -10 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vitória - BA |
5 | 6 | 4 | |
| 2 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
5 | 3 | 2 | |
| 3 |
Itabaiana(SE) |
5 | -4 | 1 | |
| 4 |
Fluminense PI |
5 | 0 | 1 | |
| 5 |
Sousa PB |
5 | 1 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AD Confiança |
5 | 0 | 4 | |
| 2 |
Botafogo PB |
5 | -1 | 4 | |
| 3 |
CRB AL |
5 | -1 | 2 | |
| 4 |
Juazeirense |
5 | 0 | 2 | |
| 5 |
Piaui(PI) |
5 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ferroviario CE |
5 | -2 | 3 | |
| 2 |
Imperatriz(MA) |
5 | -3 | 3 | |
| 3 |
Ceara |
5 | 5 | 3 | |
| 4 |
Sport Club do Recife |
5 | 8 | 3 | |
| 5 |
America FC Natal RN |
5 | -2 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ABC RN |
5 | 7 | 7 | |
| 2 |
Fortaleza |
5 | 2 | 4 | |
| 3 |
Retro FC Brasil |
5 | 1 | 4 | |
| 4 |
Maranhao |
5 | -10 | 1 | |
| 5 |
EC Jacuipense |
5 | -6 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Wallyson |
|
5 |
| 2 |
Carlos Renê de Sousa Ferreira |
|
3 |
| 3 |
bruno alex |
|
3 |
| 4 |
Erick |
|
3 |
| 5 |
Almeida Marlon |
|
3 |
| 6 |
Fernandinho |
|
3 |
| 7 |
heleno everton |
|
3 |
| 8 |
Chrystian Amaral Barletta de Almeida |
|
2 |
| 9 |
Radsley |
|
2 |
| 10 |
Iury Lirio Freitas de Castilho |
|
2 |
Fortaleza
Đối đầu
Imperatriz(MA)
Brazilian Copa do Nordeste
Đối đầu
Brazilian Copa do Nordeste
Brazilian Copa do Nordeste
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu