53’ Lorenzo Biliboc

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

81

X

7

Đội khách

1.1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hermannstadt

49%

CFR Cluj

51%

5 Sút trúng đích 6

6

4

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Constantin Dragos Albu

Jair

45’
45’

Alexandru Păun

Tidiane Keita

48’

Tidiane Keita

Constantin Dragos Albu

50’
0-1
53’
Lorenzo Biliboc

Lorenzo Biliboc

Sergiu Buş

Christ Afalna

54’

Aviel Yosef Zargary

Dennis Politic

61’

Monga Aluta Simba

Aurelian Chițu

69’

Cristian Neguț

82’
87’

Viktor Gyorgy Kun

Lorenzo Biliboc

95’

Sheriff Sinyan

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Hermannstadt
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
CFR Cluj
2 Trận thắng 100%
Hermannstadt

0 - 1

CFR Cluj
Hermannstadt

2 - 1

CFR Cluj

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

CFR Cluj

30

9

53

15

Hermannstadt

30

-21

23

2

CFR Cluj

6

0

10

Thông tin trận đấu

Sân
Municipal Sibiu
Sức chứa
5,000
Địa điểm
Sibiu, Romania

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Hermannstadt

49%

CFR Cluj

51%

12 Total Shots 15
5 Sút trúng đích 6
2 Blocked Shots 2
6 Corner Kicks 4
16 Free Kicks 1
26 Clearances 41
14 Fouls 16
399 Passes 401
2 Yellow Cards 1

GOALS

1 Penalty Kick 1

SHOTS

12 Total Shots 15
6 Sút trúng đích 6
1 Hit Woodwork 3
2 Blocked Shots 2

ATTACK

1 Fastbreaks 2
1 Fastbreak Shots 2

PASSES

399 Passes 401
285 Passes accuracy 300
5 Key passes 9
22 Crosses 10
5 Crosses Accuracy 4
104 Long Balls 127
36 Long balls accuracy 47

DUELS & DROBBLIN

112 Duels 112
60 Duels won 52
14 Dribble 12
9 Dribble success 5

DEFENDING

16 Total Tackles 11
6 Interceptions 12
26 Clearances 41

DISCIPLINE

14 Fouls 16
16 Was Fouled 13
2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

179 Lost the ball 155

Ball Possession

Hermannstadt

51%

CFR Cluj

49%

4 Total Shots 9
2 Sút trúng đích 3
14 Clearances 17
216 Passes 204

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 9
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

216 Passes 204
2 Key passes 7
11 Crosses 3

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

11 Total Tackles 7
2 Interceptions 5
14 Clearances 17

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

87 Lost the ball 69

Ball Possession

Hermannstadt

47%

CFR Cluj

53%

8 Total Shots 6
3 Sút trúng đích 3
12 Clearances 24
183 Passes 197

GOALS

SHOTS

8 Total Shots 6
3 Sút trúng đích 3
1 Hit Woodwork 1

ATTACK

PASSES

183 Passes 197
3 Key passes 2
11 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 4
4 Interceptions 7
12 Clearances 24

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

92 Lost the ball 86

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

30 26 60
2
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

30 17 56
3
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

30 21 54
4
CFR Cluj

CFR Cluj

30 9 53
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

30 14 52
6
Arges

Arges

30 9 50
7
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

30 8 46
8
UTA Arad

UTA Arad

30 -5 43
9
FC Botosani

FC Botosani

30 8 42
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

30 7 41
11
Farul Constanta

Farul Constanta

30 2 37
12
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

30 -7 32
13
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

30 -28 32
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

30 -19 25
15
Hermannstadt

Hermannstadt

30 -21 23
16
Metaloglobus

Metaloglobus

30 -41 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

6 5 12
2
CFR Cluj

CFR Cluj

6 0 10
3
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

5 -1 9
4
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

5 -1 5
5
Arges

Arges

5 -1 5
6
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

5 -2 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

6 7 13
2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

6 1 11
3
FC Botosani

FC Botosani

6 -2 10
4
UTA Arad

UTA Arad

5 5 9
5
Hermannstadt

Hermannstadt

6 1 8
6
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

6 -2 7
7
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

6 -3 7
8
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

5 -1 6
9
Farul Constanta

Farul Constanta

5 -1 4
10
Metaloglobus

Metaloglobus

5 -5 4

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

30 26 36
2
CFR Cluj

CFR Cluj

30 9 30
3
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

30 14 29
4
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

30 17 28
5
Arges

Arges

30 9 27
6
FC Botosani

FC Botosani

30 8 26
7
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

30 21 26
8
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

30 7 25
9
Farul Constanta

Farul Constanta

30 2 25
10
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

30 -28 24
11
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

30 8 24
12
UTA Arad

UTA Arad

30 -5 22
13
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

30 -7 16
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

30 -19 13
15
Hermannstadt

Hermannstadt

30 -21 10
16
Metaloglobus

Metaloglobus

30 -41 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CFR Cluj

CFR Cluj

6 0 7
2
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

6 5 6
3
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

5 -1 6
4
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

5 -2 4
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

5 -1 3
6
Arges

Arges

5 -1 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

6 7 10
2
FC Botosani

FC Botosani

6 -2 10
3
UTA Arad

UTA Arad

5 5 9
4
Hermannstadt

Hermannstadt

6 1 7
5
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

6 -3 6
6
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

6 -2 4
7
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

6 1 4
8
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

5 -1 3
9
Farul Constanta

Farul Constanta

5 -1 3
10
Metaloglobus

Metaloglobus

5 -5 3

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

30 17 28
2
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

30 21 28
3
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

30 26 24
4
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

30 14 23
5
CFR Cluj

CFR Cluj

30 9 23
6
Arges

Arges

30 9 23
7
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

30 8 22
8
UTA Arad

UTA Arad

30 -5 21
9
FC Botosani

FC Botosani

30 8 16
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

30 7 16
11
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

30 -7 16
12
Hermannstadt

Hermannstadt

30 -21 13
13
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

30 -19 12
14
Farul Constanta

Farul Constanta

30 2 12
15
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

30 -28 8
16
Metaloglobus

Metaloglobus

30 -41 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

6 5 6
2
Arges

Arges

5 -1 4
3
CFR Cluj

CFR Cluj

6 0 3
4
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

5 -1 3
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

5 -1 2
6
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

5 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

6 1 7
2
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

6 7 3
3
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

6 -2 3
4
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

5 -1 3
5
Hermannstadt

Hermannstadt

6 1 1
6
Farul Constanta

Farul Constanta

5 -1 1
7
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

6 -3 1
8
Metaloglobus

Metaloglobus

5 -5 1
9
FC Botosani

FC Botosani

6 -2 0
10
UTA Arad

UTA Arad

5 5 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Romanian Super Liga Đội bóng G
1
Jovo Lukic

Jovo Lukic

FC Universitatea Cluj 18
2
Alexandru Dobre

Alexandru Dobre

FC Rapid 1923 15
3
Florin Tănase

Florin Tănase

Fotbal Club FCSB 13
4
Andrei Cordea

Andrei Cordea

CFR Cluj 11
5
Márton Eppel

Márton Eppel

FK Csikszereda Miercurea Ciuc 11
6
Sebastian Mailat

Sebastian Mailat

FC Botosani 10
7
Alexandru Mihai Isfan

Alexandru Mihai Isfan

Farul Constanta 10
8
Ricardo Matos

Ricardo Matos

Arges 10
9
Aurelian Chițu

Aurelian Chițu

Hermannstadt 9
10
Darius Olaru

Darius Olaru

Fotbal Club FCSB 9

Hermannstadt

Đối đầu

CFR Cluj

Chủ nhà
This league

Romanian Super Liga

FT

30/11
FT

Hermannstadt

Hermannstadt

UTA Arad

UTA Arad

1 2
8 2

06/02
FT

Arges

Arges

Hermannstadt

Hermannstadt

3 1
4 2

27/02
FT

Hermannstadt

Hermannstadt

FC Botosani

FC Botosani

3 1
10 4

13/03
FT

UTA Arad

UTA Arad

Hermannstadt

Hermannstadt

3 2
4 3

23/03
FT

Hermannstadt

Hermannstadt

FC Botosani

FC Botosani

3 0
11 2

27/10
Unknown

FC Botosani

FC Botosani

Hermannstadt

Hermannstadt

2 0

05/10
Unknown

CFR Cluj

CFR Cluj

Hermannstadt

Hermannstadt

2 1

18/07
Unknown

Hermannstadt

Hermannstadt

Metaloglobus

Metaloglobus

2 2

26/09
Unknown

Hermannstadt

Hermannstadt

Arges

Arges

0 1

Đối đầu

Hermannstadt
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
CFR Cluj
2 Trận thắng 100%

Romanian Super Liga

FT

16/02
FT

Hermannstadt

Hermannstadt

CFR Cluj

CFR Cluj

0 1
6 4

05/10
Unknown

Hermannstadt

Hermannstadt

CFR Cluj

CFR Cluj

2 1

Romanian Super Liga

FT

24/11
FT

CFR Cluj

CFR Cluj

FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

3 0
0 0

29/11
FT

Arges

Arges

CFR Cluj

CFR Cluj

3 0
2 4

20/12
FT

FC Botosani

FC Botosani

CFR Cluj

CFR Cluj

0 1
6 2

04/02
FT

UTA Arad

UTA Arad

CFR Cluj

CFR Cluj

0 1
2 2

30/01
FT

CFR Cluj

CFR Cluj

Metaloglobus

Metaloglobus

4 2
9 1

16/02
FT

Hermannstadt

Hermannstadt

CFR Cluj

CFR Cluj

0 1
6 4

10/03
FT

CFR Cluj

CFR Cluj

FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

2 0
2 3

21/03
FT

CFR Cluj

CFR Cluj

FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

1 0
4 5

13/04
FT

CFR Cluj

CFR Cluj

FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

1 1
4 2

01/11
Unknown

FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

CFR Cluj

CFR Cluj

2 1

29/04
Unknown

FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

CFR Cluj

CFR Cluj

1 1

16/03
Unknown

CFR Cluj

CFR Cluj

FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

3 1

09/11
Unknown

FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

CFR Cluj

CFR Cluj

1 1

14/07
Unknown

CFR Cluj

CFR Cluj

FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

3 2

24/02
Unknown

CFR Cluj

CFR Cluj

FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

4 0

09/10
Unknown

FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

CFR Cluj

CFR Cluj

1 1

06/03
Unknown

CFR Cluj

CFR Cluj

FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

4 1

07/11
Unknown

FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

CFR Cluj

CFR Cluj

0 3

06/04
Unknown

CFR Cluj

CFR Cluj

FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

1 0

18/12
Unknown

FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

CFR Cluj

CFR Cluj

0 2

11/11
Unknown

FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

CFR Cluj

CFR Cluj

0 0

28/07
Unknown

CFR Cluj

CFR Cluj

FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

1 0

05/12
Unknown

FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

CFR Cluj

CFR Cluj

0 3

20/08
Unknown

CFR Cluj

CFR Cluj

FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

3 1

20/11
Unknown

FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

CFR Cluj

CFR Cluj

0 2

11/08
Unknown

CFR Cluj

CFR Cluj

FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

1 0

07/05
Unknown

CFR Cluj

CFR Cluj

FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

0 3

06/04
Unknown

FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

CFR Cluj

CFR Cluj

2 0

22/11
Unknown

FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

CFR Cluj

CFR Cluj

0 2

09/08
Unknown

CFR Cluj

CFR Cluj

FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

0 0

21/12
Unknown

CFR Cluj

CFR Cluj

FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

1 1

15/09
Unknown

FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

CFR Cluj

CFR Cluj

0 2

25/04
Unknown

FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

CFR Cluj

CFR Cluj

1 1

19/10
Unknown

CFR Cluj

CFR Cluj

FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

2 1

07/05
Unknown

FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

CFR Cluj

CFR Cluj

0 3

26/10
Unknown

CFR Cluj

CFR Cluj

Farul Constanta

Farul Constanta

0 2

18/04
FT

Arges

Arges

CFR Cluj

CFR Cluj

0 1
4 1

24/11
Unknown

CFR Cluj

CFR Cluj

FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

1 1

21/07
Unknown

FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

CFR Cluj

