Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả34%
66%
7
3
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảStijn Bultman
Jevon Simons
Nart Ahmeti-Grainca
Stijn Bultman
Lion Semic
Onesime Zimuangana
Milan Smits
Fedde De Jong
Noah Makanza Mbeleba
Tarik Essakkati
Silvan Bröker
Denzel Eijken
Silvan Bröker
Justin Ogenia
Maik Lukowicz
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
SolarUnie Stadion |
|---|---|
|
|
4,100 |
|
|
Helmond |
Trận đấu tiếp theo
25/04
01:00
FC Eindhoven
Helmond Sport
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
34%
66%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
34%
66%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
34%
66%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ADO Den Haag |
37 | 51 | 86 | |
| 2 |
SC Cambuur Leeuwarden |
37 | 26 | 75 | |
| 3 |
Willem II |
37 | 16 | 65 | |
| 4 |
De Graafschap |
37 | 17 | 63 | |
| 5 |
Almere City FC |
37 | 17 | 58 | |
| 6 |
Jong PSV Eindhoven Youth |
37 | 5 | 56 | |
| 7 |
RKC Waalwijk |
37 | 9 | 55 | |
| 8 |
Roda JC |
37 | 7 | 55 | |
| 9 |
Den Bosch |
36 | -2 | 50 | |
| 10 |
Dordrecht |
37 | -7 | 47 | |
| 11 |
Vitesse Arnhem |
37 | 10 | 44 | |
| 12 |
FC Eindhoven |
37 | -19 | 44 | |
| 13 |
FC Utrecht Youth |
36 | -6 | 42 | |
| 14 |
VVV Venlo |
37 | -10 | 42 | |
| 15 |
Emmen |
37 | -15 | 42 | |
| 16 |
FC Oss |
37 | -12 | 41 | |
| 17 |
Helmond Sport |
37 | -19 | 39 | |
| 18 |
MVV Maastricht |
37 | -30 | 38 | |
| 19 |
AZ Alkmaar Youth |
37 | -17 | 37 | |
| 20 |
Jong Ajax Youth |
37 | -21 | 35 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ADO Den Haag |
37 | 51 | 46 | |
| 2 |
SC Cambuur Leeuwarden |
37 | 26 | 41 | |
| 3 |
Willem II |
37 | 16 | 34 | |
| 4 |
De Graafschap |
37 | 17 | 33 | |
| 5 |
Almere City FC |
37 | 17 | 33 | |
| 6 |
Jong PSV Eindhoven Youth |
37 | 5 | 30 | |
| 7 |
Helmond Sport |
37 | -19 | 29 | |
| 8 |
Den Bosch |
36 | -2 | 29 | |
| 9 |
FC Utrecht Youth |
36 | -6 | 29 | |
| 10 |
RKC Waalwijk |
37 | 9 | 28 | |
| 11 |
Vitesse Arnhem |
37 | 10 | 27 | |
| 12 |
FC Eindhoven |
37 | -19 | 27 | |
| 13 |
Emmen |
37 | -15 | 26 | |
| 14 |
MVV Maastricht |
37 | -30 | 23 | |
| 15 |
VVV Venlo |
37 | -10 | 23 | |
| 16 |
Dordrecht |
37 | -7 | 23 | |
| 17 |
FC Oss |
37 | -12 | 21 | |
| 18 |
Jong Ajax Youth |
37 | -21 | 20 | |
| 19 |
Roda JC |
37 | 7 | 19 | |
| 20 |
AZ Alkmaar Youth |
37 | -17 | 11 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ADO Den Haag |
37 | 51 | 40 | |
| 2 |
Roda JC |
37 | 7 | 36 | |
| 3 |
SC Cambuur Leeuwarden |
37 | 26 | 34 | |
| 4 |
Willem II |
37 | 16 | 31 | |
| 5 |
De Graafschap |
37 | 17 | 30 | |
| 6 |
Vitesse Arnhem |
37 | 10 | 29 | |
| 7 |
RKC Waalwijk |
37 | 9 | 27 | |
| 8 |
Jong PSV Eindhoven Youth |
37 | 5 | 26 | |
| 9 |
AZ Alkmaar Youth |
37 | -17 | 26 | |
| 10 |
Almere City FC |
37 | 17 | 25 | |
| 11 |
Dordrecht |
37 | -7 | 24 | |
| 12 |
Den Bosch |
36 | -2 | 21 | |
| 13 |
FC Oss |
37 | -12 | 20 | |
| 14 |
VVV Venlo |
37 | -10 | 19 | |
| 15 |
FC Eindhoven |
37 | -19 | 17 | |
| 16 |
Emmen |
37 | -15 | 16 | |
| 17 |
MVV Maastricht |
37 | -30 | 15 | |
| 18 |
Jong Ajax Youth |
37 | -21 | 15 | |
| 19 |
FC Utrecht Youth |
36 | -6 | 13 | |
| 20 |
Helmond Sport |
37 | -19 | 10 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Romano Postema |
|
24 |
| 2 |
Reuven Niemeijer |
|
20 |
| 3 |
Devin Haen |
|
18 |
| 4 |
Julian Rijkhoff |
|
16 |
| 5 |
Kevin Monzialo |
|
16 |
| 6 |
Anthony van den Hurk |
|
16 |
| 7 |
Jesper Uneken |
|
14 |
| 8 |
Robin van Duiven |
|
14 |
| 9 |
Tim van der Leij |
|
13 |
| 10 |
Ferdy Druijf |
|
13 |
Helmond Sport
Đối đầu
De Graafschap
Netherlands Eerste Divisie
Đối đầu
Netherlands Eerste Divisie
Netherlands Eerste Divisie
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu