Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

21

X

1.01

Đội khách

21

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hubei Istar

32%

Haimen Codion

68%

1 Sút trúng đích 2

0

11

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Yu Jingcheng

7’
45’

Ding Jianhua

Tan Jingbo

Li Zesheng

Huang Bo

45’
47’

Xu Yuese

Yu Guizhe

57’

Shen Hongxiang

Du Xiaoyu

72’
72’

Cai Wenxuan

Cao Yuetao

Yang Boyue

Huang Wenzheng

80’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Hubei Istar
0 Trận thắng 0%
6 Trận hoà 75%
Haimen Codion
2 Trận thắng 25%
Hubei Istar

0 - 0

Haimen Codion
Hubei Istar

2 - 2

Haimen Codion
Hubei Istar

0 - 0

Haimen Codion
Hubei Istar

0 - 2

Haimen Codion
Hubei Istar

2 - 1

Haimen Codion
Hubei Istar

0 - 0

Haimen Codion
Hubei Istar

1 - 1

Haimen Codion
Hubei Istar

1 - 1

Haimen Codion

Thông tin trận đấu

Sân
Hubei Football Management Center Training Base Central Stadium
Sức chứa
5,000
Địa điểm
Wuhan

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Hubei Istar

32%

Haimen Codion

68%

1 Sút trúng đích 2
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Hubei Istar

33%

Haimen Codion

67%

1 Sút trúng đích 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Hubei Istar

31%

Haimen Codion

69%

1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guangdong Wuchuan Youth

Guangdong Wuchuan Youth

3 13 7
2
Liaocheng Chuanqi

Liaocheng Chuanqi

3 11 7
3
Ningxia Pingluo Hengli

Ningxia Pingluo Hengli

3 0 3
4
Hainan Shuangyu

Hainan Shuangyu

3 -24 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fujian Quanzhou Qinggong

Fujian Quanzhou Qinggong

3 2 7
2
Shandong Qiutan

Shandong Qiutan

3 4 6
3
Zhoushan Jiayu

Zhoushan Jiayu

3 -4 3
4
Shenzhen Xingjun

Shenzhen Xingjun

3 -2 1
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wuhan Lianzhen

Wuhan Lianzhen

3 6 9
2
Nantong Home Textile City

Nantong Home Textile City

3 1 6
3
Qingdao Fuli

Qingdao Fuli

3 0 3
4
Guizhou Feiying

Guizhou Feiying

3 -7 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shanxi Longsheng

Shanxi Longsheng

3 15 9
2
Tianjin Dihua

Tianjin Dihua

3 5 6
3
Guangzhou Rockgoal

Guangzhou Rockgoal

3 -6 3
4
Dongxing Greenery

Dongxing Greenery

3 -14 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Xiamen Chengyi

Xiamen Chengyi

3 6 7
2
Shenzhen Keysida

Shenzhen Keysida

3 1 5
3
Chongqing Handa

Chongqing Handa

3 0 3
4
Shanxi Loufan Xiangyu

Shanxi Loufan Xiangyu

3 -7 1
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guangzhou Huadu Red Treasure

Guangzhou Huadu Red Treasure

3 2 6
2
Changle Jingangtui

Changle Jingangtui

3 1 5
3
Huzhou Changxing Jintown

Huzhou Changxing Jintown

3 0 4
4
Shanxi Sanjin

Shanxi Sanjin

3 -3 1

Qualified

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guangdong Wuchuan Youth

Guangdong Wuchuan Youth

3 13 7
2
Ningxia Pingluo Hengli

Ningxia Pingluo Hengli

3 0 3
3
Liaocheng Chuanqi

Liaocheng Chuanqi

3 11 3
4
Hainan Shuangyu

Hainan Shuangyu

3 -24 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shandong Qiutan

Shandong Qiutan

3 4 3
2
Fujian Quanzhou Qinggong

Fujian Quanzhou Qinggong

3 2 1
3
Zhoushan Jiayu

Zhoushan Jiayu

3 -4 0
4
Shenzhen Xingjun

Shenzhen Xingjun

3 -2 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wuhan Lianzhen

Wuhan Lianzhen

3 6 6
2
Nantong Home Textile City

Nantong Home Textile City

3 1 3
3
Guizhou Feiying

Guizhou Feiying

3 -7 0
4
Qingdao Fuli

Qingdao Fuli

3 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shanxi Longsheng

Shanxi Longsheng

3 15 6
2
Tianjin Dihua

Tianjin Dihua

3 5 3
3
Dongxing Greenery

Dongxing Greenery

3 -14 0
4
Guangzhou Rockgoal

Guangzhou Rockgoal

3 -6 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Xiamen Chengyi

Xiamen Chengyi

3 6 3
2
Shanxi Loufan Xiangyu

Shanxi Loufan Xiangyu

3 -7 1
3
Shenzhen Keysida

Shenzhen Keysida

3 1 1
4
Chongqing Handa

Chongqing Handa

3 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Huzhou Changxing Jintown

Huzhou Changxing Jintown

3 0 3
2
Guangzhou Huadu Red Treasure

Guangzhou Huadu Red Treasure

3 2 3
3
Changle Jingangtui

Changle Jingangtui

3 1 1
4
Shanxi Sanjin

Shanxi Sanjin

3 -3 1

Qualified

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Liaocheng Chuanqi

Liaocheng Chuanqi

3 11 4
2
Hainan Shuangyu

Hainan Shuangyu

3 -24 0
3
Ningxia Pingluo Hengli

Ningxia Pingluo Hengli

3 0 0
4
Guangdong Wuchuan Youth

Guangdong Wuchuan Youth

3 13 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fujian Quanzhou Qinggong

