Husseyn Chakroun 68’
Benedikt Pichler 70’
Mustapha Bundu 77’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả57%
43%
4
1
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMaurice Neubauer
Hayate Matsuda
Husseyn Chakroun
Daisuke Yokota
Roko Simic
Fabian Schleusener
Benedikt Pichler
Benjamin Källman
Husseyn Chakroun
Mustapha Bundu
Benedikt Pichler
Marcel Beifus
Andreas Müller
Nicolai Rapp
Mustapha Bundu
Waniss Taibi
Noel Aseko
Waniss Taibi
Marc Niclas Duhring
David Herold
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 0
1 - 0
2 - 1
1 - 2
2 - 2
2 - 1
1 - 0
2 - 0
4 - 0
1 - 0
2 - 0
1 - 1
3 - 3
2 - 0
0 - 6
2 - 0
1 - 0
2 - 3
3 - 2
2 - 2
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Heinz-von-Heiden-Arena |
|---|---|
|
|
49,000 |
|
|
Hannover, Germany |
Trận đấu tiếp theo
25/04
18:00
Karlsruher SC
Hannover 96
25/04
18:00
Karlsruher SC
Hannover 96
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Treo giò
Treo giò
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
30 | 19 | 61 | |
| 2 |
SC Paderborn 07 |
30 | 17 | 58 | |
| 3 |
SV Elversberg |
30 | 20 | 55 | |
| 4 |
Hannover 96 |
30 | 14 | 54 | |
| 5 |
SV Darmstadt 98 |
30 | 15 | 50 | |
| 6 |
Hertha Berlin |
30 | 9 | 48 | |
| 7 |
1. FC Kaiserslautern |
30 | 5 | 46 | |
| 8 |
Karlsruher SC |
30 | -9 | 40 | |
| 9 |
1. FC Nürnberg |
30 | -2 | 38 | |
| 10 |
VfL Bochum 1848 |
30 | 0 | 36 | |
| 11 |
Dynamo Dresden |
30 | 2 | 35 | |
| 12 |
Holstein Kiel |
30 | -4 | 35 | |
| 13 |
1. FC Magdeburg |
30 | -7 | 33 | |
| 14 |
SpVgg Greuther Fürth |
30 | -20 | 33 | |
| 15 |
Arminia Bielefeld |
30 | -2 | 32 | |
| 16 |
Eintracht Braunschweig |
30 | -18 | 31 | |
| 17 |
Fortuna Dusseldorf |
30 | -20 | 31 | |
| 18 |
Preuben Munster |
30 | -19 | 28 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
30 | 19 | 36 | |
| 2 |
SV Darmstadt 98 |
30 | 15 | 34 | |
| 3 |
SC Paderborn 07 |
30 | 17 | 32 | |
| 4 |
1. FC Kaiserslautern |
30 | 5 | 31 | |
| 5 |
SV Elversberg |
30 | 20 | 31 | |
| 6 |
Karlsruher SC |
30 | -9 | 27 | |
| 7 |
VfL Bochum 1848 |
30 | 0 | 25 | |
| 8 |
Hannover 96 |
30 | 14 | 25 | |
| 9 |
1. FC Nürnberg |
30 | -2 | 25 | |
| 10 |
Arminia Bielefeld |
30 | -2 | 22 | |
| 11 |
Hertha Berlin |
30 | 9 | 20 | |
| 12 |
Eintracht Braunschweig |
30 | -18 | 20 | |
| 13 |
SpVgg Greuther Fürth |
30 | -20 | 19 | |
| 14 |
Holstein Kiel |
30 | -4 | 19 | |
| 15 |
Dynamo Dresden |
30 | 2 | 18 | |
| 16 |
Fortuna Dusseldorf |
30 | -20 | 18 | |
| 17 |
Preuben Munster |
30 | -19 | 16 | |
| 18 |
1. FC Magdeburg |
30 | -7 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hannover 96 |
30 | 14 | 29 | |
| 2 |
Hertha Berlin |
30 | 9 | 28 | |
| 3 |
SC Paderborn 07 |
30 | 17 | 26 | |
| 4 |
Schalke 04 |
30 | 19 | 25 | |
| 5 |
SV Elversberg |
30 | 20 | 24 | |
| 6 |
1. FC Magdeburg |
30 | -7 | 19 | |
| 7 |
Dynamo Dresden |
30 | 2 | 17 | |
| 8 |
SV Darmstadt 98 |
30 | 15 | 16 | |
| 9 |
Holstein Kiel |
30 | -4 | 16 | |
| 10 |
1. FC Kaiserslautern |
30 | 5 | 15 | |
| 11 |
SpVgg Greuther Fürth |
30 | -20 | 14 | |
| 12 |
Karlsruher SC |
30 | -9 | 13 | |
| 13 |
Fortuna Dusseldorf |
30 | -20 | 13 | |
| 14 |
1. FC Nürnberg |
30 | -2 | 13 | |
| 15 |
Preuben Munster |
30 | -19 | 12 | |
| 16 |
Eintracht Braunschweig |
30 | -18 | 11 | |
| 17 |
VfL Bochum 1848 |
30 | 0 | 11 | |
| 18 |
Arminia Bielefeld |
30 | -2 | 10 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mateusz Zukowski |
|
17 |
| 2 |
Isac Lidberg |
|
15 |
| 3 |
Noel Futkeu |
|
15 |
| 4 |
Benjamin Källman |
|
14 |
| 5 |
Marvin Wanitzek |
|
14 |
| 6 |
Filip Bilbija |
|
14 |
| 7 |
Kenan Karaman |
|
13 |
| 8 |
Cédric Itten |
|
12 |
| 9 |
Younes Ebnoutalib |
|
12 |
| 10 |
Mohamed Alì Zoma |
|
11 |
Hannover 96
Đối đầu
Karlsruher SC
German Bundesliga 2
Đối đầu
German Bundesliga 2
German Bundesliga 2
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu