Kevin Holmén 8’

Robin Frej 24’

Rasmus Niklasson Petrovic 76’

Shalom Ekong 79’

69’ Moutaz Neffati

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1.01

X

26

Đội khách

101

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
GAIS

51%

IFK Norrkoping FK

49%

8 Sút trúng đích 1

4

4

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Kevin Holmén

Kevin Holmén

8’
1-0
Robin Frej

Robin Frej

24’
2-0
26’

Fabian Holst-Larsen

41’

Viggo Olle Fälth

Joackim Aberg

Joackim Aberg

43’
3-0

Róbert Frosti Þorkelsson

Joackim Aberg

46’

Matteo de Brienne

49’
62’

Albert Aleksanjan

Tim Prica

William Milovanovic

Melvin Andersson

64’
3-1
69’
Moutaz Neffati

Moutaz Neffati

70’

Noel Sernelius

Rasmus Niklasson Petrovic

Rasmus Niklasson Petrovic

76’
4-1

Shalom Ekong

Samuel Salter

76’
77’

Abdoulie Tamba

Jonas Bertheussen Weber

Shalom Ekong

Shalom Ekong

79’
5-1
81’

Ake Andersson

Elias Jemal

Mohamed·Bawa

Henry Sletsjoe

81’

Anes Cardaklija

82’
Kết thúc trận đấu
5-1

Đối đầu

Xem tất cả
GAIS
2 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
IFK Norrkoping FK
0 Trận thắng 0%
GAIS

