Đối đầu

Xem tất cả
Hibernian
3 Trận thắng 10%
8 Trận hoà 27%
Celtic FC
19 Trận thắng 63%
Hibernian

1 - 2

Celtic FC
Hibernian

1 - 2

Celtic FC
Hibernian

0 - 0

Celtic FC
Hibernian

3 - 1

Celtic FC
Hibernian

2 - 0

Celtic FC
Hibernian

2 - 1

Celtic FC
Hibernian

3 - 0

Celtic FC
Hibernian

3 - 1

Celtic FC
Hibernian

0 - 2

Celtic FC
Hibernian

1 - 2

Celtic FC
Hibernian

4 - 1

Celtic FC
Hibernian

0 - 0

Celtic FC
Hibernian

4 - 2

Celtic FC
Hibernian

3 - 1

Celtic FC
Hibernian

0 - 4

Celtic FC
Hibernian

6 - 1

Celtic FC
Hibernian

0 - 0

Celtic FC
Hibernian

2 - 0

Celtic FC
Hibernian

1 - 2

Celtic FC
Hibernian

1 - 3

Celtic FC
Hibernian

0 - 0

Celtic FC
Hibernian

1 - 1

Celtic FC
Hibernian

2 - 2

Celtic FC
Hibernian

3 - 0

Celtic FC
Hibernian

3 - 1

Celtic FC
Hibernian

2 - 0

Celtic FC
Hibernian

2 - 5

Celtic FC
Hibernian

1 - 1

Celtic FC
Hibernian

0 - 0

Celtic FC
Hibernian

0 - 2

Celtic FC

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Scottish Cup Đội bóng G
1
Stephen Dobbie

Stephen Dobbie

Queen of South 7
2
Jordan White

Jordan White

Inverness 6
3
Scott Sinclair

Scott Sinclair

Celtic FC 5
4
Aaron Doran

Aaron Doran

Inverness 4
5
Alfredo Morelos

Alfredo Morelos

Rangers 4
6
Sam Cosgrove

Sam Cosgrove

Aberdeen 4
7
Lewis Vaughan

Lewis Vaughan

Raith Rovers 3
8
Niall McGinn

Niall McGinn

Aberdeen 3
9
James Forrest

James Forrest

Celtic FC 3
10
Odsonne Édouard

Odsonne Édouard

Celtic FC 3

Hibernian

Đối đầu

Celtic FC

Chủ nhà
This league

Scottish Cup

FT

13/03
Unknown

Motherwell

Motherwell

Hibernian

Hibernian

1 2

24/04
Unknown

Hibernian

Hibernian

Motherwell

Motherwell

2 2

18/04
Unknown

Hibernian

Hibernian

Falkirk

Falkirk

0 1

13/04
Unknown

Hibernian

Hibernian

Falkirk

Falkirk

4 3

09/03
Unknown

Celtic FC

Celtic FC

Hibernian

Hibernian

2 0

11/03
Unknown

Hibernian

Hibernian

Rangers

Rangers

0 2

Đối đầu

Hibernian
3 Trận thắng 10%
8 Trận hoà 27%
Celtic FC
19 Trận thắng 63%

Scottish Cup

FT

22/02
FT

Hibernian

Hibernian

Celtic FC

Celtic FC

1 2
11 1

30/11
FT

Hibernian

Hibernian

Celtic FC

Celtic FC

1 2
4 3

27/09
Unknown

Hibernian

Hibernian

Celtic FC

Celtic FC

0 0

10/05
Unknown

Hibernian

Hibernian

Celtic FC

Celtic FC

3 1

09/03
Unknown

Hibernian

Hibernian

Celtic FC

Celtic FC

2 0

22/02
Unknown

Hibernian

Hibernian

Celtic FC

Celtic FC

2 1

07/12
Unknown

Hibernian

Hibernian

Celtic FC

Celtic FC

3 0

18/08
Unknown

Hibernian

Hibernian

Celtic FC

Celtic FC

3 1

11/08
Unknown

Hibernian

Hibernian

Celtic FC

Celtic FC

0 2

08/02
Unknown

Hibernian

Hibernian

Celtic FC

Celtic FC

1 2

07/12
Unknown

Hibernian

Hibernian

Celtic FC

Celtic FC

4 1

28/10
Unknown

Hibernian

Hibernian

Celtic FC

Celtic FC

0 0

25/05
Unknown

Hibernian

Hibernian

Celtic FC

Celtic FC

4 2

18/03
Unknown

Hibernian

Hibernian

Celtic FC

Celtic FC

3 1

29/12
Unknown

Hibernian

Hibernian

Celtic FC

Celtic FC

0 4

15/10
Unknown

Hibernian

Hibernian

Celtic FC

Celtic FC

6 1

27/02
Unknown

Hibernian

Hibernian

Celtic FC

Celtic FC

0 0

18/01
Unknown

Hibernian

Hibernian

Celtic FC

Celtic FC

2 0

19/12
Unknown

Hibernian

Hibernian

Celtic FC

Celtic FC

1 2

28/10
Unknown

Hibernian

Hibernian

Celtic FC

Celtic FC

1 3

15/05
Unknown

Hibernian

Hibernian

Celtic FC

Celtic FC

0 0

12/01
Unknown

Hibernian

Hibernian

Celtic FC

Celtic FC

1 1

21/11
Unknown

Hibernian

Hibernian

Celtic FC

Celtic FC

2 2

27/09
Unknown

Hibernian

Hibernian

Celtic FC

Celtic FC

3 0

27/07
Unknown

Hibernian

Hibernian

Celtic FC

Celtic FC

3 1

15/12
Unknown

Hibernian

Hibernian

Celtic FC

Celtic FC

2 0

03/11
Unknown

Hibernian

Hibernian

Celtic FC

Celtic FC

2 5

28/09
Unknown

Hibernian

Hibernian

Celtic FC

Celtic FC

1 1

21/04
Unknown

Hibernian

Hibernian

Celtic FC

Celtic FC

0 0

03/03
Unknown

Hibernian

Hibernian

Celtic FC

Celtic FC

0 2

Scottish Cup

FT

08/02
FT

Celtic FC

Celtic FC

Dundee

Dundee

2 1
11 5

08/03
FT

Rangers

Rangers

Celtic FC

Celtic FC

1 1
12 4

11/02
Unknown

Saint Mirren

Saint Mirren

Celtic FC

Celtic FC

0 2

12/02
Unknown

Celtic FC

Celtic FC

Saint Mirren

Saint Mirren

5 1

19/05
Unknown

Celtic FC

Celtic FC

Motherwell

Motherwell

2 0

19/04
FT

Celtic FC

Celtic FC

Saint Mirren

Saint Mirren

6 2
6 11

25/05
Unknown

Celtic FC

Celtic FC

Rangers

Rangers

1 0

30/04
Unknown

Rangers

Rangers

Celtic FC

Celtic FC

0 1

17/04
Unknown

Celtic FC

Celtic FC

Rangers

Rangers

1 2

18/04
Unknown

Rangers

Rangers

Celtic FC

Celtic FC

2 0

03/03
Unknown

Hibernian

Hibernian

Celtic FC

Celtic FC

0 2

04/04
Unknown

Celtic FC

Celtic FC

Falkirk

Falkirk

3 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.