CFR Cluj

1 1

15/04
Unknown

CFR Cluj

CFR Cluj

FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

1 1

07/04
Unknown

FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

CFR Cluj

CFR Cluj

1 4

11/02
Unknown

CFR Cluj

CFR Cluj

FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

0 1

26/09
Unknown

FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

CFR Cluj

CFR Cluj

3 1

02/05
Unknown

FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

CFR Cluj

CFR Cluj

3 1

20/03
Unknown

CFR Cluj

CFR Cluj

FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

2 2

31/10
Unknown

FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

CFR Cluj

CFR Cluj

2 1

17/07
Unknown

CFR Cluj

CFR Cluj

FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

1 0

21/02
Unknown

CFR Cluj

CFR Cluj

FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

2 1

18/10
Unknown

FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

CFR Cluj

CFR Cluj

2 0

24/05
Unknown

CFR Cluj

CFR Cluj

FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

2 1

30/11
Unknown

FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

CFR Cluj

CFR Cluj

0 0

19/03
Unknown

CFR Cluj

CFR Cluj

FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

0 0

26/08
Unknown

FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

CFR Cluj

CFR Cluj

3 2

08/04
Unknown

CFR Cluj

CFR Cluj

FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

0 5

25/09
Unknown

FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

CFR Cluj

CFR Cluj

1 1

08/04
Unknown

CFR Cluj

CFR Cluj

FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

0 1

11/09
Unknown

FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

CFR Cluj

CFR Cluj

2 0

12/04
Unknown

CFR Cluj

CFR Cluj

FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

1 0

20/05
Unknown

FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

CFR Cluj

CFR Cluj

1 4

21/07
Unknown

FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

CFR Cluj

CFR Cluj

2 2

06/05
Unknown

CFR Cluj

CFR Cluj

FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

3 2

22/08
Unknown

Arges

Arges

CFR Cluj

CFR Cluj

0 1

02/03
Unknown

CFR Cluj

CFR Cluj

Arges

Arges

5 0

08/11
Unknown

Arges

Arges

CFR Cluj

CFR Cluj

0 2

27/07
Unknown

CFR Cluj

CFR Cluj

Arges

Arges

0 2

19/02
Unknown

CFR Cluj

CFR Cluj

Arges

Arges

3 1

20/09
Unknown

Arges

Arges

CFR Cluj

CFR Cluj

0 1

08/05
Unknown

Arges

Arges

CFR Cluj

CFR Cluj

0 6

05/04
Unknown

CFR Cluj

CFR Cluj

Arges

Arges

2 0

19/12
Unknown

CFR Cluj

CFR Cluj

Arges

Arges

1 0

09/11
Unknown

CFR Cluj

CFR Cluj

FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

1 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

81
7
1.1
31
7.6
1.07
15.22
4.18
1.24
34
6.5
1.07
57
5.4
1.11
151
101
1.01
61
8
1.1
101
7
1.07
40
1.3
3.6
74
5.9
1.09
40
5.5
1.11
23
6.95
1.11
54
7.5
1.09
31
7.5
1.07
28.46
5.22
1.19

Chủ nhà

Đội khách

0 0.75
0 1.05
0 0.76
0 1.13
0 0.81
0 1.09
-0.5 0.94
+0.5 0.78
0 0.88
0 0.97
0 0.76
0 1.06
-0.5 0.8
+0.5 0.9
0 0.81
0 1.09
0 0.8
0 1.11
0 0.8
0 1.08
0 0.73
0 1.03
0 0.81
0 1.09
0 0.75
0 1.08

Xỉu

Tài

U 1.5 0.26
O 1.5 2.7
U 1.5 0.26
O 1.5 2.5
U 1.75 0.76
O 1.75 0.88
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.26
O 1.5 2.85
U 2.5 0.62
O 2.5 1.2
U 1.5 0.26
O 1.5 2.6
U 1.5 0.25
O 1.5 2.6
U 1.5 2.8
O 1.5 0.22
U 1.5 0.26
O 1.5 2.85
U 1.5 0.32
O 1.5 2.38
U 1.5 0.27
O 1.5 2.56
U 1.5 0.02
O 1.5 10.02
U 1.5 0.27
O 1.5 2.56
U 1.5 0.29
O 1.5 2.56

Xỉu

Tài

U 6.5 1.1
O 6.5 0.66
U 6.5 0.45
O 6.5 1.6
U 6.5 0.47
O 6.5 1.5
U 7 0.55
O 7 1.36
U 6.5 1.29
O 6.5 0.59

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.