3 0

Fulltime

dino simunic 46’

Mihael Stipic 49’

Matej gaspar 75’

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Karlovac

35%

Hrvace

65%

5 Sút trúng đích 2

3

7

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

patrik mrkela

Fran Zilinski

39’
dino simunic

dino simunic

46’
1-0

zlatan koscevic

david ereiz

46’
Mihael Stipic

Mihael Stipic

49’
2-0
Matej gaspar

Matej gaspar

75’
3-0

89’
Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
Karlovac
2 Trận thắng 67%
0 Trận hoà 0%
Hrvace
1 Trận thắng 33%
Karlovac

0 - 1

Hrvace
Karlovac

3 - 0

Hrvace
Karlovac

1 - 3

Hrvace

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Karlovac

29

0

39

6

Hrvace

29

-5

36

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Karlovac

35%

Hrvace

65%

6 Total Shots 6
5 Sút trúng đích 2
3 Corner Kicks 7

GOALS

SHOTS

6 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Karlovac

34%

Hrvace

66%

1 Sút trúng đích 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Karlovac

36%

Hrvace

64%

4 Sút trúng đích 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rudes

Rudes

29 13 56
2
NK Sesvete

NK Sesvete

29 18 54
3
NK Dugopolje

NK Dugopolje

29 8 51
4
HNK Cibalia

HNK Cibalia

29 14 48
5
Karlovac

Karlovac

29 0 39
6
Hrvace

Hrvace

29 -5 36
7
Bijelo Brdo

Bijelo Brdo

29 0 36
8
NK Dubrava

NK Dubrava

29 -12 35
9
HNK Orijent 1919

HNK Orijent 1919

29 -3 32
10
NK Opatija

NK Opatija

29 -12 31
11
NK Jarun

NK Jarun

29 -6 29
12
NK Croatia Zmijavci

NK Croatia Zmijavci

29 -15 29

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rudes

Rudes

29 13 36
2
NK Dugopolje

NK Dugopolje

29 8 36
3
HNK Cibalia

HNK Cibalia

29 14 33
4
NK Sesvete

NK Sesvete

29 18 30
5
Karlovac

Karlovac

29 0 28
6
Bijelo Brdo

Bijelo Brdo

29 0 26
7
Hrvace

Hrvace

29 -5 24
8
NK Dubrava

NK Dubrava

29 -12 23
9
NK Jarun

NK Jarun

29 -6 22
10
NK Opatija

NK Opatija

29 -12 19
11
HNK Orijent 1919

HNK Orijent 1919

29 -3 16
12
NK Croatia Zmijavci

NK Croatia Zmijavci

29 -15 14

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Sesvete

NK Sesvete

29 18 24
2
Rudes

Rudes

29 13 20
3
HNK Orijent 1919

HNK Orijent 1919

29 -3 16
4
NK Croatia Zmijavci

NK Croatia Zmijavci

29 -15 15
5
NK Dugopolje

NK Dugopolje

29 8 15
6
HNK Cibalia

HNK Cibalia

29 14 15
7
NK Dubrava

NK Dubrava

29 -12 12
8
Hrvace

Hrvace

29 -5 12
9
NK Opatija

NK Opatija

29 -12 12
10
Karlovac

Karlovac

29 0 11
11
Bijelo Brdo

Bijelo Brdo

29 0 10
12
NK Jarun

NK Jarun

29 -6 7

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

Croatian First Football League Đội bóng G
1
Gabrijel Boban

Gabrijel Boban

HNK Cibalia 12
2
Marko Zuljevic

Marko Zuljevic

Karlovac 11
3
Ivan Saranic

Ivan Saranic

NK Sesvete 11
4
David Zabec

David Zabec

HNK Cibalia 8
5
kresimir luetic

kresimir luetic

NK Jarun 8
6
duje korac

duje korac

Rudes 7
7
josip balic

josip balic

NK Dugopolje 7
8
ante matic

ante matic

NK Dubrava 7
9
niko gajzler

niko gajzler

HNK Orijent 1919 6
10
fran svraka

fran svraka

Bijelo Brdo 6

Karlovac

Đối đầu

Hrvace

Chủ nhà
This league

Croatian First Football League

FT

15/11
FT

NK Dugopolje

NK Dugopolje

Karlovac

Karlovac

1 0
0 0

30/11
FT

Rudes

Rudes

Karlovac

Karlovac

2 1
8 2

13/02
FT

