Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

7.5

X

1.16

Đội khách

9.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Fredrikstad

59%

KFUM Oslo

41%

6 Sút trúng đích 2

10

2

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
14’

63’

63’

68’
1-1

89’
89’

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Fredrikstad
1 Trận thắng 25%
1 Trận hoà 25%
KFUM Oslo
2 Trận thắng 50%
Fredrikstad

3 - 1

KFUM Oslo
Fredrikstad

3 - 2

KFUM Oslo
Fredrikstad

1 - 1

KFUM Oslo
Fredrikstad

2 - 1

KFUM Oslo

Thông tin trận đấu

Sân
Fredrikstad Stadion
Sức chứa
12,565
Địa điểm
Fredrikstad, Norway

Các trận đấu liên quan

24/07
Unknown

Rosenborg

Rosenborg

Manchester United

Man Utd

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Fredrikstad

59%

KFUM Oslo

41%

6 Sút trúng đích 2
10 Corner Kicks 2
1 Yellow Cards 2

GOALS

Fredrikstad

1

KFUM Oslo

1

SHOTS

0 Total Shots 0
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Fredrikstad

46%

KFUM Oslo

54%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Fredrikstad

72%

KFUM Oslo

28%

6 Sút trúng đích 2
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Fredrikstad

Đối đầu

KFUM Oslo

Chủ nhà
This league

International Club Friendly

FT

31/01
FT

Lillestrom

Lillestrom

Fredrikstad

Fredrikstad

2 2
11 4

04/02
FT

Fredrikstad

Fredrikstad

Jerv

Jerv

3 2
0 0

07/02
FT

Elfsborg

Elfsborg

Fredrikstad

Fredrikstad

0 2
2 3

11/02
FT

Toronto FC

Toronto FC

Fredrikstad

Fredrikstad

0 1
7 3

22/02
FT

Aalesund FK

Aalesund FK

Fredrikstad

Fredrikstad

2 3
3 6

27/02
Unknown

Brann

Brann

Fredrikstad

Fredrikstad

0 3

21/02
Unknown

Ham-Kam

Ham-Kam

Fredrikstad

Fredrikstad

0 1

15/03
Unknown

Ham-Kam

Ham-Kam

Fredrikstad

Fredrikstad

2 4

18/03
Unknown

Fredrikstad

Fredrikstad

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

0 1

19/02
Unknown

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

Fredrikstad

Fredrikstad

2 1

01/03
Unknown

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

Fredrikstad

Fredrikstad

3 0

26/03
Unknown

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

Fredrikstad

Fredrikstad

4 0

28/03
Unknown

Fredrikstad

Fredrikstad

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

1 3

16/03
Unknown

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

Fredrikstad

Fredrikstad

1 0

15/03
Unknown

Fredrikstad

Fredrikstad

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

0 3

30/01
Unknown

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

Fredrikstad

Fredrikstad

5 1

11/02
Unknown

Fredrikstad

Fredrikstad

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

1 0

12/02
Unknown

Fredrikstad

Fredrikstad

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

2 2

08/02
Unknown

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

Fredrikstad

Fredrikstad

1 2

21/02
Unknown

