Gabriel Silva da Silva 73’

frank 95’

42’ Gebson Gomes Dos Santos

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

5.5

X

1.8

Đội khách

3.1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Goiatuba

36%

Atletico Clube Goianiense

64%

6 Sút trúng đích 5

5

5

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

frank

5’
0-1
42’
Gebson Gomes Dos Santos

Gebson Gomes Dos Santos

Thalles

Costa daniel

46’

50’
58’

58’

Derek Freitas Ribeiro

Leonardo Gomes da Silva Jacó

nunes bruno

silva renan

63’
64’

Geovane Batista de Faria

Matheus Salgueiro Pains

Henrique Roger

65’
67’

Paulo Vítor

Gabriel Silva da Silva

Gabriel Silva da Silva

73’
1-1

vinicius

fagner

75’
78’

lima

Allanzinho

78’

Jean Dias da Costa

hugo costa

henrique alex

81’
Kết thúc trận đấu
2-1
94’

Derek Freitas Ribeiro

frank

frank

95’
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Goiatuba
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Atletico Clube Goianiense
0 Trận thắng 0%
Goiatuba

2 - 1

Atletico Clube Goianiense

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Goiatuba

5

-9

1

Thông tin trận đấu

Sân
Estadio Divino Garcia Rosa
Sức chứa
15,000
Địa điểm
Goiatuba

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Goiatuba

36%

Atletico Clube Goianiense

64%

17 Total Shots 12
6 Sút trúng đích 5
5 Corner Kicks 5
2 Yellow Cards 3

GOALS

Goiatuba

2

Atletico Clube Goianiense

1

1 Goals Against 2

SHOTS

17 Total Shots 12
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Goiatuba

39%

Atletico Clube Goianiense

61%

1 Sút trúng đích 5

GOALS

SHOTS

Total Shots
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Goiatuba

33%

Atletico Clube Goianiense

67%

2 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vila Nova

Vila Nova

5 6 12
2
Abecat Ouvirdorense

Abecat Ouvirdorense

5 4 12
3
Goiás EC

Goiás EC

5 10 11
4
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

5 2 10
5
AA Anapolina

AA Anapolina

5 1 9
6
AE Jataiense

AE Jataiense

5 3 8
7
Anapolis FC

Anapolis FC

5 -1 7
8
Aparecidense GO

Aparecidense GO

5 -1 5
9
Centro Oeste

Centro Oeste

5 -7 3
10
Uniao Inhumas

Uniao Inhumas

5 -3 2
11
CRAC

CRAC

5 -5 2
12
Goiatuba

Goiatuba

5 -9 1

Qualified

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AA Anapolina

AA Anapolina

5 1 6
2
Goiás EC

Goiás EC

5 10 6
3
Vila Nova

Vila Nova

5 6 6
4
Abecat Ouvirdorense

Abecat Ouvirdorense

5 4 6
5
Anapolis FC

Anapolis FC

5 -1 4
6
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

5 2 4
7
AE Jataiense

AE Jataiense

5 3 4
8
Aparecidense GO

Aparecidense GO

5 -1 4
9
Centro Oeste

Centro Oeste

5 -7 1
10
Uniao Inhumas

Uniao Inhumas

5 -3 1
11
CRAC

CRAC

5 -5 1
12
Goiatuba

Goiatuba

5 -9 1

Qualified

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vila Nova

Vila Nova

5 6 6
2
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

5 2 6
3
Abecat Ouvirdorense

Abecat Ouvirdorense

5 4 6
4
Goiás EC

Goiás EC

5 10 5
5
AE Jataiense

AE Jataiense

5 3 4
6
Anapolis FC

Anapolis FC

5 -1 3
7
AA Anapolina

AA Anapolina

5 1 3
8
Centro Oeste

Centro Oeste

5 -7 2
9
Aparecidense GO

Aparecidense GO

5 -1 1
10
Uniao Inhumas

Uniao Inhumas

5 -3 1
11
CRAC

CRAC

5 -5 1
12
Goiatuba

Goiatuba

5 -9 0

Qualified

Relegation Playoffs

Degrade Team

Brazilian Campeonato Goiano Đội bóng G
1
Anselmo Ramon

Anselmo Ramon

Goiás EC 7
2
Guilherme Augusto Alves Dellatorre

Guilherme Augusto Alves Dellatorre

Vila Nova 7
3
Machado emerson

Machado emerson

Abecat Ouvirdorense 6
4
assis

assis

AE Jataiense 5
5
João Pedro Vieira

João Pedro Vieira

Vila Nova 5
6
Lucas Rodrigues·Moreira Costa

Lucas Rodrigues·Moreira Costa

Goiás EC 4
7
tanque iury

tanque iury

AA Anapolina 4
8
Marcao

Marcao

Aparecidense GO 4
9
santos wesley

santos wesley

AA Anapolina 4
10
Guilherme Costa Marques

Guilherme Costa Marques

Atletico Clube Goianiense 4

Goiatuba

Đối đầu

Atletico Clube Goianiense

Chủ nhà
This league

Brazilian Campeonato Goiano

FT

12/01
FT

Goiás EC

Goiás EC

Goiatuba

Goiatuba

4 0
7 5

15/01
FT

Goiatuba

Goiatuba

AE Jataiense

AE Jataiense

1 1
5 8

18/01
FT

Goiatuba

Goiatuba

AA Anapolina

AA Anapolina

1 2
5 7

30/01
FT

Goiatuba

Goiatuba

Anapolis FC

Anapolis FC

3 1
7 7

02/02
FT

Centro Oeste

Centro Oeste

Goiatuba

Goiatuba

1 0
3 1

19/01
Unknown

Uniao Inhumas

Uniao Inhumas

Goiatuba

Goiatuba

2 1

02/02
Unknown

CRAC

CRAC

Goiatuba

Goiatuba

0 0

24/02
Unknown

Goiania

Goiania

Goiatuba

Goiatuba

0 1

Đối đầu

Goiatuba
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Atletico Clube Goianiense
0 Trận thắng 0%

Brazilian Campeonato Goiano

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

5.5
1.8
3.1
4.7
3.2
1.59
4.33
3.25
1.73
4.85
1.79
2.81
5.5
1.8
3.1
5.25
1.72
3
5.25
3.35
1.67
4.8
1.77
2.88
4.46
1.74
2.82
5.1
3.28
1.61
5.25
3.6
1.62

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.6
+0.25 1.3
-0.5 1
+0.5 0.73
0 1.37
0 0.53
-0.25 0.59
+0.25 1.29
-0.25 0.57
+0.25 1.28
-0.5 1.1
+0.5 0.65
-0.25 0.6
+0.25 1.25
-0.25 0.61
+0.25 1.23
-0.75 0.92
+0.75 0.78
-0.75 0.91
+0.75 0.81

Xỉu

Tài

U 2.5 0.97
O 2.5 0.82
U 2.25 0.71
O 2.25 0.94
U 2.5 0.55
O 2.5 1.3
U 2.75 0.74
O 2.75 1.06
U 2.5 1.01
O 2.5 0.77
U 2.5 1
O 2.5 0.8
U 2.5 0.55
O 2.5 1.3
U 2.5 1.05
O 2.5 0.75
U 2.5 0.88
O 2.5 0.92
U 2.25 0.74
O 2.25 0.96
U 2.25 0.74
O 2.25 1

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.