Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1

X

34

Đội khách

151

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Harrach

66%

NA Hussein Dey

34%

7 Sút trúng đích 1

5

1

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

45’
1-0
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Harrach
1 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 50%
NA Hussein Dey
0 Trận thắng 0%
Harrach

1 - 0

NA Hussein Dey
Harrach

1 - 1

NA Hussein Dey

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Harrach

27

23

55

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Harrach

66%

NA Hussein Dey

34%

7 Sút trúng đích 1
5 Corner Kicks 1
3 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Harrach

73%

NA Hussein Dey

27%

4 Sút trúng đích 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Harrach

59%

NA Hussein Dey

41%

3 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Biskra

Biskra

27 17 55
2
CA Batna

CA Batna

27 16 54
3
US Chaouia

US Chaouia

27 29 53
4
MO Bejaia

MO Bejaia

27 24 53
5
USM Annaba

USM Annaba

27 18 48
6
Djijel

Djijel

27 17 48
7
NC Magra

NC Magra

27 6 39
8
NRB Teleghma

NRB Teleghma

27 -1 35
9
MO Constantine

MO Constantine

27 -3 33
10
CR Beni Thour

CR Beni Thour

27 -11 33
11
Beni Oulbane

Beni Oulbane

27 -10 31
12
AS Khroub

AS Khroub

27 -2 30
13
JS Bordj Menaiel

JS Bordj Menaiel

27 4 29
14
MSP Batna

MSP Batna

27 -12 29
15
IB Khemis El Khechna

IB Khemis El Khechna

27 -24 18
16
HB Chelghoum Laid

HB Chelghoum Laid

27 -68 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JS El Biar

JS El Biar

27 31 67
2
Harrach

Harrach

27 23 55
3
ASM Oran

ASM Oran

27 18 55
4
RC Kouba

RC Kouba

27 14 50
5
CRB Temouchent

CRB Temouchent

27 11 50
6
NA Hussein Dey

NA Hussein Dey

27 8 37
7
WA Tlemcen

WA Tlemcen

27 -3 37
8
JSM Tiaret

JSM Tiaret

27 4 36
9
ESM Kolea

ESM Kolea

27 -3 36
10
WA Mostaganem

WA Mostaganem

27 -5 31
11
MC Saida

MC Saida

27 -3 30
12
GC Mascara

GC Mascara

27 -6 29
13
RC Arba

RC Arba

27 -14 29
14
JS Tixeraine

JS Tixeraine

27 -15 22
15
CRB Adrar

CRB Adrar

27 -31 21
16
US Bechar Djedid

US Bechar Djedid

27 -29 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
USM Annaba

USM Annaba

27 18 37
2
US Chaouia

US Chaouia

27 29 36
3
CA Batna

CA Batna

27 16 35
4
MO Bejaia

MO Bejaia

27 24 32
5
Biskra

Biskra

27 17 29
6
Beni Oulbane

Beni Oulbane

27 -10 28
7
Djijel

Djijel

27 17 26
8
CR Beni Thour

CR Beni Thour

27 -11 25
9
MO Constantine

MO Constantine

27 -3 23
10
NRB Teleghma

NRB Teleghma

27 -1 23
11
AS Khroub

AS Khroub

27 -2 23
12
NC Magra

NC Magra

27 6 22
13
MSP Batna

MSP Batna

27 -12 21
14
JS Bordj Menaiel

JS Bordj Menaiel

27 4 20
15
IB Khemis El Khechna

IB Khemis El Khechna

27 -24 12
16
HB Chelghoum Laid

HB Chelghoum Laid

27 -68 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JS El Biar

JS El Biar

27 31 35
2
ASM Oran

ASM Oran

27 18 33
3
Harrach

Harrach

27 23 31
4
JSM Tiaret

JSM Tiaret

27 4 30
5
RC Kouba