Fredrikstad

Fredrikstad

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

1 0

25/02
Unknown

Ham-Kam

Ham-Kam

Fredrikstad

Fredrikstad

1 0

23/02
Unknown

Ham-Kam

Ham-Kam

Fredrikstad

Fredrikstad

0 4

29/01
Unknown

Fredrikstad

Fredrikstad

Ham-Kam

Ham-Kam

1 1

30/03
Unknown

Ham-Kam

Ham-Kam

Fredrikstad

Fredrikstad

0 3

02/04
Unknown

Ham-Kam

Ham-Kam

Fredrikstad

Fredrikstad

2 0

03/03
Unknown

Viking

Viking

Fredrikstad

Fredrikstad

1 1

01/03
Unknown

Viking

Viking

Fredrikstad

Fredrikstad

2 0

02/03
Unknown

Viking

Viking

Fredrikstad

Fredrikstad

2 1

Đối đầu

Fredrikstad
1 Trận thắng 25%
1 Trận hoà 25%
KFUM Oslo
2 Trận thắng 50%

International Club Friendly

FT

22/03
FT

Fredrikstad

Fredrikstad

KFUM Oslo

KFUM Oslo

3 1
5 5

20/03
FT

Fredrikstad

Fredrikstad

KFUM Oslo

KFUM Oslo

3 2
4 5

17/02
FT

Fredrikstad

Fredrikstad

KFUM Oslo

KFUM Oslo

1 1
10 2

02/10
Unknown

Fredrikstad

Fredrikstad

KFUM Oslo

KFUM Oslo

2 1

International Club Friendly

FT

31/01
FT

KFUM Oslo

KFUM Oslo

Skeid Oslo

Skeid Oslo

1 1
5 5

07/02
FT

Lillestrom

Lillestrom

KFUM Oslo

KFUM Oslo

7 2
3 2

13/02
FT

Kongsvinger

Kongsvinger

KFUM Oslo

KFUM Oslo

1 1
5 6

17/02
FT

Fredrikstad

Fredrikstad

KFUM Oslo

KFUM Oslo

1 1
10 2

28/02
FT

KFUM Oslo

KFUM Oslo

Stromsgodset

Stromsgodset

3 0
5 1

16/02
Unknown

Viking

Viking

KFUM Oslo

KFUM Oslo

1 2

23/02
Unknown

KFUM Oslo

KFUM Oslo

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

1 1

06/03
Unknown

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

KFUM Oslo

KFUM Oslo

5 2

08/02
Unknown

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

KFUM Oslo

KFUM Oslo

1 1

27/01
Unknown

Ham-Kam

Ham-Kam

KFUM Oslo

KFUM Oslo

0 5

13/06
Unknown

KFUM Oslo

KFUM Oslo

Ham-Kam

Ham-Kam

1 0

21/06
Unknown

Ham-Kam

Ham-Kam

KFUM Oslo

KFUM Oslo

3 2

26/02
Unknown

KFUM Oslo

KFUM Oslo

Ham-Kam

Ham-Kam

2 2

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

7.5
1.16
9.5
7.8
1.11
11
6.16
1.21
10.6
7
1.12
10
6.9
1.16
11
101
1.01
101
8
1.1
11
7.5
1.14
11.5
7.25
1.12
12
6.9
1.16
11
6.5
1.19
9.2
7.85
1.16
11.3
8
1.13
13
8
1.1
11
7.52
1.12
10.49
6.2
1.11
12

Chủ nhà

Đội khách

0 0.6
0 1.3
0 0.56
0 1.35
0 0.59
0 1.44
+0.25 3.2
-0.25 0.14
0 0.48
0 1.5
0 0.59
0 1.44
0 0.62
0 1.38
0 0.58
0 1.42
0 0.52
0 1.42
0 2.04
0 1.53
0 0.52
0 1.37

Xỉu

Tài

U 2.5 0.17
O 2.5 3.8
U 2.5 0.14
O 2.5 3.12
U 2.5 0.24
O 2.5 2.94
U 2.5 0.12
O 2.5 3.8
U 2.5 0.19
O 2.5 3.57
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 2.5 0.11
O 2.5 3.1
U 2.5 0.18
O 2.5 3.4
U 2.5 0.1
O 2.5 3.8
U 2.5 0.19
O 2.5 3.57
U 2.5 0.2
O 2.5 3.33
U 2.5 0.18
O 2.5 3.57
U 2.5 0.13
O 2.5 4.45
U 2.5 8.33
O 2.5 3.33
U 2.5 0.57
O 2.5 1.28
U 2.75 0.08
O 2.75 4.9

Xỉu

Tài

U 11.5 0.33
O 11.5 2.25
U 11 0.95
O 11 0.75
U 9.5 1.14
O 9.5 1.44

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.