Karlovac

Karlovac

Bijelo Brdo

Bijelo Brdo

1 0
8 2

20/02
FT

NK Opatija

NK Opatija

Karlovac

Karlovac

2 1
0 7

27/02
FT

NK Sesvete

NK Sesvete

Karlovac

Karlovac

3 0
5 6

08/03
FT

HNK Cibalia

HNK Cibalia

Karlovac

Karlovac

1 2
5 4

02/04
FT

Karlovac

Karlovac

NK Dubrava

NK Dubrava

5 0
6 9

21/09
Unknown

Bijelo Brdo

Bijelo Brdo

Karlovac

Karlovac

0 2

16/08
Unknown

Karlovac

Karlovac

NK Jarun

NK Jarun

2 0

13/09
Unknown

Hrvace

Hrvace

Karlovac

Karlovac

1 3

25/10
Unknown

NK Jarun

NK Jarun

Karlovac

Karlovac

3 1

31/10
Unknown

Karlovac

Karlovac

NK Dubrava

NK Dubrava

1 0

18/10
Unknown

HNK Orijent 1919

HNK Orijent 1919

Karlovac

Karlovac

1 1

26/09
Unknown

Karlovac

Karlovac

NK Opatija

NK Opatija

1 1

10/04
FT

Karlovac

Karlovac

Bijelo Brdo

Bijelo Brdo

1 0
4 5

03/10
Unknown

Karlovac

Karlovac

NK Sesvete

NK Sesvete

0 1

07/09
Unknown

Karlovac

Karlovac

NK Dugopolje

NK Dugopolje

1 0

11/10
Unknown

Karlovac

Karlovac

HNK Cibalia

HNK Cibalia

0 1

18/09
Unknown

Karlovac

Karlovac

Rudes

Rudes

4 1

18/04
FT

HNK Cibalia

HNK Cibalia

Karlovac

Karlovac

2 1
8 2

24/04
FT

Karlovac

Karlovac

NK Dugopolje

NK Dugopolje

0 0
0 0

24/08
Unknown

NK Dubrava

NK Dubrava

Karlovac

Karlovac

2 0

01/05
FT

NK Sesvete

NK Sesvete

Karlovac

Karlovac

3 0
4 1

Đối đầu

Karlovac
2 Trận thắng 67%
0 Trận hoà 0%
Hrvace
1 Trận thắng 33%

Croatian First Football League

FT

21/03
FT

Karlovac

Karlovac

Hrvace

Hrvace

0 1
12 2

05/12
FT

Karlovac

Karlovac

Hrvace

Hrvace

3 0
3 7

13/09
Unknown

Karlovac

Karlovac

Hrvace

Hrvace

1 3

Croatian First Football League

FT

15/11
FT

Hrvace

Hrvace

NK Dubrava

NK Dubrava

0 0
0 0

05/12
FT

Karlovac

Karlovac

Hrvace

Hrvace

3 0
3 7

29/11
FT

Hrvace

Hrvace

NK Dugopolje

NK Dugopolje

0 1
8 1

20/02
FT

Rudes

Rudes

Hrvace

Hrvace

1 0
4 8

28/02
FT

Hrvace

Hrvace

Bijelo Brdo

Bijelo Brdo

1 0
6 4

06/03
FT

NK Opatija

NK Opatija

Hrvace

Hrvace

0 0
3 1

14/03
FT

Hrvace

Hrvace

NK Sesvete

NK Sesvete

1 2
6 5

21/03
FT

Karlovac

Karlovac

Hrvace

Hrvace

0 1
12 2

28/03
FT

Hrvace

Hrvace

HNK Cibalia

HNK Cibalia

2 1
4 3

04/04
FT

NK Dugopolje

NK Dugopolje

Hrvace

Hrvace

3 0
5 5

11/04
FT

Hrvace

Hrvace

NK Sesvete

NK Sesvete

4 2
4 1

02/05
FT

NK Jarun

NK Jarun

Hrvace

Hrvace

1 2
5 1

05/10
Unknown

Bijelo Brdo

Bijelo Brdo

Hrvace

Hrvace

1 2

08/11
Unknown

NK Jarun

NK Jarun

Hrvace

Hrvace

1 0

01/11
Unknown

Hrvace

Hrvace

HNK Orijent 1919

HNK Orijent 1919

0 0

11/10
Unknown

Hrvace

Hrvace

NK Opatija

NK Opatija

3 0

09/09
Unknown

Hrvace

Hrvace

NK Jarun

NK Jarun

2 1

06/09
Unknown

NK Dubrava

NK Dubrava

Hrvace

Hrvace

2 1

23/08
Unknown

HNK Orijent 1919

HNK Orijent 1919

Hrvace

Hrvace

4 1

17/09
Unknown

NK Dugopolje

NK Dugopolje

Hrvace

Hrvace

2 0

17/10
Unknown

NK Sesvete

NK Sesvete

Hrvace

Hrvace

2 2

27/09
Unknown

Hrvace

Hrvace

Rudes

Rudes

0 1

24/10
Unknown

HNK Cibalia

HNK Cibalia

Hrvace

Hrvace

2 2

16/08
Unknown

Hrvace

Hrvace

HNK Cibalia

HNK Cibalia

3 2

19/04
FT

Rudes

Rudes

Hrvace

Hrvace

2 1
3 8

25/04
FT

Hrvace

Hrvace

HNK Orijent 1919

HNK Orijent 1919

4 0
4 7

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.