51’ davids druzinins
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
151
X
23
Đội khách
1.01
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả62%
38%
6
4
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảaleksandrs molotkovs
gustavs leitans
hirotaka yamada
A. Kholod
Omar Gningue
Edgars Ivanovs
davids druzinins
elijah addai
Ziad Ouled-Haj-M'Hand
Maksims kopilovs
joel yakubu
Janis krautmanis
Artjoms Puzirevskis
Ivan Matiushenko
rinalds aizups
Edgars Ivanovs
Maksims Fjodorovs
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
3 - 2
3 - 2
1 - 0
3 - 2
4 - 0
3 - 0
1 - 3
2 - 0
9 - 0
2 - 6
2 - 4
0 - 0
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
02/05
19:00
Grobina
BFC Daugavpils
21/04
22:00
Tukums
BFC Daugavpils
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
62%
38%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
65%
35%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rigas Futbola Skola |
9 | 10 | 22 | |
| 2 |
Riga FC |
9 | 20 | 20 | |
| 3 |
FK Auda Riga |
9 | 5 | 19 | |
| 4 |
BFC Daugavpils |
9 | -2 | 13 | |
| 5 |
Super Nova |
9 | -3 | 13 | |
| 6 |
FK Liepaja |
9 | -1 | 12 | |
| 7 |
Grobina |
9 | -5 | 9 | |
| 8 |
Jelgava |
9 | -10 | 8 | |
| 9 |
Tukums-2000 |
9 | -4 | 5 | |
| 10 |
Ogre United |
9 | -10 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rigas Futbola Skola |
9 | 10 | 10 | |
| 2 |
BFC Daugavpils |
9 | -2 | 9 | |
| 3 |
Riga FC |
9 | 20 | 7 | |
| 4 |
FK Auda Riga |
9 | 5 | 6 | |
| 5 |
FK Liepaja |
9 | -1 | 5 | |
| 6 |
Jelgava |
9 | -10 | 3 | |
| 7 |
Tukums-2000 |
9 | -4 | 3 | |
| 8 |
Ogre United |
9 | -10 | 3 | |
| 9 |
Super Nova |
9 | -3 | 1 | |
| 10 |
Grobina |
9 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Riga FC |
9 | 20 | 13 | |
| 2 |
FK Auda Riga |
9 | 5 | 13 | |
| 3 |
Rigas Futbola Skola |
9 | 10 | 12 | |
| 4 |
Super Nova |
9 | -3 | 12 | |
| 5 |
Grobina |
9 | -5 | 9 | |
| 6 |
FK Liepaja |
9 | -1 | 7 | |
| 7 |
Jelgava |
9 | -10 | 5 | |
| 8 |
BFC Daugavpils |
9 | -2 | 4 | |
| 9 |
Tukums-2000 |
9 | -4 | 2 | |
| 10 |
Ogre United |
9 | -10 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Muhammed Badammosi |
|
7 |
| 2 |
Iago·Siqueira |
|
5 |
| 3 |
ramires reginaldo |
|
5 |
| 4 |
yamir josue ortega vergara |
|
5 |
| 5 |
oloko joseph ede |
|
5 |
| 6 |
Jānis Ikaunieks |
|
4 |
| 7 |
hussaini ibrahim |
|
4 |
| 8 |
Rostand Ndjiki |
|
3 |
| 9 |
joel yakubu |
|
3 |
| 10 |
artem harzha |
|
3 |
BFC Daugavpils
Đối đầu
Grobina
Latvian Higher League
Đối đầu
Latvian Higher League
Latvian Higher League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu