Tadeu Antonio Ferreira 23’

Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro 80’

Lucas Lima 93’

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1.04

X

13

Đội khách

126

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Goiás EC

67%

Fluminense PI

33%

10 Sút trúng đích 1

7

3

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Tadeu Antonio Ferreira

Tadeu Antonio Ferreira

23’
1-0
54’

Para Gabriel

Mauricio castro de fontinele silva da

Esli Garcia

Pedro Junqueira de Oliveira

59’
72’

taumaturgo matheus

vitor joao

Anselmo Ramon

Jean Carlos Alves Ferreira

73’
74’

Biloca Gabriel

Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro

Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro

80’
2-0

Silva

Nicolas Vichiatto Da Silva

84’
84’

Rian renne

xexeu

Kết thúc trận đấu
3-0

Gegê

90’

92’
Lucas Lima

Lucas Lima

93’
3-0

Luiz Filipe da Rosa Machad

97’

Đối đầu

Xem tất cả
Goiás EC
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Fluminense PI
0 Trận thắng 0%
Goiás EC

3 - 0

Fluminense PI

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Goiás EC

67%

Fluminense PI

33%

10 Sút trúng đích 1
7 Corner Kicks 3
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Goiás EC

71%

Fluminense PI

29%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Goiás EC

63%

Fluminense PI

37%

8 Sút trúng đích 1
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Brazilian Cup Đội bóng G
1
Ronaldo Tavares

Ronaldo Tavares

Athletic Club 3
2
Gabriel Taliari

Gabriel Taliari

Juventude 3
3
Igor Torres

Igor Torres

Portuguesa Desportos 3
3
Rene

Rene

Portuguesa Desportos 3
4
Jayme Juan Alves Da Silva

Jayme Juan Alves Da Silva

Tuna Luso 2
5
Erick de Souza Miranda

Erick de Souza Miranda

Amazonas FC 2
6
Luiz Phellype Luciano Silva

Luiz Phellype Luciano Silva

CRB AL 2
7
Alex

Alex

Santa Catarina 2
8
Renan Gorne

Renan Gorne

Ypiranga(RS) 2
9
Claudio Spinelli

Claudio Spinelli

Vasco da Gama Saf - RJ 2

Goiás EC

Đối đầu

Fluminense PI

Chủ nhà
This league

Brazilian Cup

FT

26/02
FT

Gama

Gama

Goiás EC

Goiás EC

2 2
2 5

20/03
FT

Maringa FC

Maringa FC

Goiás EC

Goiás EC

0 1
5 3

24/05
Unknown

Cuiaba

Cuiaba

Goiás EC

Goiás EC

1 0

03/05
Unknown

Goiás EC

Goiás EC

Cuiaba

Cuiaba

1 0

17/03
Unknown

Cuiaba

Cuiaba

Goiás EC

Goiás EC

1 1

09/03
Unknown

Goiás EC

Goiás EC

Cuiaba

Cuiaba

4 0

19/04
Unknown

Goiás EC

Goiás EC

Avaí FC

Avaí FC

2 0

12/04
Unknown

Avaí FC

Avaí FC

Goiás EC

Goiás EC

2 2

Đối đầu

Goiás EC
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Fluminense PI
0 Trận thắng 0%

Brazilian Cup

FT

12/03
FT

Goiás EC

Goiás EC

Fluminense PI

Fluminense PI

3 0
7 3

Brazilian Cup

FT

06/03
FT

Trem-AP

Trem-AP

Fluminense PI

Fluminense PI

0 0
6 11

12/03
FT

Goiás EC

Goiás EC

Fluminense PI

Fluminense PI

3 0
7 3

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.04
13
126
1.01
10.5
26
1.03
8.61
100
1.02
10
41
1.03
6.9
207
1.25
5.25
10
1.01
151
151
1.02
10.5
26
1.03
8.5
101
1.03
10
100
1.03
6.9
207
1.03
6.9
100
1.04
11.6
26
1.01
76
501
1.02
10.5
26
1.24
4.8
13.38

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 3.65
-0.25 0.18
+0.25 2.32
-0.25 0.25
+0.25 1.44
-0.25 0.53
+1.5 0.87
-1.5 0.85
+0.25 2.4
-0.25 0.25
+0.25 1.4
-0.25 0.52
+1.5 0.8
-1.5 0.9
0 0.46
0 1.61
0 0.54
0 1.42
+0.25 2.5
-0.25 0.28
+0.5 14.43
-0.5 0.01
+0.25 2.38
-0.25 3.84
+0.25 2.66
-0.25 0.26

Xỉu

Tài

U 3.5 0.11
O 3.5 5.6
U 2.5 0.16
O 2.5 2.77
U 2.5 0.48
O 2.5 1.4
U 2.5 0.17
O 2.5 3.2
U 3.5 0.02
O 3.5 8.33
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 2.5 0.14
O 2.5 2.6
U 2.5 0.39
O 2.5 1.81
U 2.5 0.37
O 2.5 1.65
U 3.5 0.11
O 3.5 4.54
U 3.5 0.12
O 3.5 3.84
U 2.5 0.21
O 2.5 3.03
U 3.5 0.01
O 3.5 14.43
U 2.5 5.88
O 2.5 2.85
U 2.5 0.53
O 2.5 1.44

Xỉu

Tài

U 10.5 0.61
O 10.5 1.2
U 8.5 0.88
O 8.5 0.83
U 9.5 0.8
O 9.5 0.92

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.