Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.48
X
4
Đội khách
4.7
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kiểm soát bóng
Xem tất cả0
0
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
1 - 0
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
21/04
21:00
Urartu II
FK Van II
21/04
19:30
Pyunik B
Hayq
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sadarakpat |
26 | 58 | 66 | |
| 2 |
FC Syunik |
25 | 48 | 58 | |
| 3 |
BKMA II |
24 | 36 | 57 | |
| 4 |
Hayq |
26 | 28 | 56 | |
| 5 |
Andranik |
25 | 32 | 53 | |
| 6 |
Ararat Yerevan II |
24 | 3 | 35 | |
| 7 |
Pyunik B |
26 | -3 | 35 | |
| 8 |
Urartu II |
26 | -4 | 32 | |
| 9 |
Araks Ararat |
25 | -7 | 31 | |
| 10 |
Bentonit Idzhevan |
26 | -17 | 25 | |
| 11 |
MIKA Ashtarak |
26 | -25 | 25 | |
| 12 |
Lernayin Artsakh |
25 | -37 | 23 | |
| 13 |
Ararat-Armenia B |
26 | -15 | 21 | |
| 14 |
FC Noah B |
25 | -22 | 21 | |
| 15 |
FK Van II |
26 | -23 | 21 | |
| 16 |
Shirak Gjumri B |
25 | -52 | 14 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sadarakpat |
26 | 58 | 32 | |
| 2 |
Hayq |
26 | 28 | 31 | |
| 3 |
BKMA II |
24 | 36 | 28 | |
| 4 |
Andranik |
25 | 32 | 28 | |
| 5 |
FC Syunik |
25 | 48 | 27 | |
| 6 |
Ararat Yerevan II |
24 | 3 | 22 | |
| 7 |
Pyunik B |
26 | -3 | 21 | |
| 8 |
Araks Ararat |
25 | -7 | 17 | |
| 9 |
Urartu II |
26 | -4 | 17 | |
| 10 |
Bentonit Idzhevan |
26 | -17 | 16 | |
| 11 |
FK Van II |
26 | -23 | 16 | |
| 12 |
FC Noah B |
25 | -22 | 14 | |
| 13 |
Ararat-Armenia B |
26 | -15 | 12 | |
| 14 |
MIKA Ashtarak |
26 | -25 | 10 | |
| 15 |
Lernayin Artsakh |
25 | -37 | 7 | |
| 16 |
Shirak Gjumri B |
25 | -52 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sadarakpat |
26 | 58 | 34 | |
| 2 |
FC Syunik |
25 | 48 | 31 | |
| 3 |
BKMA II |
24 | 36 | 29 | |
| 4 |
Andranik |
25 | 32 | 25 | |
| 5 |
Hayq |
26 | 28 | 25 | |
| 6 |
Lernayin Artsakh |
25 | -37 | 16 | |
| 7 |
MIKA Ashtarak |
26 | -25 | 15 | |
| 8 |
Urartu II |
26 | -4 | 15 | |
| 9 |
Araks Ararat |
25 | -7 | 14 | |
| 10 |
Pyunik B |
26 | -3 | 14 | |
| 11 |
Ararat Yerevan II |
24 | 3 | 13 | |
| 12 |
Bentonit Idzhevan |
26 | -17 | 9 | |
| 13 |
Ararat-Armenia B |
26 | -15 | 9 | |
| 14 |
Shirak Gjumri B |
25 | -52 | 9 | |
| 15 |
FC Noah B |
25 | -22 | 7 | |
| 16 |
FK Van II |
26 | -23 | 5 |
Không có dữ liệu
Hayq
Đối đầu
Urartu II
Armenian First League
Đối đầu
Không có dữ liệu