Julian Eitschberger 92’
8’ Boris Tomiak
29’ Benjamin Källman
71’ Noah Weisshaupt
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
501
X
19
Đội khách
1.02
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả55%
45%
5
6
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Boris Tomiak
Benjamin Källman
Jeremy Dudziak
Pascal Klemens
Fabian Reese
Josip Brekalo
Marten Winkler
Josip Brekalo
Noah Weisshaupt
Daisuke Yokota
Noah Weisshaupt
H. Blank
Ime Okon
Kevin Sessa
Michaël Cuisance
Waniss Taibi
Noel Aseko
Boris Lum
Fabian Reese
Julian Eitschberger
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 3
0 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Olympiastadion |
|---|---|
|
|
74,475 |
|
|
Berlin, Germany |
Trận đấu tiếp theo
03/05
18:30
Hannover 96
Preuben Munster
03/05
18:30
1. FC Magdeburg
Hertha Berlin
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
55%
45%
GOALS
2
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
30 | 19 | 61 | |
| 2 |
SC Paderborn 07 |
30 | 17 | 58 | |
| 3 |
Hannover 96 |
31 | 16 | 57 | |
| 4 |
SV Elversberg |
31 | 20 | 56 | |
| 5 |
SV Darmstadt 98 |
31 | 15 | 51 | |
| 6 |
Hertha Berlin |
31 | 8 | 48 | |
| 7 |
1. FC Kaiserslautern |
31 | 3 | 46 | |
| 8 |
Karlsruher SC |
31 | -11 | 40 | |
| 9 |
1. FC Nürnberg |
30 | -2 | 38 | |
| 10 |
Holstein Kiel |
31 | -3 | 38 | |
| 11 |
VfL Bochum 1848 |
30 | 0 | 36 | |
| 12 |
Dynamo Dresden |
31 | 0 | 35 | |
| 13 |
Arminia Bielefeld |
31 | -1 | 35 | |
| 14 |
Eintracht Braunschweig |
31 | -16 | 34 | |
| 15 |
Fortuna Dusseldorf |
31 | -18 | 34 | |
| 16 |
1. FC Magdeburg |
30 | -7 | 33 | |
| 17 |
SpVgg Greuther Fürth |
30 | -20 | 33 | |
| 18 |
Preuben Munster |
31 | -20 | 28 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
30 | 19 | 36 | |
| 2 |
SV Darmstadt 98 |
31 | 15 | 35 | |
| 3 |
SC Paderborn 07 |
30 | 17 | 32 | |
| 4 |
1. FC Kaiserslautern |
31 | 3 | 31 | |
| 5 |
SV Elversberg |
31 | 20 | 31 | |
| 6 |
Karlsruher SC |
31 | -11 | 27 | |
| 7 |
VfL Bochum 1848 |
30 | 0 | 25 | |
| 8 |
Hannover 96 |
31 | 16 | 25 | |
| 9 |
1. FC Nürnberg |
30 | -2 | 25 | |
| 10 |
Arminia Bielefeld |
31 | -1 | 22 | |
| 11 |
Fortuna Dusseldorf |
31 | -18 | 21 | |
| 12 |
Hertha Berlin |
31 | 8 | 20 | |
| 13 |
Eintracht Braunschweig |
31 | -16 | 20 | |
| 14 |
Holstein Kiel |
31 | -3 | 19 | |
| 15 |
SpVgg Greuther Fürth |
30 | -20 | 19 | |
| 16 |
Dynamo Dresden |
31 | 0 | 18 | |
| 17 |
Preuben Munster |
31 | -20 | 16 | |
| 18 |
1. FC Magdeburg |
30 | -7 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hannover 96 |
31 | 16 | 32 | |
| 2 |
Hertha Berlin |
31 | 8 | 28 | |
| 3 |
SC Paderborn 07 |
30 | 17 | 26 | |
| 4 |
SV Elversberg |
31 | 20 | 25 | |
| 5 |
Schalke 04 |
30 | 19 | 25 | |
| 6 |
Holstein Kiel |
31 | -3 | 19 | |
| 7 |
1. FC Magdeburg |
30 | -7 | 19 | |
| 8 |
Dynamo Dresden |
31 | 0 | 17 | |
| 9 |
SV Darmstadt 98 |
31 | 15 | 16 | |
| 10 |
1. FC Kaiserslautern |
31 | 3 | 15 | |
| 11 |
Eintracht Braunschweig |
31 | -16 | 14 | |
| 12 |
SpVgg Greuther Fürth |
30 | -20 | 14 | |
| 13 |
Arminia Bielefeld |
31 | -1 | 13 | |
| 14 |
1. FC Nürnberg |
30 | -2 | 13 | |
| 15 |
Karlsruher SC |
31 | -11 | 13 | |
| 16 |
Fortuna Dusseldorf |
31 | -18 | 13 | |
| 17 |
Preuben Munster |
31 | -20 | 12 | |
| 18 |
VfL Bochum 1848 |
30 | 0 | 11 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mateusz Zukowski |
|
17 |
| 2 |
Isac Lidberg |
|
15 |
| 3 |
Noel Futkeu |
|
15 |
| 4 |
Benjamin Källman |
|
14 |
| 5 |
Marvin Wanitzek |
|
14 |
| 6 |
Filip Bilbija |
|
14 |
| 7 |
Kenan Karaman |
|
13 |
| 8 |
Cédric Itten |
|
12 |
| 9 |
Younes Ebnoutalib |
|
12 |
| 10 |
Mohamed Alì Zoma |
|
11 |
Hertha Berlin
Đối đầu
Hannover 96
German Bundesliga 2
Đối đầu
German Bundesliga 2
German Bundesliga 2
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-392'
90'+2'Julian Eitscberger (Hertha Berlin) Goal at 92'.
89'
89'Boris Lum (Hertha Berlin) Substitution at 89'.
82'
82'Kevin Sessa (Hertha Berlin) Substitution at 82'.
68'
68'Marten Winkler (Hertha Berlin) Substitution at 68'.
61'
61'Josip Brekalo (Hertha Berlin) Yellow Card at 61'.
53'
53'Fabian Reese (Hertha Berlin) Penalty - Scored at 53'.
45'
45'Jeremy Dudziak (Hertha Berlin) Substitution at 45'.