Fujian Quanzhou Qinggong

3 2 6
2
Zhoushan Jiayu

Zhoushan Jiayu

3 -4 3
3
Shandong Qiutan

Shandong Qiutan

3 4 3
4
Shenzhen Xingjun

Shenzhen Xingjun

3 -2 1
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Qingdao Fuli

Qingdao Fuli

3 0 3
2
Nantong Home Textile City

Nantong Home Textile City

3 1 3
3
Wuhan Lianzhen

Wuhan Lianzhen

3 6 3
4
Guizhou Feiying

Guizhou Feiying

3 -7 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shanxi Longsheng

Shanxi Longsheng

3 15 3
2
Guangzhou Rockgoal

Guangzhou Rockgoal

3 -6 3
3
Tianjin Dihua

Tianjin Dihua

3 5 3
4
Dongxing Greenery

Dongxing Greenery

3 -14 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shenzhen Keysida

Shenzhen Keysida

3 1 4
2
Xiamen Chengyi

Xiamen Chengyi

3 6 4
3
Chongqing Handa

Chongqing Handa

3 0 3
4
Shanxi Loufan Xiangyu

Shanxi Loufan Xiangyu

3 -7 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Changle Jingangtui

Changle Jingangtui

3 1 4
2
Guangzhou Huadu Red Treasure

Guangzhou Huadu Red Treasure

3 2 3
3
Huzhou Changxing Jintown

Huzhou Changxing Jintown

3 0 1
4
Shanxi Sanjin

Shanxi Sanjin

3 -3 0

Qualified

Chinese FA Cup Đội bóng G
1
Enwer Eli

Enwer Eli

Shanghai Zetian 3
2
Yan Jiahao

Yan Jiahao

Shanghai Zetian 2
3
Li Yile

Li Yile

Shanghai Zetian 2
4
Wang Jun

Wang Jun

Shanghai Zetian 2
5
Chen Fangzhou

Chen Fangzhou

Wuhan Lianzhen 2
6
Li Xin

Li Xin

Shanghai Second 2
7
Guo Jincheng

Guo Jincheng

Yulin Mobei Miners 2
8
Yang Shengming

Yang Shengming

Lanzhou Longyuan Athletic 2
9
Muqamet Abdugheni

Muqamet Abdugheni

Yulin Mobei Miners 2
10
Zhang Xianbing

Zhang Xianbing

Dalian Kewei 2

Hubei Istar

Đối đầu

Haimen Codion

Chủ nhà
This league

Chinese FA Cup

FT

Đối đầu

Hubei Istar
0 Trận thắng 0%
6 Trận hoà 75%
Haimen Codion
2 Trận thắng 25%

Chinese FA Cup

FT

Chinese FA Cup

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

21
1.01
21
14
1.01
10.5
10.97
1.08
13.16
19
1.01
15
14
1.02
10
10
1.17
7
12
1.02
11.5
21
1.03
13
13
1.12
8.5
14
1.02
10
12
1.02
11.5
8.75
1.15
6.85
3.35
3.05
2.2
13.57
1.06
9.9

Chủ nhà

Đội khách

0 1.35
0 0.57
0 1.42
0 0.46
0 1.22
0 0.58
0 1.13
0 0.48
0 1.37
0 0.53
-0.5 0.6
+0.5 1.1
0 1.21
0 0.58
0 1.28
0 0.58
-0.25 0.17
+0.25 2.85
-0.25 0.87
+0.25 0.87
0 1.39
0 0.5

Xỉu

Tài

U 0.5 0.05
O 0.5 10
U 0.5 0.01
O 0.5 4
U 0.5 0.08
O 0.5 4.7
U 2.5 0.02
O 2.5 0.02
U 0.5 0.02
O 0.5 6.66
U 2.5 0.44
O 2.5 1.45
U 0.75 0.03
O 0.75 3.2
U 0.5 0.15
O 0.5 4.25
U 0.5 0.09
O 0.5 4.5
U 0.5 0.04
O 0.5 5.88
U 2.25 0.66
O 2.25 1.16
U 0.5 0.17
O 0.5 3.03
U 2 0.94
O 2 0.8
U 0.5 0.25
O 0.5 2.53

Xỉu

Tài

U 9.5 0.36
O 9.5 2
U 10 0.93
O 10 0.78

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.