RC Kouba

27 14 26
6
CRB Temouchent

CRB Temouchent

27 11 26
7
RC Arba

RC Arba

27 -14 24
8
ESM Kolea

ESM Kolea

27 -3 23
9
WA Mostaganem

WA Mostaganem

27 -5 23
10
GC Mascara

GC Mascara

27 -6 23
11
WA Tlemcen

WA Tlemcen

27 -3 21
12
MC Saida

MC Saida

27 -3 20
13
NA Hussein Dey

NA Hussein Dey

27 8 20
14
CRB Adrar

CRB Adrar

27 -31 19
15
JS Tixeraine

JS Tixeraine

27 -15 16
16
US Bechar Djedid

US Bechar Djedid

27 -29 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Biskra

Biskra

27 17 26
2
Djijel

Djijel

27 17 22
3
MO Bejaia

MO Bejaia

27 24 21
4
CA Batna

CA Batna

27 16 19
5
NC Magra

NC Magra

27 6 17
6
US Chaouia

US Chaouia

27 29 17
7
NRB Teleghma

NRB Teleghma

27 -1 12
8
USM Annaba

USM Annaba

27 18 11
9
MO Constantine

MO Constantine

27 -3 10
10
JS Bordj Menaiel

JS Bordj Menaiel

27 4 9
11
CR Beni Thour

CR Beni Thour

27 -11 8
12
MSP Batna

MSP Batna

27 -12 8
13
AS Khroub

AS Khroub

27 -2 7
14
IB Khemis El Khechna

IB Khemis El Khechna

27 -24 6
15
Beni Oulbane

Beni Oulbane

27 -10 3
16
HB Chelghoum Laid

HB Chelghoum Laid

27 -68 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JS El Biar

JS El Biar

27 31 32
2
Harrach

Harrach

27 23 24
3
RC Kouba

RC Kouba

27 14 24
4
CRB Temouchent

CRB Temouchent

27 11 24
5
ASM Oran

ASM Oran

27 18 22
6
NA Hussein Dey

NA Hussein Dey

27 8 17
7
WA Tlemcen

WA Tlemcen

27 -3 16
8
ESM Kolea

ESM Kolea

27 -3 13
9
MC Saida

MC Saida

27 -3 10
10
WA Mostaganem

WA Mostaganem

27 -5 8
11
JS Tixeraine

JS Tixeraine

27 -15 6
12
JSM Tiaret

JSM Tiaret

27 4 6
13
GC Mascara

GC Mascara

27 -6 6
14
US Bechar Djedid

US Bechar Djedid

27 -29 5
15
RC Arba

RC Arba

27 -14 5
16
CRB Adrar

CRB Adrar

27 -31 2

Không có dữ liệu

Harrach

Đối đầu

NA Hussein Dey

Chủ nhà
This league

Algerian Ligue Professionnelle 2

FT

18/11
FT

Harrach

Harrach

RC Arba

RC Arba

2 1
0 0

22/11
FT

ASM Oran

ASM Oran

Harrach

Harrach

0 1
0 0

29/11
FT

Harrach

Harrach

JS Tixeraine

JS Tixeraine

1 0
8 2

27/12
FT

Harrach

Harrach

GC Mascara

GC Mascara

4 1
2 0

19/12
FT

ESM Kolea

ESM Kolea

Harrach

Harrach

1 1
6 3

03/01
FT

WA Mostaganem

WA Mostaganem

Harrach

Harrach

1 3
10 2

07/02
FT

Harrach

Harrach

RC Kouba

RC Kouba

2 1
7 1

20/01
FT

MC Saida

MC Saida

Harrach

Harrach

1 3
2 5

24/01
FT

US Bechar Djedid

US Bechar Djedid

Harrach

Harrach

0 0
0 11

17/02
FT

Harrach

Harrach

CRB Temouchent

CRB Temouchent

2 0
2 1

13/02
FT

CRB Adrar

CRB Adrar

Harrach

Harrach

0 4
7 3

28/02
FT

JS El Biar

JS El Biar

Harrach

Harrach

1 1
6 4

14/03
FT

WA Tlemcen

WA Tlemcen

Harrach

Harrach

0 0
1 3

28/03
FT

Harrach

Harrach

JSM Tiaret

JSM Tiaret

1 0
6 5

04/04
FT

RC Arba

RC Arba

Harrach

Harrach

2 0
4 6

10/04
FT

Harrach

Harrach

ASM Oran

ASM Oran

1 2
3 0

09/05
Unknown

HB Chelghoum Laid

HB Chelghoum Laid

Harrach

Harrach

0 3

26/04
Unknown

Harrach

Harrach

MSP Batna

MSP Batna

1 0

25/10
Unknown

NA Hussein Dey

NA Hussein Dey

Harrach

