Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

15

X

1.03

Đội khách

13

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hartford Athletic

48%

Rhode Island

52%

3 Sút trúng đích 2

3

6

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

junior moreira

55’

Barry Coffey

adewale obalola

57’
57’

Hugo Bacharach

Zachary Herivaux

57’

Leonardo Afonso

dwayne atkinson

Samuel Careaga

junior moreira

57’
66’

Agustín Javier Rodríguez

L. Dorsey

Matthew Real

Thomas John Presthus

66’
66’

Jerome Williams

Noah Fuson

Sadat Anaku

Augustine Williams

75’

Brendan Burke

79’
82’

Hamady Diop

Grant D. Stoneman

Sadat Anaku

89’
94’

clay holstad

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Hartford Athletic
1 Trận thắng 14%
4 Trận hoà 57%
Rhode Island
2 Trận thắng 29%
Hartford Athletic

0 - 0

Rhode Island
Hartford Athletic

2 - 0

Rhode Island
Hartford Athletic

3 - 0

Rhode Island
Hartford Athletic

2 - 2

Rhode Island
Hartford Athletic

0 - 0

Rhode Island
Hartford Athletic

3 - 0

Rhode Island
Hartford Athletic

1 - 1

Rhode Island

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Hartford Athletic

48%

Rhode Island

52%

7 Total Shots 20
3 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 12
3 Corner Kicks 6
10 Free Kicks 9
33 Clearances 31
11 Fouls 10
5 Offsides 3
365 Passes 383
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

7 Total Shots 20
2 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 12

ATTACK

5 Offsides 3

PASSES

365 Passes 383
277 Passes accuracy 299
6 Key passes 15
9 Crosses 25
4 Crosses Accuracy 4
110 Long Balls 82
56 Long balls accuracy 32

DUELS & DROBBLIN

84 Duels 84
47 Duels won 37
8 Dribble 7
3 Dribble success 4

DEFENDING

9 Total Tackles 10
12 Interceptions 6
33 Clearances 31

DISCIPLINE

11 Fouls 10
10 Was Fouled 9
1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

144 Lost the ball 151

Ball Possession

Hartford Athletic

47%

Rhode Island

53%

3 Total Shots 8
1 Sút trúng đích 1
14 Clearances 16
1 Offsides 1
202 Passes 229

GOALS

SHOTS

3 Total Shots 8
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

202 Passes 229
3 Key passes 8
7 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

4 Total Tackles 6
8 Interceptions 5
14 Clearances 16

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

81 Lost the ball 79

Ball Possession

Hartford Athletic

49%

Rhode Island

51%

3 Total Shots 12
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 7
19 Clearances 15
4 Offsides 2
162 Passes 154
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

3 Total Shots 12
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 7

ATTACK

4 Offsides 2

PASSES

162 Passes 154
2 Key passes 7
2 Crosses 19

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 4
4 Interceptions 1
19 Clearances 15

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

63 Lost the ball 72

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Hartford Athletic

Đối đầu

Rhode Island

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Hartford Athletic
1 Trận thắng 14%
4 Trận hoà 57%
Rhode Island
2 Trận thắng 29%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

15
1.03
13
2.28
3.25
2.75
9.6
1.13
7.6
17
1.03
15
20
1.05
10
2.35
3.2
2.8
8.3
1.18
6.6
2.32
3.16
2.67
2.3
3.15
2.7

Chủ nhà

Đội khách

0 1.15
0 0.67
0 1.14
0 0.71
0 1.14
0 0.69
0 1.3
0 0.61
0 1.14
0 0.71
+0.25 1.01
-0.25 0.73

Xỉu

Tài

U 0.5 0.12
O 0.5 5
U 2.5 0.76
O 2.5 0.91
U 0.5 0.15
O 0.5 3.7
U 0.5 0.04
O 0.5 4.7
U 0.5 0.17
O 0.5 4
U 2.5 0.75
O 2.5 0.9
U 0.5 0.22
O 0.5 2.94
U 2.5 0.84
O 2.5 0.9

Xỉu

Tài

U 8.5 0.4
O 8.5 1.75
U 9.5 0.66
O 9.5 1.05

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.