5 - 1

IFK Norrkoping FK
GAIS

2 - 1

IFK Norrkoping FK

Thông tin trận đấu

Sân
Gamla Ullevi
Sức chứa
18,416
Địa điểm
Gothenburg, Sweden

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

GAIS

51%

IFK Norrkoping FK

49%

10 Total Shots 3
8 Sút trúng đích 1
4 Corner Kicks 4
2 Yellow Cards 3

GOALS

GAIS

5

IFK Norrkoping FK

1

1 Goals Against 5

SHOTS

10 Total Shots 3
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

GAIS

57%

IFK Norrkoping FK

43%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

GAIS

45%

IFK Norrkoping FK

55%

3 Sút trúng đích 1
2 Yellow Cards 1

GOALS

GAIS

2%

IFK Norrkoping FK

1%

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 6 9
2
Kalmar

Kalmar

3 -1 4
3
Orgryte

Orgryte

3 -3 2
4
IFK Varnamo

IFK Varnamo

3 -2 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

3 11 9
2
Osters IF

Osters IF

3 -4 4
3
IK Brage

IK Brage

3 -4 3
4
Orebro

Orebro

3 -3 1
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
GAIS

GAIS

3 8 9
2
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

3 0 6
3
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

3 -4 3
4
Sandvikens IF

Sandvikens IF

3 -4 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IFK Goteborg

IFK Goteborg

3 6 7
2
Ostersunds FK

Ostersunds FK

3 3 5
3
Degerfors IF

Degerfors IF

3 1 4
4
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

3 -10 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Djurgardens

Djurgardens

3 8 6
3
Falkenberg

Falkenberg

3 0 6
2
Brommapojkarna

Brommapojkarna

3 4 6
4
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

3 -12 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Malmo FF

Malmo FF

3 6 9
2
Halmstads

Halmstads

3 1 6
3
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

3 0 3
4
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

3 -7 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AIK

AIK

3 5 6
2
Hacken

Hacken

3 0 6
4
IK Oddevold

IK Oddevold

3 -3 3
3
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

3 -2 3
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 10 9
2
Elfsborg

Elfsborg

3 4 6
3
Helsingborg

Helsingborg

3 -7 1
4
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

3 -7 1
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 6 0
2
IFK Varnamo

IFK Varnamo

3 -2 0
3
Orgryte

Orgryte

3 -3 0
4
Kalmar

Kalmar

3 -1 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

3 11 0
2
Osters IF

Osters IF

3 -4 0
3
IK Brage

IK Brage

3 -4 0
4
Orebro

Orebro

3 -3 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sandvikens IF

Sandvikens IF

3 -4 0
2
GAIS

GAIS

3 8 0
3
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

3 0 0
4
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

3 -4 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ostersunds FK

Ostersunds FK

3 3 0
2
Degerfors IF

Degerfors IF

3 1 0
3
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

3 -10 0
4
IFK Goteborg

IFK Goteborg

3 6 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brommapojkarna

Brommapojkarna

3 4 0
2
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

3 -12 0
3
Falkenberg

Falkenberg

3 0 0
4
Djurgardens

Djurgardens

3 8 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

3 -7 0
2
Malmo FF

Malmo FF

3 6 0
3
Halmstads

Halmstads

3 1 0
4
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

3 0 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AIK

AIK

3 5 0
2
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

3 -2 0
3
IK Oddevold

IK Oddevold

3 -3 0
4
Hacken

Hacken

3 0 0
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 10 0
2
Helsingborg

Helsingborg

3 -7 0
3
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

3 -7 0
4
Elfsborg

Elfsborg

3 4 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 6 0
2
IFK Varnamo

IFK Varnamo

3 -2 0
3
Orgryte

Orgryte

3 -3 0
4
Kalmar

Kalmar

3 -1 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

3 11 0
2
Osters IF

Osters IF

3 -4 0
3
IK Brage

IK Brage

3 -4 0
4
Orebro

Orebro

3 -3 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sandvikens IF

Sandvikens IF

3 -4 0
2
GAIS

GAIS

3 8 0
3
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

3 0 0
4
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

3 -4 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ostersunds FK

Ostersunds FK

3 3 0
2
Degerfors IF

Degerfors IF

3 1 0
3
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

3 -10 0
4
IFK Goteborg

IFK Goteborg

3 6 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brommapojkarna

Brommapojkarna

3 4 0
2
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

3 -12 0
3
Falkenberg

Falkenberg

3 0 0
4
Djurgardens

Djurgardens

3 8 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

3 -7 0
2
Malmo FF

Malmo FF

3 6 0
3
Halmstads

Halmstads

3 1 0
4
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

3 0 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AIK

AIK

3 5 0
2
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

3 -2 0
3
IK Oddevold

IK Oddevold

3 -3 0
4
Hacken

Hacken

3 0 0
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 10 0
2
Helsingborg

Helsingborg

3 -7 0
3
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

3 -7 0
4
Elfsborg

Elfsborg

3 4 0
Sweden Cup Đội bóng G
1
Nahir Besara

Nahir Besara

Hammarby 6
2
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 5
3
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 4
4
Filip Trpchevski

Filip Trpchevski

IK Brage 4
5
E. Stroud

E. Stroud

Mjallby AIF 4
6
Alfons Nygaard

Alfons Nygaard

Onsala BK 4
7
Erik Botheim

Erik Botheim

Malmo FF 4
8
Vincent Poppler

Vincent Poppler

IK Oddevold 2
8
Rasmus Niklasson Petrovic

Rasmus Niklasson Petrovic

GAIS 3
9
Kai Meriluoto

Kai Meriluoto

IFK Varnamo 3

GAIS

Đối đầu

IFK Norrkoping FK

Chủ nhà
This league

Sweden Cup

FT

03/03
FT

Sandvikens IF

Sandvikens IF

GAIS

GAIS

2 3
3 8

24/02
FT

GAIS

GAIS

Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

3 0
5 2

14/03
FT

GAIS

GAIS

AIK

AIK

3 2
5 6

22/03
FT

Mjallby AIF

Mjallby AIF

GAIS

GAIS

3 0
8 3

02/03
Unknown

IK Sirius FK

IK Sirius FK

GAIS

GAIS

0 2

21/08
Unknown

IF Lodde

IF Lodde

GAIS

GAIS

1 3

24/02
Unknown

Degerfors IF

Degerfors IF

GAIS

GAIS

2 2

06/03
Unknown

Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

GAIS

GAIS

3 0

03/03
Unknown

GAIS

GAIS

Orgryte

Orgryte

3 0

26/02
Unknown

GAIS

GAIS

IFK Goteborg

IFK Goteborg

2 1

26/02
Unknown

IFK Goteborg

IFK Goteborg

GAIS

GAIS

0 0

23/02
Unknown

Hacken

Hacken

GAIS

GAIS

3 0

09/03
Unknown

Hacken

Hacken

GAIS

GAIS

4 1

20/02
Unknown

Malmo FF

Malmo FF

GAIS

GAIS

5 1

02/03
Unknown

GAIS

GAIS

Malmo FF

Malmo FF

1 0

29/06
Unknown

Djurgardens

Djurgardens

GAIS

GAIS

2 0

Đối đầu

GAIS
2 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
IFK Norrkoping FK
0 Trận thắng 0%

Sweden Cup

FT

07/03
FT

GAIS

GAIS

IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

5 1
4 4

04/10
Unknown

GAIS

GAIS

IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

2 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.01
26
101
1.01
13.5
16.5
1.01
10.44
38.12
1.01
23
61
1.02
9.5
100
1.43
4.35
5.2
1.44
4
5.5
1.01
14
17
1
6.5
20
1.1
8
20
1.01
9.5
200
1.01
11.5
44
1.12
8.15
14.3
1.01
22
251
1.01
13.5
16.5
1.13
7.9
18.06
1.4
4.25
5.4

Chủ nhà

Đội khách

0 0.5
0 1.5
0 0.38
0 1.78
+1.5 1.15
-1.5 0.61
0 0.53
0 1.58
+1.25 0.99
-1.25 0.79
+1.25 0.96
-1.25 0.72
0 0.38
0 1.8
0 0.31
0 1.29
+1 0.7
-1 1.05
0 0.53
0 1.58
0 0.54
0 1.56
0 0.42
0 1.85
0 0.57
0 1.53
0 0.39
0 1.81
+0.25 0.8
-0.25 1.02
+1 0.81
-1 0.96

Xỉu

Tài

U 6.5 0.19
O 6.5 3.5
U 6.5 0.18
O 6.5 2.63
U 6.5 0.52
O 6.5 1.21
U 2.5 2.5
O 2.5 0.22
U 6.5 0.12
O 6.5 4.76
U 3 0.85
O 3 0.87
U 2.5 1.3
O 2.5 0.55
U 6.5 0.13
O 6.5 2.5
U 6.5 0.32
O 6.5 1.27
U 6.5 0.27
O 6.5 2.2
U 6.5 0.13
O 6.5 4.54
U 6.75 0.09
O 6.75 5.26
U 6.5 0.33
O 6.5 2.22
U 6.5 0.23
O 6.5 3.58
U 6.5 0.18
O 6.5 2.77
U 4.75 1.1
O 4.75 0.72
U 3.25 0.7
O 3.25 1.02

Xỉu

Tài

U 7.5 0.5
O 7.5 1.5
U 7 0.8
O 7 0.9

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.