Harrach

1 1

21/10
Unknown

Harrach

Harrach

JS El Biar

JS El Biar

0 1

03/10
Unknown

Harrach

Harrach

CRB Adrar

CRB Adrar

4 2

17/10
Unknown

CRB Temouchent

CRB Temouchent

Harrach

Harrach

2 1

31/10
Unknown

Harrach

Harrach

WA Tlemcen

WA Tlemcen

2 0

07/11
Unknown

JSM Tiaret

JSM Tiaret

Harrach

Harrach

0 2

27/09
Unknown

RC Kouba

RC Kouba

Harrach

Harrach

0 0

19/09
Unknown

Harrach

Harrach

US Bechar Djedid

US Bechar Djedid

1 0

13/09
Unknown

Harrach

Harrach

MC Saida

MC Saida

0 0

03/05
Unknown

Rouisset

Rouisset

Harrach

Harrach

1 0

23/04
Unknown

Harrach

Harrach

GC Mascara

GC Mascara

1 0

04/01
Unknown

GC Mascara

GC Mascara

Harrach

Harrach

1 0

18/04
FT

JS Tixeraine

JS Tixeraine

Harrach

Harrach

0 2
3 4

19/06
Unknown

CR Beni Thour

CR Beni Thour

Harrach

Harrach

4 1

Đối đầu

Harrach
1 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 50%
NA Hussein Dey
0 Trận thắng 0%

Algerian Ligue Professionnelle 2

FT

07/03
FT

Harrach

Harrach

NA Hussein Dey

NA Hussein Dey

1 0
5 1

25/10
Unknown

Harrach

Harrach

NA Hussein Dey

NA Hussein Dey

1 1

Algerian Ligue Professionnelle 2

FT

18/11
FT

RC Kouba

RC Kouba

NA Hussein Dey

NA Hussein Dey

1 1
0 0

23/01
FT

NA Hussein Dey

NA Hussein Dey

RC Arba

RC Arba

3 0
2 3

07/03
FT

Harrach

Harrach

NA Hussein Dey

NA Hussein Dey

1 0
5 1

17/02
FT

ASM Oran

ASM Oran

NA Hussein Dey

NA Hussein Dey

1 0
2 3

14/03
FT

NA Hussein Dey

NA Hussein Dey

MC Saida

MC Saida

2 1
7 0

04/04
FT

NA Hussein Dey

NA Hussein Dey

RC Kouba

RC Kouba

0 1
3 7

19/09
Unknown

RC Arba

RC Arba

NA Hussein Dey

NA Hussein Dey

0 3

27/02
Unknown

ESM Kolea

ESM Kolea

NA Hussein Dey

NA Hussein Dey

1 1

06/10
Unknown

NA Hussein Dey

NA Hussein Dey

ESM Kolea

ESM Kolea

0 1

31/10
Unknown

MC Saida

MC Saida

NA Hussein Dey

NA Hussein Dey

1 1

22/10
Unknown

NA Hussein Dey

NA Hussein Dey

ESM Kolea

ESM Kolea

1 1

24/02
Unknown

ESM Kolea

ESM Kolea

NA Hussein Dey

NA Hussein Dey

0 1

21/10
Unknown

GC Mascara

GC Mascara

NA Hussein Dey

NA Hussein Dey

0 0

17/10
Unknown

NA Hussein Dey

NA Hussein Dey

ASM Oran

ASM Oran

2 0

26/09
Unknown

NA Hussein Dey

NA Hussein Dey

JSM Tiaret

JSM Tiaret

0 2

13/09
Unknown

NA Hussein Dey

NA Hussein Dey

WA Tlemcen

WA Tlemcen

2 0

16/05
Unknown

JSM Tiaret

JSM Tiaret

NA Hussein Dey

NA Hussein Dey

1 1

15/03
Unknown

JS El Biar

JS El Biar

NA Hussein Dey

NA Hussein Dey

1 0

19/11
Unknown

NA Hussein Dey

NA Hussein Dey

JS El Biar

JS El Biar

1 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1
34
151
1.22
4.2
12
1.25
4.6
12
1.25
3.5
9
1.25
4.6
14
1.23
4.4
13.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.11
0 5.6
+1.25 0.64
-1.25 0.69
+1.5 0.79
-1.5 0.81

Xỉu

Tài

U 1.5 0.04
O 1.5 11
U 2.25 0.73
O 2.25 0.92
U 2.5 0.6
O 2.5 1.2
U 2 0.66
O 2 0.67
U 2.5 0.55
O 2.5 1.2
U 2.25 0.68
O 2.25 0.94

Xỉu

Tài

U 6.5 0.83
O 6.5 0.83

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.