Ante Erceg 12’
Bruno Bogojević 52’
Bruno Bogojević 70’
Bruno Bogojević 76’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
51
Đội khách
151
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả43%
57%
1
5
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Ante Erceg
Amer Gojak
Samuele Vignato
Bruno Bogojević
Tiago Dantas
tornike morchiladze
Bruno Bogojević
Gabrijel Rukavina
Toni Fruk
Theo Epailly
Jurica Pršir
Bruno Bogojević
Jakov Filipović
Gabrijel Rukavina
stjepan kucis
Domagoj Pavičić
Alfonso Barco
Medin gashi
Ante Erceg
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 0
1 - 0
1 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Radnik |
|---|---|
|
|
8,000 |
|
|
Velika Gorica, Croatia |
Trận đấu tiếp theo
26/04
21:00
Rijeka
Hajduk Split
02/05
22:00
NK Lokomotiva Zagreb
Rijeka
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
43%
57%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
31 | 57 | 73 | |
| 2 |
Hajduk Split |
31 | 22 | 60 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
31 | 0 | 47 | |
| 4 |
Rijeka |
31 | 5 | 42 | |
| 5 |
NK Lokomotiva Zagreb |
31 | -9 | 40 | |
| 6 |
Slaven Belupo |
31 | -9 | 37 | |
| 7 |
NK Istra 1961 |
31 | -10 | 36 | |
| 8 |
HNK Gorica |
31 | -7 | 35 | |
| 9 |
NK Osijek |
31 | -20 | 31 | |
| 10 |
HNK Vukovar 1991 |
31 | -29 | 24 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
31 | 57 | 38 | |
| 2 |
Hajduk Split |
31 | 22 | 32 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
31 | 0 | 29 | |
| 4 |
NK Lokomotiva Zagreb |
31 | -9 | 28 | |
| 5 |
Slaven Belupo |
31 | -9 | 25 | |
| 6 |
Rijeka |
31 | 5 | 25 | |
| 7 |
NK Istra 1961 |
31 | -10 | 19 | |
| 8 |
HNK Gorica |
31 | -7 | 18 | |
| 9 |
HNK Vukovar 1991 |
31 | -29 | 18 | |
| 10 |
NK Osijek |
31 | -20 | 15 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
31 | 57 | 35 | |
| 2 |
Hajduk Split |
31 | 22 | 28 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
31 | 0 | 18 | |
| 4 |
Rijeka |
31 | 5 | 17 | |
| 5 |
HNK Gorica |
31 | -7 | 17 | |
| 6 |
NK Istra 1961 |
31 | -10 | 17 | |
| 7 |
NK Osijek |
31 | -20 | 16 | |
| 8 |
Slaven Belupo |
31 | -9 | 12 | |
| 9 |
NK Lokomotiva Zagreb |
31 | -9 | 12 | |
| 10 |
HNK Vukovar 1991 |
31 | -29 | 6 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dion Drena Beljo |
|
27 |
| 2 |
Jakov Puljić |
|
13 |
| 3 |
Smail Prevljak |
|
11 |
| 4 |
Michele Šego |
|
11 |
| 5 |
Toni Fruk |
|
11 |
| 6 |
Marko Livaja |
|
9 |
| 7 |
Ivan Mamut |
|
9 |
| 8 |
Miha Zajc |
|
8 |
| 9 |
Monsef Bakrar |
|
8 |
| 10 |
aleks stojakovic |
|
8 |
HNK Gorica
Đối đầu
Rijeka
Croatian Football League
Đối đầu
Croatian Football League
Croatian Football League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu