Dagur Ingi Valsson 20’
Eidur Orri·Ragnarsson 57’
Helgi david aronsson 65’
Helgi david aronsson 80’
5’ Magnus Thordarson
51’ Freyr sigurdsson
89’ Vuk Oskar Dimitrijevic
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.08
X
7.5
Đội khách
41
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả49%
51%
6
5
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Magnus Thordarson
Dagur Ingi Valsson
Freyr sigurdsson
Eidur Orri·Ragnarsson
Helgi david aronsson
Helgi david aronsson
Vuk Oskar Dimitrijevic
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 1
4 - 3
3 - 1
0 - 0
4 - 1
4 - 0
4 - 8
3 - 1
1 - 1
1 - 2
1 - 2
2 - 1
1 - 0
0 - 1
1 - 0
2 - 2
0 - 5
2 - 4
1 - 3
1 - 1
2 - 3
2 - 3
1 - 2
5 - 0
0 - 2
1 - 0
1 - 0
2 - 1
1 - 1
1 - 1
5 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Nettó-völlur |
|---|---|
|
|
4,957 |
|
|
Keflavik, Iceland |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
4
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
3%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Stjarnan Gardabaer |
4 | 11 | 12 | |
| 2 |
Keflavik |
4 | 2 | 7 | |
| 3 |
HK Kópavogur |
4 | -2 | 7 | |
| 4 |
Fram Reykjavik |
4 | 7 | 6 | |
| 5 |
Vestri |
4 | -5 | 3 | |
| 6 |
KFR Aegir |
4 | -13 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thor Akureyri |
4 | 17 | 10 | |
| 2 |
Akranes |
5 | 6 | 10 | |
| 3 |
Valur Reykjavik |
3 | 5 | 6 | |
| 4 |
Afturelding |
4 | -6 | 6 | |
| 5 |
Grotta Seltjarnarnes |
4 | -8 | 0 | |
| 6 |
Volsungur husavik |
2 | -14 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KR Reykjavik |
5 | 10 | 10 | |
| 2 |
UMF Njardvik |
5 | -1 | 8 | |
| 3 |
Vikingur Reykjavik |
4 | 1 | 7 | |
| 4 |
IR Reykjavik |
4 | 0 | 7 | |
| 5 |
KA Akureyri |
4 | -2 | 3 | |
| 6 |
Grindavik |
4 | -8 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fylkir |
2 | 6 | 6 | |
| 2 |
Throttur Reykjavik |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
Leiknir Reykjavik |
5 | -6 | 6 | |
| 4 |
Hafnarfjordur |
4 | 5 | 4 | |
| 5 |
IBV Vestmannaeyjar |
2 | 2 | 4 | |
| 6 |
Breidablik |
4 | -7 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Stjarnan Gardabaer |
4 | 11 | 0 | |
| 2 |
Keflavik |
4 | 2 | 0 | |
| 3 |
HK Kópavogur |
4 | -2 | 0 | |
| 4 |
Fram Reykjavik |
4 | 7 | 0 | |
| 5 |
Vestri |
4 | -5 | 0 | |
| 6 |
KFR Aegir |
4 | -13 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thor Akureyri |
4 | 17 | 0 | |
| 2 |
Akranes |
5 | 6 | 0 | |
| 3 |
Valur Reykjavik |
3 | 5 | 0 | |
| 4 |
Afturelding |
4 | -6 | 0 | |
| 5 |
Grotta Seltjarnarnes |
4 | -8 | 0 | |
| 6 |
Volsungur husavik |
2 | -14 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KR Reykjavik |
5 | 10 | 0 | |
| 2 |
UMF Njardvik |
5 | -1 | 0 | |
| 3 |
Vikingur Reykjavik |
4 | 1 | 0 | |
| 4 |
IR Reykjavik |
4 | 0 | 0 | |
| 5 |
KA Akureyri |
4 | -2 | 0 | |
| 6 |
Grindavik |
4 | -8 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fylkir |
2 | 6 | 0 | |
| 2 |
Throttur Reykjavik |
3 | 0 | 0 | |
| 3 |
Leiknir Reykjavik |
5 | -6 | 0 | |
| 4 |
Hafnarfjordur |
4 | 5 | 0 | |
| 5 |
IBV Vestmannaeyjar |
2 | 2 | 0 | |
| 6 |
Breidablik |
4 | -7 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Stjarnan Gardabaer |
4 | 11 | 0 | |
| 2 |
Keflavik |
4 | 2 | 0 | |
| 3 |
HK Kópavogur |
4 | -2 | 0 | |
| 4 |
Fram Reykjavik |
4 | 7 | 0 | |
| 5 |
Vestri |
4 | -5 | 0 | |
| 6 |
KFR Aegir |
4 | -13 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thor Akureyri |
4 | 17 | 0 | |
| 2 |
Akranes |
5 | 6 | 0 | |
| 3 |
Valur Reykjavik |
3 | 5 | 0 | |
| 4 |
Afturelding |
4 | -6 | 0 | |
| 5 |
Grotta Seltjarnarnes |
4 | -8 | 0 | |
| 6 |
Volsungur husavik |
2 | -14 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KR Reykjavik |
5 | 10 | 0 | |
| 2 |
UMF Njardvik |
5 | -1 | 0 | |
| 3 |
Vikingur Reykjavik |
4 | 1 | 0 | |
| 4 |
IR Reykjavik |
4 | 0 | 0 | |
| 5 |
KA Akureyri |
4 | -2 | 0 | |
| 6 |
Grindavik |
4 | -8 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fylkir |
2 | 6 | 0 | |
| 2 |
Throttur Reykjavik |
3 | 0 | 0 | |
| 3 |
Leiknir Reykjavik |
5 | -6 | 0 | |
| 4 |
Hafnarfjordur |
4 | 5 | 0 | |
| 5 |
IBV Vestmannaeyjar |
2 | 2 | 0 | |
| 6 |
Breidablik |
4 | -7 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
gudmundur tyrfingsson |
|
5 |
| 2 |
arnar ingimar kristjansson |
|
3 |
| 3 |
Eidur Gauti Saebjornsson |
|
3 |
| 4 |
Emil Atlason |
|
2 |
| 5 |
Guðfinnur Þór Leósson |
|
2 |
| 6 |
Aron Sigurðarson |
|
2 |
| 7 |
Alex Thór Hauksson |
|
1 |
| 8 |
Andri Rúnar Bjarnason |
|
1 |
| 9 |
magnus ottesen |
|
1 |
| 10 |
Theodór Ingi Óskarsson |
|
1 |
Keflavik
Đối đầu
Fram Reykjavik
Iceland League Cup
Đối đầu
Iceland League Cup
Iceland League Cup
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu